Bỏ qua điều hướng

Hệ thống ngân hàng hai tầng là gì?

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Hệ thống ngân hàng hai tầng là mô hình tổ chức hệ thống ngân hàng gồm hai cấp hoạt động tách biệt nhưng có mối liên hệ chặt chẽ về quản lý và điều hành. Tầng một là Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam — đóng vai trò ngân hàng trung ương, thực hiện chức năng quản lý nhà nước và điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Tầng hai là các tổ chức tín dụng (chủ yếu là ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã, công ty tài chính, quỹ tín dụng nhân dân...) hoạt động kinh doanh tiền tệ, cung ứng dịch vụ tài chính – ngân hàng cho nền kinh tế. Mô hình này được áp dụng phổ biến ở nhiều quốc gia có nền kinh tế thị trường, giúp tách bạch rõ giữa chức năng quản lý vĩ mô và chức năng trung gian tài chính.

Vai trò và chức năng của từng tầng

Tầng I — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giữ vai trò hạt nhân trong điều hành hệ thống tiền tệ, bao gồm các chức năng chính: phát hành tiền, điều hành lãi suất, tỷ giá, quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia, hoạt động như ngân hàng của các ngân hàng (banker’s bank), và là cơ quan quản lý nhà nước đối với toàn bộ hoạt động ngân hàng. NHNN không cạnh tranh với các ngân hàng thương mại mà tập trung vào ổn định tiền tệ và an toàn hệ thống.

Tầng II — Các tổ chức tín dụng bao gồm bốn nhóm chính theo quy định hiện hành: ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng chính sách (chẳng hạn Ngân hàng Chính sách xã hội, Ngân hàng Phát triển Việt Nam), và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Nhóm này trực tiếp huy động vốn từ dân cư và doanh nghiệp, cho vay, cung cấp dịch vụ thanh toán và thực hiện các hoạt động trung gian tài chính khác.

Mối quan hệ giữa hai tầng

Quan hệ giữa tầng một và tầng hai mang tính phân cấp, vừa có yếu tố quản lý – giám sát, vừa có yếu tố hợp tác trong thanh toán và thị trường liên ngân hàng. Cụ thể, NHNN là cơ quan cấp phép, thanh tra, giám sát toàn bộ hoạt động của các tổ chức tín dụng; đồng thời NHNN cũng cung cấp các dịch vụ như cho vay tái cấp vốn, hỗ trợ thanh khoản, và vận hành hệ thống thanh toán liên ngân hàng quốc gia. Ngược lại, các ngân hàng thương mại phải duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn, báo cáo định kỳ và chịu sự giám sát từ xa, giám sát tại chỗ của NHNN.

Một khía cạnh quan trọng là NHNN không tham gia trực tiếp vào hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp và dân cư. Mọi giao dịch cho vay, huy động vốn, thanh toán với khách hàng đều do các tổ chức tầng hai thực hiện — đây là điểm phân biệt cốt lõi so với mô hình ngân hàng một tầng trước đây.

Quá trình hình thành tại Việt Nam

Trước năm 1990, hệ thống ngân hàng Việt Nam vận hành theo mô hình một tầng — NHNN vừa quản lý nhà nước vừa trực tiếp kinh doanh tiền tệ. Nghị định năm 1990 của Hội đồng Bộ trưởng về ngân hàng đã chính thức tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng kinh doanh, đặt nền móng cho mô hình hai tầng. Sau đó, Pháp lệnh Ngân hàng Nhà nước và các văn bản pháp luật liên quan tiếp tục cụ thể hóa mô hình này, cho đến khi Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 và Luật Các tổ chức tín dụng hiện hành đã tạo khung pháp lý hoàn chỉnh cho hệ thống ngân hàng hai tầng hoạt động.

Ý nghĩa đối với thị trường tài chính và công tác tuyển dụng

Mô hình hai tầng giúp NHNN giữ độc lập trong điều hành chính sách tiền tệ, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng thương mại. Nhờ đó, hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế được cải thiện, các kênh tín dụng ngân hàng phát triển đa dạng. Trong bối cảnh hội nhập, hệ thống hai tầng cũng là khuôn khổ để Việt Nam áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III trong quản lý rủi ro ngân hàng.

Khi tìm hiểu về thuật ngữ này trong quá trình ôn thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm rõ chức năng của NHNN theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, phân biệt được các loại hình tổ chức tín dụng tầng hai, và hiểu cách NHNN truyền tải chính sách tiền tệ xuống hệ thống ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng chính sách có thuộc tầng hai của hệ thống ngân hàng hai tầng không? Có. Ngân hàng Chính sách xã hội và Ngân hàng Phát triển Việt Nam đều là tổ chức tín dụng tầng hai, hoạt động dưới sự quản lý và giám sát của NHNN. Mặc dù phục vụ mục tiêu chính sách xã hội, hai ngân hàng này vẫn tuân thủ các quy định về an toàn hoạt động như tỷ lệ an toàn vốn, hạn mức tín dụng và báo cáo giám sát tương tự ngân hàng thương mại.

Hỏi: NHNN có được trực tiếp cho vay doanh nghiệp trong mô hình hai tầng không? Không. Theo mô hình hai tầng, NHNN chỉ cho vay đối với các tổ chức tín dụng (qua cơ chế tái cấp vốn, hỗ trợ thanh khoản) chứ không cho vay trực tiếp doanh nghiệp hay cá nhân. Toàn bộ hoạt động tín dụng đối với nền kinh tế được thực hiện bởi các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng tầng hai. Quy định này giúp tách bạch rõ chức năng điều hành chính sách tiền tệ với hoạt động kinh doanh.

Hỏi: Sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình ngân hàng hai tầng và mô hình một tầng là gì? Mô hình một tầng (từng tồn tại ở Việt Nam trước năm 1990) để ngân hàng trung ương vừa quản lý nhà nước vừa trực tiếp kinh doanh tiền tệ, dẫn đến xung đột lợi ích và hạn chế tính chuyên nghiệp. Mô hình hai tầng tách bạch hoàn toàn: tầng một chỉ làm chính sách, giám sát, quản lý dự trữ; tầng hai chuyên kinh doanh tiền tệ, dịch vụ ngân hàng. Nhờ vậy, chính sách tiền tệ được điều hành độc lập hơn, thị trường tài chính phát triển cạnh tranh và minh bạch hơn.

Nội dung mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.