Bỏ qua điều hướng

Giấy báo nợ là gì?

Debit Advice Kế toán

Giấy báo nợ là gì?

Giấy báo nợ (Debit Advice / Debit Note) là chứng từ kế toán do ngân hàng phát hành để thông báo cho khách hàng biết rằng tài khoản của họ đã bị ghi nợ (giảm số dư) một khoản tiền nhất định. Nói đơn giản, giấy báo nợ là thông báo "tiền đã ra khỏi tài khoản của bạn".

Giấy báo nợ là "mặt đối" của giấy báo có — nếu giấy báo có thông báo tiền vào, thì giấy báo nợ thông báo tiền ra. Cả hai đều là chứng từ kế toán gốc trong hệ thống ngân hàng.

Tại sao giấy báo nợ quan trọng?

  • Thông báo kịp thời: Giấy báo nợ giúp khách hàng biết ngay khi tài khoản bị trích tiền, dù là chuyển khoản theo uỷ nhiệm chi, trả lãi vay, hay thu phí dịch vụ.
  • Bằng chứng giao dịch: Là căn cứ pháp lý chứng minh ngân hàng đã thực hiện trích nợ đúng theo lệnh hoặc hợp đồng đã ký.
  • Cơ sở hạch toán: Doanh nghiệp dùng giấy báo nợ làm chứng từ ghi sổ — ghi có tài khoản tiền gửi ngân hàng (giảm tiền) và ghi nợ tài khoản chi phí hoặc công nợ tương ứng.
  • Kiểm soát chi tiêu: Giấy báo nợ giúp doanh nghiệp theo dõi các khoản chi qua ngân hàng, phát hiện giao dịch trích nợ bất thường.
  • Đối chiếu cuối kỳ: Là cơ sở để đối chiếu số dư tài khoản giữa sổ sách doanh nghiệp và sổ sách ngân hàng.

Các trường hợp phát sinh giấy báo nợ

Nghiệp vụMô tảVí dụ
Chuyển khoản điKhách hàng chuyển tiền cho bên khácCông ty A chuyển 100 triệu trả nhà cung cấp
Rút tiền mặtKhách hàng rút tiền từ tài khoảnRút 50 triệu chi lương nhân viên
Trả nợ vayTrích tài khoản trả gốc + lãi vayTrả gốc 200 triệu + lãi 15 triệu
Thu phí dịch vụNgân hàng thu phí quản lý TK, phí chuyển tiềnPhí duy trì TK 10.000đ/tháng
Thanh toán L/CTrích tài khoản mở L/C hoặc thanh toán hàng nhậpThanh toán 500 triệu tiền hàng nhập
Uỷ nhiệm chiThanh toán theo uỷ nhiệm chi đã kýTrả tiền điện, nước, thuê văn phòng
Thu thuếCơ quan thuế trích nợ tài khoảnThu thuế TNDN quý

Nội dung giấy báo nợ

MụcNội dung
Tên ngân hàng phát hànhNgân hàng quản lý tài khoản
Số giấy báo nợMã chứng từ duy nhất
Ngày giao dịchNgày thực hiện trích nợ
Tên chủ tài khoảnNgười/tổ chức bị ghi nợ
Số tài khoảnTài khoản bị trích tiền
Số tiềnBằng số và bằng chữ
Nội dung giao dịchLý do ghi nợ (chuyển khoản cho..., trả lãi vay, phí dịch vụ...)
Tên người thụ hưởngBên nhận tiền (nếu là chuyển khoản)
Người lập / Kiểm soátChữ ký giao dịch viên và kiểm soát viên
Số dư sau giao dịchSố dư tài khoản sau khi ghi nợ

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Công ty A có hợp đồng vay 5 tỷ đồng tại Ngân hàng B, lãi suất 10%/năm, trả gốc đều hàng tháng. Đến kỳ trả nợ, Ngân hàng B tự động trích tài khoản thanh toán của Công ty A: gốc 416 triệu + lãi 42 triệu = 458 triệu đồng. Ngân hàng B phát hành giấy báo nợ gửi Công ty A. Kế toán Công ty A ghi sổ:

  • Nợ TK 341 (Vay ngắn hạn): 416 triệu
  • Nợ TK 635 (Chi phí tài chính): 42 triệu
  • Có TK 112 (Tiền gửi ngân hàng): 458 triệu

Ví dụ 2: Ngân hàng C thu phí quản lý tài khoản 11.000đ/tháng từ khách hàng cá nhân D. Cuối tháng, hệ thống tự động trích nợ tài khoản và gửi giấy báo nợ qua ứng dụng ngân hàng điện tử.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chíGiấy báo nợ (Debit Advice)Giấy báo có (Credit Advice)
Hướng giao dịchTiền RA khỏi tài khoản (giảm số dư)Tiền VÀO tài khoản (tăng số dư)
Ý nghĩa cho KHBị trích tiềnĐược nhận tiền
Kế toán DNCó TK 112 (giảm tiền gửi NH)Nợ TK 112 (tăng tiền gửi NH)
Tiêu chíGiấy báo nợUỷ nhiệm chi (Payment Order)
Bản chấtThông báo đã trích nợ (hậu sự)Lệnh yêu cầu trích nợ (tiền sự)
Thời điểmSau khi giao dịch hoàn tấtTrước khi ngân hàng thực hiện
Người phát hànhNgân hàngKhách hàng (chủ tài khoản)

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu hỏi mẫu 1: Trình bày các trường hợp ngân hàng phát hành giấy báo nợ. Phân biệt giấy báo nợ với uỷ nhiệm chi.

Câu hỏi mẫu 2: Khi nhận được giấy báo nợ từ ngân hàng về việc trích tài khoản trả nợ vay (gốc 500 triệu + lãi 30 triệu), kế toán doanh nghiệp hạch toán bút toán nào?

Câu hỏi mẫu 3: Trong quá trình đối chiếu cuối tháng, kế toán phát hiện số dư trên sổ sách cao hơn sao kê ngân hàng 20 triệu. Nguyên nhân có thể là gì? Liên quan đến giấy báo nợ/có như thế nào?

Tổng kết

Giấy báo nợ là chứng từ kế toán thiết yếu trong nghiệp vụ ngân hàng, thông báo việc trích tiền (ghi nợ) từ tài khoản khách hàng. Trong đề thi tuyển dụng, bạn cần phân biệt rõ giấy báo nợ với giấy báo có và uỷ nhiệm chi, biết hạch toán kế toán khi nhận giấy báo nợ, và hiểu quy trình đối chiếu chứng từ. Đây là kiến thức cơ bản cho mọi vị trí ngân hàng, đặc biệt giao dịch viên và kế toán.

Muốn luyện tập thêm? Làm đề thi thử miễn phí tại Thithu.com →Đăng ký tài khoản miễn phí →

Tiếng Anh

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.

Tiếng Hàn

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).

Tiếng Nhật

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.

Tiếng Tây Ban Nha

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA) và 20 quốc gia nói tiếng TBN.

Tiếng Trung

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.