Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng giám sát (Supervisory Bank) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ngân hàng giám sát (Supervisory Bank)

Ngân hàng giám sát (tiếng Anh: Supervisory Bank, trong nhiều trường hợp đồng nghĩa với thuật ngữ Custodian Bank – ngân hàng lưu ký) là ngân hàng thương mại được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện, có chức năng lưu ký, bảo quản tài sản của quỹ đầu tư chứng khoán, công ty đầu tư chứng khoán, đồng thời giám sát hoạt động của công ty quản lý quỹ nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Ngân hàng giám sát đóng vai trò là bên thứ ba độc lập, tách biệt khỏi công ty quản lý quỹ cả về pháp lý, sở hữu lẫn nhân sự, đảm bảo nguyên tắc "tách bạch chức năng quản lý và chức năng giám sát" – một nguyên tắc cốt lõi trong quản trị quỹ trên toàn cầu.

Chức năng và nhiệm vụ chính

Ngân hàng giám sát thực hiện đồng thời nhiều chức năng nghiệp vụ, có thể phân thành bốn nhóm chính. Thứ nhất, lưu ký và bảo quản tài sản: toàn bộ chứng khoán, tiền và tài sản khác của quỹ được lưu ký tập trung tại ngân hàng giám sát dưới tài khoản riêng biệt, tách bạch với tài sản của ngân hàng và của công ty quản lý quỹ. Thứ hai, thực hiện giao dịch và thanh toán: ngân hàng giám sát nhận lệnh giao dịch từ công ty quản lý quỹ, đối chiếu tính hợp lệ, sau đó chuyển tiền và ghi nhận chứng khoán vào tài khoản của quỹ tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD). Thứ ba, giám sát tuân thủ: ngân hàng giám sát kiểm tra, đối chiếu các giao dịch đầu tư với điều lệ quỹ, chính sách đầu tư, hạn mức phân bổ tài sản và các quy định pháp luật hiện hành. Thứ tư, xác nhận giá trị tài sản ròng (NAV): ngân hàng giám sát xác nhận kết quả NAV do công ty quản lý quỹ tính toán, làm cơ sở cho việc phát hành, mua lại chứng chỉ quỹ và báo cáo nhà đầu tư.

Điều kiện trở thành ngân hàng giám sát

Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại muốn hoạt động giám sát quỹ phải đáp ứng các điều kiện theo quy định hiện hành, trong đó tiêu biểu gồm: có giấy phép hoạt động lưu ký chứng khoán; có quy trình nghiệp vụ, hệ thống công nghệ thông tin và nhân sự chuyên trách đáp ứng yêu cầu giám sát; đáp ứng các tỷ lệ an toàn tài chính theo quy định của Ngân hàng Nhà nước; không đang trong quá trình tái cơ cấu, hợp nhất hay bị xử lý vi phạm nghiêm trọng. Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là ngân hàng giám sát phải độc lập với công ty quản lý quỹ – tức không phải là công ty mẹ, công ty con, công ty liên kết hoặc có cùng cổ đông lớn chi phối với công ty quản lý quỹ.

Một số ngân hàng giám sát phổ biến tại Việt Nam

Thị trường quản lý quỹ Việt Nam hiện có nhiều ngân hàng giám sát uy tín, trong đó có thể kể đến các ngân hàng trong nước như Vietcombank, BIDV, VietinBank, MB, ACB, Techcombank, Sacombank và các ngân hàng nước ngoài như Standard Chartered, HSBC, Deutsche Bank. Việc lựa chọn ngân hàng giám sát là yếu tố nhà đầu tư nên cân nhắc khi đánh giá một quỹ đầu tư, bởi uy tín và năng lực vận hành của ngân hàng giám sát ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ an toàn của tài sản quỹ.

Ý nghĩa đối với thị trường và người luyện thi

Với người chuẩn bị tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng – chứng khoán, hiểu rõ chức năng ngân hàng giám sát giúp trả lời tốt các nhóm câu hỏi về quản trị quỹ, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, phân biệt các bên tham gia trong mô hình quỹ mở/quỹ đóng, cũng như vai trò của từng tổ chức trong chuỗi trung gian tài chính. Đây cũng là kiến thức nền tảng khi ứng tuyển vào các vị trí như giao dịch viên chứng khoán, chuyên viên tư vấn đầu tư, chuyên viên quản trị tài sản, hoặc nhân sự khối ngân hàng giao dịch vốn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.