Bỏ qua điều hướng

Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form)

Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh là văn bản do khách hàng (bên được bảo lãnh hoặc bên yêu cầu bảo lãnh) lập và gửi tới ngân hàng để chính thức đề nghị ngân hàng phát hành một cam kết bảo lãnh nhằm đảm bảo nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của khách hàng đối với bên thụ hưởng. Đây là chứng từ khởi đầu bắt buộc trong quy trình nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, làm cơ sở để ngân hàng thẩm định, đánh giá rủi ro và ra quyết định có phát hành bảo lãnh hay không. Mẫu giấy đề nghị do từng ngân hàng quy định nội bộ, nhưng về bản chất phải đảm bảo các thông tin tối thiểu để nhận diện giao dịch, đối tượng liên quan và phạm vi cam kết.

Các thông tin bắt buộc trên Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh

Một giấy đề nghị phát hành bảo lãnh đúng chuẩn nghiệp vụ thường bao gồm các nhóm thông tin sau:

  • Thông tin khách hàng đề nghị: Họ tên/tên doanh nghiệp, số CMND/CCCD hoặc số ĐKKD, địa chỉ, mã số khách hàng ( CIF ), người đại diện theo pháp luật và con dấu (đối với tổ chức).
  • Thông tin bên thụ hưởng bảo lãnh: Tên, địa chỉ, số tài khoản (nếu có) của cá nhân/tổ chức được hưởng bảo lãnh.
  • Loại bảo lãnh đề nghị: Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh thanh toán… Mỗi loại tương ứng một mẫu riêng trong hệ thống Core Banking.
  • Giá trị bảo lãnh và đồng tiền: Số tiền cam kết tối đa bằng số và bằng chữ, quy đổi sang VND nếu bằng ngoại tệ.
  • Thời hạn bảo lãnh: Ngày phát hành, ngày hết hiệu lực, điều kiện giải trừ bảo lãnh (theo sự kiện hay theo thời hạn).
  • Mục đích và căn cứ bảo lãnh: Hợp đồng kinh tế số bao nhiêu, gói thầu nào, ngày ký, giá trị hợp đồng — là cơ sở để xác định tỷ lệ bảo lãnh so với giá trị hợp đồng.
  • Nguồn trả nợ khi ngân hàng phải thay bên được bảo lãnh thanh toán: Khách hàng tự cam kết hoàn trả, mô tả nguồn thu, tài sản đảm bảo dự kiến.
  • Cam kết của khách hàng: Hoàn trả số tiền ngân hàng đã trả thay, chịu phí bảo lãnh, cung cấp tài sản bảo đảm theo yêu cầu, chấp nhận các điều kiện chung của ngân hàng.

Quy trình xử lý Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh tại ngân hàng

Quy trình chuẩn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thường trải qua các bước:

  1. Tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ: Giao dịch viên/bộ phận quan hệ khách hàng kiểm tra các thông tin bắt buộc, đối chiếu giấy đề nghị với hồ sơ pháp lý của khách hàng, hợp đồng kinh tế và hồ sơ thầu.
  2. Thẩm định khách hàng và thẩm định bảo lãnh: Kiểm tra lịch sử tín dụng (CIC), xếp hạng tín nhiệm nội bộ, phân tích tài chính, đánh giá mục đích sử dụng vốn, rủi ro ngành và rủi ro bên thụ hưởng.
  3. Định giá và hoàn thiện hồ sơ tài sản bảo đảm: Tiền ký quỹ (thường 1%–5% tùy loại bảo lãnh và xếp hạng khách hàng), bất động sản, giấy tờ có giá, bảo hiểm khoản vay…
  4. Phê duyệt cấp tín dụng: Hội đồng tín dụng hoặc ủy quyền phê duyệt theo hạn mức. Riêng bảo lãnh thuộc nhóm ngoại bảng vẫn phải qua phê duyệt cấp tín dụng vì tiềm ẩn rủi ro chuyển đổi thành tín dụng trên bảng cân đối.
  5. Ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh: Ngân hàng ký hợp đồng bảo lãnh với khách hàng, sau đó phát hành thư bảo lãnh gửi trực tiếp hoặc qua khách hàng tới bên thụ hưởng.
  6. Theo dõi, quản lý sau phát hành và đối chiếu: Hạch toán ngoại bảng theo dõi giá trị cam kết, đối chiếu với hợp đồng gốc, nhắc phí định kỳ, xử lý khi bảo lãnh đến hạn hoặc khi có yêu cầu trả tiền.

