Định nghĩa
CCLĐ trong ngân hàng có hai cách hiểu phổ biến:
Nghĩa 1 — Chi chí lãi dự (Accrued Interest Expense): Khoản lãi tiền gửi ngân hàng phải trả cho khách hàng nhưng chưa đến kỳ thanh toán, được hạch toán dự chi vào cuối mỗi kỳ kế toán.
Nghĩa 2 — Công cụ lao động (Labor Tool / Work Equipment): Tài sản có giá trị nhỏ hoặc thời gian sử dụng ngắn, không đủ tiêu chuẩn ghi nhận tài sản cố định, được phân bổ dần vào chi phí.
Chi chí lãi dự — Chi tiết
| Khoản mục | Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| Lãi dự chi tiền gửi | Accrued Deposit Interest | Lãi phải trả cho tiền gửi có kỳ hạn |
| Lãi dự chi giấy tờ có giá | Accrued Bond Interest | Lãi coupon phải trả cho trái phiếu phát hành |
| Lãi dự chi vay liên ngân hàng | Accrued Interbank Interest | Lãi phải trả cho khoản vay từ TCTD khác |
Công cụ lao động — Chi tiết
- Giá trị dưới 30 triệu đồng hoặc thời gian sử dụng dưới 1 năm
- Phân bổ dần vào chi phí hoạt động (1-2 kỳ hoặc theo thời gian sử dụng)
- Ví dụ: máy tính bàn giá trị thấp, ghế văn phòng, dụng cụ bảo vệ
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accrued Interest Expense | Chi chí lãi dự |
| Accrued Interest Income | Thu nhập lãi dự thu |
| Work Equipment / Labor Tool | Công cụ lao động |
| Fixed Asset | Tài sản cố định |
| Depreciation | Khấu hao |
| Amortization | Phân bổ |