Bỏ qua điều hướng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (thường gọi là CD, tiếng Anh: Certificate of Deposit) là chứng từ do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành để xác nhận khách hàng đã gửi một khoản tiền với kỳ hạn cố định và lãi suất được thoả thuận trước. Trong suốt thời gian gửi, khách hàng thường không được rút trước hạn (hoặc chỉ rút được khi chấp nhận mức lãi suất thấp hơn lãi suất gốc theo quy định của từng ngân hàng), đổi lại được hưởng mức lãi suất cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn hoặc tiết kiệm có kỳ hạn ngắn.

Tại Việt Nam, sản phẩm CD phổ biến dưới các tên gọi: Sổ/Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn, Giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng phát hành, hoặc chứng chỉ tiền gửi dùng trong hệ thống liên ngân hàng (đặc biệt trên thị trường liên ngân hàng, gọi là Interbank CD). Đây là một trong những kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ lực của các ngân hàng thương mại, đồng thời là công cụ quản lý thanh khoản phổ biến trên thị trường liên ngân hàng.

Đặc điểm chính của Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn

Một CD điển hình có các đặc điểm sau:

  • Kỳ hạn cố định: Phổ biến từ 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng đến 36 tháng tuỳ ngân hàng; một số ngân hàng phát hành kỳ hạn 5 năm, 10 năm cho khách hàng doanh nghiệp lớn.
  • Lãi suất thoả thuận: Được ghi rõ trên chứng từ ngay tại thời điểm phát hành, không thay đổi trong suốt kỳ hạn (trừ trường hợp CD lãi suất thả nổi — floating rate CD).
  • Mệnh giá tối thiểu: Thường từ 10 triệu đồng trở lên với khách hàng cá nhân, và từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng trở lên với khách hàng doanh nghiệp tuỳ quy định nội bộ từng ngân hàng.
  • Hình thức phát hành: Có thể dưới dạng sổ vật lý, chứng từ giấy hoặc bản điện tử (eCD). Trên thị trường liên ngân hàng, CD hoàn toàn được giao dịch điện tử qua hệ thống của Ngân hàng Nhà nước.
  • Khả năng chuyển nhượng: CD ghi danh có thể được cầm cố, chuyển nhượng theo quy định của ngân hàng phát hành; CD vô danh có tính thanh khoản cao hơn (giống tờ sec có mệnh giá).

So sánh CD với các hình thức huy động vốn khác

Tiêu chíTiền gửi không kỳ hạnTiết kiệm có kỳ hạnCD (Chứng chỉ tiền gửi)
Kỳ hạnKhông cố địnhCố địnhCố định
Lãi suấtRất thấp (0,1–0,5%/năm)Thoả thuận, phân kỳ hạnThoả thuận, thường cao hơn sổ tiết kiệm cùng kỳ hạn
Rút trước hạnBất kỳ lúc nàoĐược nhưng hưởng lãi suất không kỳ hạnHạn chế hoặc bị phạt
Mệnh giáKhông quy địnhKhông quy địnhThường có mệnh giá tối thiểu
Chuyển nhượngKhôngHạn chếCó thể (tuỳ điều khoản)

Điểm khác biệt lớn nhất giữa CD và sổ tiết kiệm có kỳ hạn là: CD có tính chất "giấy tờ có giá" rõ ràng hơn, dễ chuyển nhượng/cầm cố hơn, và thường được dùng trong các giao dịch liên ngân hàng, giao dịch với doanh nghiệp lớn.

Vai trò của CD trong nghiệp vụ ngân hàng và thị trường tài chính

Với ngân hàng phát hành: CD là công cụ huy động vốn trung và dài hạn ổn định, giúp cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản có (cho vay). Nhờ đó ngân hàng có thể giảm rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản.

Với nhà đầu tư/doanh nghiệp: CD là kênh gửi tiền an toàn, lãi suất hấp dẫn, có thể dùng làm tài sản cầm cố để vay tại chính ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng khác. Doanh nghiệp thường mua CD bằng tiền nhàn rỗi để tối ưu hoá lợi nhuận ngắn hạn.

Trên thị trường liên ngân hàng: Interbank CD là một trong những công cụ quan trọng nhất để các ngân hàng cho nhau vay qua đêm hoặc ngắn hạn, đóng vai trò then chốt trong việc luân chuyển thanh khoản hệ thống. Lãi suất CD liên ngân hàng là một trong các tín hiệu tham chiếu quan trọng của Ngân hàng Nhà nước khi điều hành chính sách tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Rút tiền trước hạn CD thì lãi suất bị tính như thế nào? Tuỳ quy định của từng ngân hàng, có hai cách phổ biến: (1) Không được rút trước hạn dưới mọi hình thức; (2) Được rút nhưng chỉ hưởng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn (rất thấp, thường 0,1–0,5%/năm) cho toàn bộ kỳ hạn đã gửi, và một số ngân hàng còn thu phí phạt từ 0,5% đến 2% trên số tiền rút trước. Vì vậy, khách hàng cần đọc kỹ hợp đồng trước khi mua.

Hỏi: CD có được dùng làm tài sản đảm bảo để vay vốn không? Có. CD là giấy tờ có giá do chính ngân hàng phát hành nên hoàn toàn có thể được cầm cố, chiết khấu hoặc dùng làm tài sản đảm bảo khi vay vốn tại ngân hàng phát hành hoặc tại ngân hàng khác (tuỳ chính sách). Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp ưa chuộng CD thay vì gửi tiết kiệm thông thường.

Hỏi: Lãi suất CD trên thị trường liên ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước quản lý như thế nào? Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về trần lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay, lãi suất CD liên ngân hàng là lãi suất thỏa thuận giữa các tổ chức tín dụng (không bị áp trần), phản ánh cung cầu thanh khoản thực tế của hệ thống. Đây là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước theo dõi và điều hành thanh khoản toàn hệ thống thông qua các kênh như thị trường mở (OMO), lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu.


Lưu ý: Các thông tin về mức lãi suất, mệnh giá, kỳ hạn và chính sách phạt rút trước hạn nêu trong bài mang tính tham khảo phổ biến trên thị trường; thực tế áp dụng cần đối chiếu với biểu lãi suất và hợp đồng cụ thể của từng ngân hàng tại từng thời điểm. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.