Bỏ qua điều hướng

Dự trữ thanh khoản là gì?

Liquidity Reserve Thuật ngữ chung

Dự trữ thanh khoản là gì?

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

Thuật ngữ tiếng Anh: Liquidity Reserve

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Tại sao quan trọng?

Hiểu rõ dự trữ thanh khoản giúp cán bộ ngân hàng thực hiện nghiệp vụ chính xác, đánh giá rủi ro hiệu quả và tư vấn khách hàng chuyên nghiệp. Đây là kiến thức nền tảng thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, việc nắm vững khái niệm dự trữ thanh khoản (Liquidity Reserve) càng trở nên thiết yếu đối với mọi vị trí trong ngành tài chính — ngân hàng.

Ví dụ thực tế

Trong hoạt động ngân hàng hàng ngày, dự trữ thanh khoản được áp dụng rộng rãi. Ví dụ, khi cán bộ tín dụng thẩm định hồ sơ vay hoặc khi bộ phận quản lý rủi ro đánh giá danh mục, kiến thức về dự trữ thanh khoản là không thể thiếu.

Các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam như Vietcombank, BIDV, Agribank đều yêu cầu nhân viên thành thạo khái niệm này trong quá trình tuyển dụng và đào tạo nội bộ.

Thuật ngữ liên quan

  • Xem thêm các thuật ngữ khác trong nhóm Thuật ngữ chung để có cái nhìn toàn diện
  • Luyện tập với bộ đề thi thử ngân hàng trên Thithu.com để củng cố kiến thức

Câu hỏi thường gặp

Dự trữ thanh khoản tiếng Anh là gì? Dự trữ thanh khoản trong tiếng Anh là Liquidity Reserve.

Dự trữ thanh khoản thường xuất hiện trong đề thi ngân hàng nào? Thuật ngữ này thường gặp trong các đề thi tuyển dụng Vietcombank, BIDV, Agribank ở phần kiến thức chuyên ngành thuật ngữ chung.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.