Bỏ qua điều hướng

Mã SWIFT VietinBank (BIC Code: ICBVVNVX) là gì?

Thanh toán quốc tế

Mã SWIFT VietinBank (BIC Code: ICBVVNVX)

Mã SWIFT VietinBank (BIC Code: ICBVVNVX) là mã định danh ngân hàng chuẩn quốc tế do Tổ chức SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) cấp cho Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam — tên giao dịch quốc tế: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (VietinBank). Đây là chuỗi ký tự 8 hoặc 11 ký tự được sử dụng để nhận diện duy nhất một ngân hàng trên toàn cầu, đóng vai trò "địa chỉ số" giúp các ngân hàng nước ngoài định tuyến điện thanh toán và giao dịch tài chính đến đúng tổ chức phát hành. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, ICBVVNVX là dữ kiện bắt buộc khi khởi tạo chuyển tiền đến VietinBank từ nước ngoài và là trường thông tin quan trọng trong các điện SWIFT MT103, MT202, MT700 và các thông báo xác nhận liên quan đến L/C, bảo lãnh, nhờ thu.

Giải mã cấu trúc mã ICBVVNVX

Cấu trúc mã BIC 8 ký tự của VietinBank được chia thành 4 nhóm theo chuẩn ISO 9362:

  • 4 ký tự đầu — ICBV: Viết tắt tên ngân hàng bằng tiếng Anh (Industrial and Commercial Bank of Vietnam — tên giao dịch quốc tế cũ, hiện nay một số tài liệu vẫn dùng). Nhóm này giúp nhận diện ngân hàng phát hành.
  • 2 ký tự tiếp — VN: Mã quốc gia theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2, xác nhận ngân hàng đặt trụ sở tại Việt Nam.
  • 2 ký tự cuối — VX: Mã địa phương/chi nhánh đầu não (location code), trong đó "X" là ký tự dành riêng cho chi nhánh chính tại khu vực TP. Hồ Chí Minh — nơi đặt hệ thống xử lý SWIFT trung tâm của VietinBank.

Khi cần chỉ định một chi nhánh cụ thể, mã được mở rộng thành 11 ký tự theo định dạng ICBVVNVXXXX (hoặc ICBVVNVXYYY), trong đó 3 ký tự cuối là mã chi nhánh (branch code) do ngân hàng tự gán cho từng chi nhánh/phòng giao dịch trên toàn quốc. Ví dụ: ICBVVNVNHAN — chi nhánh Hà Nội; ICBVVNVDAN — chi nhánh Đà Nẵng (mã chỉ mang tính minh họa, cần tra cứu mã chính thức trên SwiftRef hoặc website VietinBank trước khi sử dụng).

Vai trò của mã ICBVVNVX trong thanh toán quốc tế

Mã SWIFT VietinBank xuất hiện trong nhiều nghiệp vụ thanh toán quốc tế trọng yếu:

  • Chuyển tiền đến (inward remittance): Khi người gửi ở nước ngoài muốn chuyển USD, EUR, JPY hoặc các ngoại tệ khác về tài khoản khách hàng tại VietinBank, ngân hàng gửi bắt buộc phải điền BIC ICBVVNVX (cùng chi nhánh cụ thể nếu cần) để hệ thống SWIFT định tuyến điện đến đúng VietinBank, sau đó hệ thống nội địa của VietinBank sẽ phân bổ về chi nhánh quản lý tài khoản.
  • Nhận tiền theo L/C (L/C advising): VietinBank là ngân hàng thông báo (advising bank) hoặc ngân hàng xác nhận (confirming bank) đối với L/C do ngân hàng nước ngoài phát hành. Trong trường 57 của điện MT700, mã ICBVVNVX là định danh bắt buộc của advising bank.
  • Bảo lãnh ngân hàng quốc tế (guarantee/standby L/C): Các điện MT760, MT767, MT799 đều yêu cầu ghi rõ mã BIC của ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng bảo lãnh để đối tác nước ngoài xác minh tính hợp lệ.
  • Giao dịch liên ngân hàng (cover payment): Điện MT202/MT202COV dùng ICBVVNVX để chuyển tiền giữa các ngân hàng tương ứng (correspondent banks) khi thực hiện thanh toán xuất nhập khẩu.
  • Tra soát và đối chiếu: Khi có chênh lệch hoặc sai sót trong giao dịch, đội ngũ Treasury/Operations sử dụng mã BIC để tra cứu trên mạng SWIFT, xác định ngân hàng gửi/ngân hàng nhận và truy vết điện gốc.

Phân biệt SWIFT/BIC với IBAN và mã nội địa

Nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa mã SWIFT và IBAN khi làm bài thi nghiệp vụ. Cần lưu ý:

  • IBAN (International Bank Account Number) là mã định danh tài khoản cá nhân/doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế, hiện chưa được áp dụng phổ biến tại Việt Nam. Vì vậy khi chuyển tiền từ nước ngoài về VietinBank, người gửi chỉ cần nhập BIC ICBVVNVX + số tài khoản nội địa (account number) của người thụ hưởng, kèm tên đầy đủ và mục đích chuyển tiền.
  • Mã số CIF/số tài khoản nội địa của VietinBank là dãy số do hệ thống nội bộ cấp, không liên quan đến chuẩn SWIFT. Đây là trường "Beneficiary Account Number" trong điện MT103.
  • Mã ngân hàng trong hệ thống Napas/ATM nội địa là một mã khác (ví dụ mã VietinBank trên thẻ nội địa thường bắt đầu bằng mã BIN nội địa), không thể thay thế cho BIC trong giao dịch quốc tế.

Lưu ý thực tiễn khi sử dụng ICBVVNVX trong giao dịch và đề thi

  • Luôn xác nhận mã SWIFT chính thức trên SwiftRef, website VietinBank (vietinbank.vn) hoặc gọi hotline 1900 558 868 trước khi thực hiện giao dịch có giá trị lớn, vì mã chi nhánh có thể thay đổi theo thời gian.
  • Khi khách hàng yêu cầu chuyển tiền quốc tế đi (outward remittance), giao dịch viên cần nhập đúng cả mã SWIFT của ngân hàng thụ hưởng và mã SWIFT của ngân hàng trung gian (correspondent bank) nếu có, để đảm bảo định tuyến và giảm phí.
  • Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, các câu hỏi về SWIFT/BIC thường xuất hiện ở phần nghiệp vụ thanh toán quốc tế và Treasury; ứng viên cần nhận biết được cấu trúc 8/11 ký tự, ý nghĩa từng nhóm và phân biệt rõ SWIFT với IBAN, sort code, routing number.
  • Phí giao dịch áp dụng cho lệnh chuyển tiền quốc tế tại VietinBank bao gồm phí điện SWIFT, phí đại lý (correspondent fee) và tỷ giá quy đổi; BIC không ảnh hưởng đến số tiền thực nhận của người thụ hưởng nhưng thiếu mã này thì giao dịch không thể hoàn tất.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ thanh toán quốc tế và sản phẩm dịch vụ ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.