Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement)

Hợp đồng mua lại (tiếng Anh: Repurchase Agreement, viết tắt: Repo) là một giao dịch tài chính trong đó một bên (bên bán repo) cam kết bán một tài sản tài chính — thường là chứng khoán chính phủ hoặc chứng khoán có tài sản đảm bảo — cho bên kia (bên mua repo), đồng thời cam kết mua lại chính tài sản đó vào một ngày định trước trong tương lai với một mức giá đã thỏa thuận từ đầu. Chênh lệch giữa giá bán ban đầu và giá mua lại chính là lãi suất repo mà bên bán phải trả cho bên mua — tức là chi phí huy động vốn của giao dịch.

Về bản chất, repo là hình thức vay có tài sản đảm bảo bằng chứng khoán, chứ không đơn thuần là mua bán. Nếu bên bán không thực hiện được cam kết mua lại đúng hạn, bên mua có quyền xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi vốn. Repo được chia thành hai nhóm chính: repo cố định (fixed-term repo) với kỳ hạn xác định và repo qua đêm (overnight repo) chỉ kéo dài một ngày. Ngoài ra còn có repo mở (open repo) không xác định trước ngày kết thúc.

Vai trò của Repo trong nghiệp vụ ngân hàng

Repo là công cụ trọng yếu trên thị trường tiền tệ, đặc biệt đối với các ngân hàng thương mại và ngân hàng trung ương.

  • Huy động vốn ngắn hạn có đảm bảo: Ngân hàng thương mại có thể bán lại tạm thời chứng khoán chính phủ trong danh mục đầu tư để huy động tiền nhanh mà vẫn duy trì được lợi suất từ tài sản gốc.
  • Công cụ điều hành chính sách tiền tệ: Ngân hàng Trung Ương sử dụng nghiệp vụ repo (repo kênh cầu cố, repo out) và reverse repo (repo kênh cầu bằng, repo in) để bơm hoặc hút thanh khoản ra/vào hệ thống ngân hàng, từ đó tác động đến lãi suất thị trường liên ngân hàng.
  • Quản lý thanh khoản nội bộ: Các bộ phận ngân quỹ của ngân hàng dùng repo để điều chỉnh trạng thái tiền tệ hằng ngày, đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc và các chỉ tiêu an toàn thanh khoản.
  • Tạo thu nhập ngoài lãi cho vay: Khối thị trường vốn (Treasury/Trading Desk) thực hiện repo như một sản phẩm tạo doanh thu phí và lãi, đồng thời cung cấp sản phẩm cho khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư tiền nhàn rỗi ngắn hạn.

Các bên tham gia và rủi ro cần lưu ý

  • Bên bán repo (Cash Borrower): Thường là các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, hoặc doanh nghiệp lớn có nhu cầu vay vốn ngắn hạn.
  • Bên mua repo (Cash Lender): Bao gồm ngân hàng trung ương, quỹ tiền tệ (money market fund), ngân hàng thương mại có thặng dư thanh khoản, các tổ chức tài chính quốc tế.
  • Rủi ro đối tác (Counterparty Risk): Dù có tài sản đảm bảo, vẫn tồn tại rủi ro khi giá trị tài sản đảm bảo giảm mạnh (haircut cao) hoặc khi bên bán vỡ nợ.
  • Rủi ro lãi suất: Lãi suất repo biến động theo cung cầu thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn ngắn hạn.
  • Rủi ro pháp lý và vận hành: Hợp đồng repo cần được ký kết chuẩn theo thông lệ quốc tế (GMRA — Global Master Repurchase Agreement) hoặc quy định nội bộ của ngân hàng, đảm bảo quyền xử lý tài sản khi bên kia vi phạm.

Ví dụ minh họa số liệu

Ngân hàng A cần 100 tỷ đồng để đáp ứng thanh khoản cuối ngày. Ngân hàng A bán lại cho Ngân hàng B lô tín phiếu Kho bạc Nhà nước kỳ hạn 1 năm với giá 100 tỷ đồng, cam kết mua lại sau 7 ngày với giá 100,115 tỷ đồng. Lãi suất repo 7 ngày ở đây là 0,115/100 × (360/7) ≈ 5,9%/năm. Sau 7 ngày, Ngân hàng A hoàn trả đúng 100,115 tỷ đồng để nhận lại lô tín phiếu. Nếu Ngân hàng A không mua lại, Ngân hàng B được quyền bán lô tín phiếu trên thị trường để thu hồi vốn.

So sánh nhanh Repo với một số nghiệp vụ liên quan

  • Repo vs. Cho vay có cầm cố chứng khoán: Repo có cấu trúc hai giao dịch (mua rồi bán lại) và chuyển giao quyền sở hữu tài sản, trong khi cho vay cầm cố chỉ chuyển giao quyền giữ tài sản.
  • Repo vs. Outright Purchase (mua bán chứng khoán tuyệt đối): Mua bán chứng khoán tuyệt đối không có cam kết mua lại; repo thì có, và chênh lệch giá chính là lãi suất ngầm.
  • Repo ngân hàng thương mại vs. Repo của Ngân hàng Trung Ương: Repo của NHTW có tài sản đảm bảo thường là tín phiếu hoặc trái phiếu chính phủ do chính NHTW phát hành hoặc được NHTW chấp nhận, nhằm mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lãi suất repo được tính như thế nào và ai quyết định mức lãi suất này?

Lãi suất repo là chênh lệch giữa giá mua lại và giá bán ban đầu, quy đổi về cơ sở thời gian một năm. Mức lãi suất này do hai bên thỏa thuận dựa trên cung cầu thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng, có tham chiếu lãi suất chính sách của Ngân hàng Trung Ương. Riêng các giao dịch repo giữa NHTW với hệ thống ngân hàng, lãi suất do NHTW ấn định theo khung chính sách tiền tệ từng thời kỳ.

Hỏi: Khi ngân hàng tham gia repo, khoản mục nào trên bảng cân đối kế toán bị ảnh hưởng?

Khi ngân hàng là bên bán repo (đi vay), tài sản chứng khoán vẫn ghi nhận trên bảng cân đối vì về bản chất đây là nghiệp vụ tài trợ có đảm bảo, đồng thời phát sinh khoản nợ phải trả từ repo. Khi ngân hàng là bên mua repo (cho vay), ghi nhận khoản phải thu từ repo và khoản tiền gửi/tiền thu hồi theo cam kết, không ghi nhận chứng khoán vào tài sản.

Hỏi: Haircut trong repo là gì và tại sao ngân hàng phải quan tâm?

Haircut là phần trăm chênh lệch giữa giá trị tài sản đảm bảo và số tiền cho vay, thể hiện mức giảm giá mà bên mua repo áp dụng để phòng ngừa rủi ro biến động giá chứng khoán. Ví dụ: lô trái phiếu giá trị 100 tỷ, bên mua repo chỉ cho vay 95 tỷ thì haircut là 5%. Haircut càng cao thì chi phí huy động vốn qua repo càng lớn, đồng thời phản ánh mức độ rủi ro của tài sản đảm bảo hoặc đối tác.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.