Phân biệt Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh với các chứng từ liên quan

Nhiều thí sinh thi tuyển ngân hàng thường nhầm lẫn giấy đề nghị với các chứng từ khác trong bộ hồ sơ bảo lãnh:

  • Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh: Là đề nghị một chiều từ khách hàng, chưa có giá trị ràng buộc pháp lý đối với ngân hàng cho tới khi ngân hàng phát hành thư bảo lãnh.
  • Hợp đồng bảo lãnh: Là văn bản thỏa thuận hai chiều, có hiệu lực ràng buộc giữa khách hàng và ngân hàng, được ký sau khi đề nghị được chấp thuận.
  • Thư bảo lãnh (Letter of Guarantee): Là cam kết đơn phương của ngân hàng với bên thụ hưởng, là chứng từ có giá trị thanh toán thực sự.
  • Đơn yêu cầu trả tiền bảo lãnh: Do bên thụ hưởng lập khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ, là cơ sở để ngân hàng xem xét trả tiền.

Phí và tỷ lệ ký quỹ bảo lãnh thường áp dụng

Các thông số tham khảo phổ biến tại ngân hàng thương mại Việt Nam:

  • Phí bảo lãnh: Khoảng 0,5% – 3%/năm trên giá trị bảo lãnh, tùy loại bảo lãnh, thời hạn và xếp hạng khách hàng. Phí có thể thu một lần khi phát hành hoặc định kỳ 3 tháng/lần, 6 tháng/lần hoặc cả kỳ.
  • Tỷ lệ ký quỹ tiền mặt: Bảo lãnh dự thầu khoảng 1% – 3%, bảo lãnh thực hiện hợp đồng khoảng 3% – 5%, bảo lãnh bảo hành khoảng 1% – 2%, bảo lãnh thanh toán khoảng 5% – 10% giá trị bảo lãnh. Khách hàng xếp hạng tín nhiệm tốt có thể được miễn hoặc giảm tỷ lệ ký quỹ.
  • Tỷ lệ bảo lãnh trên giá trị hợp đồng: Thường không vượt quá 100% giá trị nghĩa vụ còn lại, riêng bảo lãnh dự thầu phổ biến ở mức 1% – 3% giá trị gói thầu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh có bắt buộc phải có xác nhận của bên thụ hưởng không? Không. Giấy đề nghị là văn bản một chiều do khách hàng gửi ngân hàng để yêu cầu phát hành bảo lãnh, không cần bên thụ hưởng ký xác nhận. Bên thứng hưởng chỉ liên quan khi nhận thư bảo lãnh do ngân hàng phát hành hoặc khi gửi đơn yêu cầu trả tiền bảo lãnh.

Hỏi: Khách hàng cá nhân có được lập giấy đề nghị phát hành bảo lãnh không, hay chỉ dành cho doanh nghiệp? Cả cá nhân và doanh nghiệp đều có thể lập giấy đề nghị phát hành bảo lãnh tùy theo nhu cầu giao dịch, ví dụ bảo lãnh thanh toán tiền mua nhà, bảo lãnh thực hiện hợp đồng dân sự. Tuy nhiên, hồ sơ pháp lý kèm theo sẽ khác nhau: doanh nghiệp cần ĐKKD, con dấu, điều lệ; cá nhân cần CMND/CCCD và các giấy tờ chứng minh thu nhập, tài sản bảo đảm.

Hỏi: Ngân hàng có quyền từ chối phát hành bảo lãnh sau khi nhận giấy đề nghị không? Có. Ngân hàng có toàn quyền từ chối nếu kết quả thẩm định cho thấy khách hàng không đủ điều kiện, không hoàn tất tài sản bảo đảm, vi phạm quy định nội bộ hoặc các quy định của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động bảo lãnh. Việc từ chối phải được thông báo bằng văn bản và không kèm theo nghĩa vụ bồi thường, trừ trường hợp ngân hàng đã cam kết trước đó bằng văn bản.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng và quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.