Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)
Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa bên cho vay (tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài) và bên vay (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức), trong đó bên cho vay cam kết cấp một khoản tín dụng theo một mức vốn, mục đích, thời hạn và chi phí đã thỏa thuận, còn bên vay có nghĩa vụ hoàn trả gốc, lãi và các chi phí liên quan khi đến hạn. Đây là chứng từ pháp lý trung tâm của quan hệ tín dụng ngân hàng, là căn cứ để giải ngân, theo dõi dư nợ, tính lãi, xử lý tài sản đảm bảo và tranh chấp khi phát sinh. Trong thực tiễn, các tên gọi phổ biến của hợp đồng tín dụng gồm: Hợp đồng tín dụng (dùng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp thông thường), Hợp đồng cho vay (cách gọi phổ hành chính), Khế ước nhận nợ (giấy nhận nợ do ngân hàng phát hành khi nhận giải ngân), Thư tín dụng dự phòng hoặc Hợp đồng tín dụng ngắn hạn/trung – dài hạn. Ở phân khúc doanh nghiệp lớn, ngân hàng thường ký một Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement) đi kèm nhiều khế ước nhận nợ riêng cho từng lần giải ngân.
Các yếu tố bắt buộc trong hợp đồng tín dụng
Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về cho vay, hợp đồng tín dụng tối thiểu phải có các nội dung: (i) Số tiền cho vay bằng số và bằng chữ, đồng tiền cho vay và giải ngân; (ii) Mục đích sử dụng vốn vay, phương thức giải ngân (một lần, nhiều lần, theo hạn mức tín dụng, theo dự án); (iii) Lãi suất cho vay, cách tính lãi (thường theo số dư thực tế hoặc số dư ban đầu), kỳ tính lãi, điều kiện và biên độ điều chỉnh lãi suất; (iv) Thời hạn cho vay, kỳ hạn trả nợ gốc, kỳ hạn trả lãi, phương thức trả nợ (cuối kỳ, đều, góp bậc thang); (v) Thông tin về tài sản đảm bảo, giá trị tài sản đảm bảo hoặc hình thức bảo đảm khác (bảo lãnh, tín chấp); (vi) Các loại phí liên quan gồm phí trả nợ trước hạn, phí quản lý, phí cam kết…; (vii) Quyền và nghĩa vụ của các bên, sự kiện vi phạm, quyền thu hồi nợ trước hạn; (viii) Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án). Ngoài ra, hợp đồng còn ghi nhận các điều khoản về điều kiện giải ngân (điều kiện tiên quyết – Conditions Precedent), cam kết từ bên vay (covenants), chế độ báo cáo và quyền kiểm tra, quy định về bảo hiểm tài sản đảm bảo, phân bổ thanh toán khi thu hồi nợ.
Các điều khoản quan trọng cần đọc kỹ với khách hàng SME
Ba nhóm điều khoản mà khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bị bất lợi nếu không đọc kỹ gồm: (1) Điều khoản về lãi suất thả nổi – ngân hàng ghi lãi suất ban đầu và biên độ (margin), sau đó điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu; SME cần xác định rõ chu kỳ điều chỉnh và thông báo; (2) Điều khoản về tài sản đảm bảo và phạm vi bảo đảm – ngoài tài sản hình thành từ vốn vay, ngân hàng có thể yêu cầu bảo thế chấp tài sản khác của doanh nghiệp hoặc của cá nhân bảo lãnh; (3) Điều khoản về cross-default (vỡ nợ chéo) – nếu doanh nghiệp vi phạm bất kỳ hợp đồng tín dụng nào với cùng ngân hàng hoặc với bên thứ ba được liệt kê, ngân hàng có quyền tuyên bố toàn bộ dư nợ đến hạn ngay lập tức; và điều khoản financial covenants – yêu cầu duy trì tỷ lệ tài chính nhất định (ví dụ: hệ số nợ/vốn chủ sở hữu tối đa 2,5 lần, hệ số thanh toán hiện hành tối thiểu 1,2, tỷ lệ EBITDA/chi phí lãi vay tối thiểu 1,5).
Quy trình ký kết và hiệu lực thi hành
Quy trình chuẩn tại một ngân hàng thương mại gồm bốn bước: (1) Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ vay vốn, đánh giá khả năng trả nợ và tài sản đảm bảo; (2) Phê duyệt tín dụng tại các cấp thẩm quyền theo quy định nội bộ về phân cấp tín dụng; (3) Ký kết hợp đồng tín dụng kèm hợp đồng bảo đảm; đối với bảo đảm bằng tài sản phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký giao dịch bảo đảm theo quy định hiện hành; (4) Giải ngân khi đáp ứng điều kiện tiên quyết (chứng minh mục đích sử dụng vốn, hợp đồng mua bán, hóa đơn thương vụ…). Về hiệu lực: hợp đồng tín dụng có hiệu lực kể từ ngày ký kết hoặc ngày ghi trong hợp đồng; các hợp đồng bảo đảm đi kèm có hiệu lực pháp lý khi được công chứng/chứng thực hoặc đăng ký (tùy loại). Khi có vi phạm, ngân hàng có quyền gửi thông báo đơn phương chấm dứt, yêu cầu trả nợ trước hạn, xử lý tài sản đảm bảo theo trình tự thỏa thuận hoặc pháp luật, đồng thời chuyển nhóm nợ theo quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.
Lưu ý khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng
Trong phỏng vấn và đề thi, ứng viên cần nắm: sự khác biệt giữa Hợp đồng tín dụng, Khế ước nhận nợ và Hợp đồng bảo đảm; các điều kiện tiên quyết trước giải ngân (CPs); cách tính lãi trên cơ sở năm 365 hay 360 ngày; sự khác biệt giữa vay tín chấp, vay có đảm bảo và bảo lãnh ngân hàng; vai trò của các covenant trong quản trị rủi ro tín dụng; thẩm quyền phê duyệt và phân cấp tín dụng; hậu quả pháp lý khi vỡ nợ gồm xử lý tài sản đảm bảo, khởi kiện tại tòa án hoặc trọng tài, chuyển nợ xấu sang Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) theo chương trình mua bán nợ xấu.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành.