Bỏ qua điều hướng

Quỹ đóng (Closed-end Fund) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Quỹ đóng (Closed-end Fund)

Quỹ đóng (tiếng Anh: Closed-end Fund) là một loại quỹ đầu tư chứng khoán được hình thành bằng cách phát hành chứng chỉ quỹ (CCQ) ra công chúng đúng một lần duy nhất trong đợt IPO (phát hành lần đầu ra công chúng). Sau khi phát hành lần đầu, tổng số lượng CCQ của quỹ được cố định và không thay đổi trong suốt thời gian hoạt động của quỹ — quỹ đóng không phát hành thêm CCQ mới và cũng không mua lại CCQ trước ngày thanh lý hoặc trước khi chuyển đổi sang dạng quỹ mở. Đây là đặc điểm cốt lõi nhất để phân biệt quỹ đóng với quỹ mở.

CCQ của quỹ đóng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán và nhà đầu tư mua/bán chúng với nhau thông qua sàn chứng khoán theo cơ chế khớp lệnh — hoàn toàn giống như giao dịch cổ phiếu thông thường. Vì giá giao dịch trên sàn được quyết định bởi cung cầu thị trường nên giá thị trường của CCQ có thể cao hơn (gọi là premium) hoặc thấp hơn (gọi là discount) so với giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ). Đây là hiện tượng rất đặc trưng và thường xuyên xảy ra ở các quỹ đóng trên thế giới cũng như tại Việt Nam.

Quỹ đóng thường có thời hạn hoạt động xác định (ví dụ 5 năm, 7 năm, 10 năm hoặc lâu hơn tùy điều lệ quỹ). Khi đến ngày đáo hạn, quỹ sẽ thanh lý tài sản và hoàn trả tiền cho nhà đầu tư theo tỷ lệ sở hữu, hoặc có thể được Đại hội nhà đầu tư biểu quyết chuyển đổi thành quỹ mở (open-end fund) để tiếp tục hoạt động.

Đặc điểm cấu trúc của quỹ đóng

  • Số lượng CCQ cố định: Đợt IPO phát hành bao nhiêu CCQ thì đó là con số duy nhất. Không có thêm đợt phát hành bổ sung (như cổ phiếu phát hành thêm) và không có chương trình mua lại thường xuyên.
  • Giao dịch trên sàn chứng khoán: CCQ phải đáp ứng điều kiện niêm yết (vốn điều lệ tối thiểu, số lượng nhà đầu tư, thời gian hoạt động...) rồi được niêm yết và giao dịch như cổ phiếu — khớp lệnh liên tục hoặc khớp lệnh định kỳ tùy theo quy định của sở giao dịch.
  • Giá thị trường ≠ NAV: Nếu giá thị trường > NAV/CCQ → giao dịch ở mức premium; nếu giá thị trường < NAV/CCQ → giao dịch ở mức discount. Hiện tượng discount khá phổ biến ở nhiều thị trường do nhà đầu tư lo ngại về thanh khoản, chi phí quản lý hoặc đánh giá thấp chất lượng danh mục.
  • Không có cơ chế mua lại theo yêu cầu (redemption): Khác với quỹ mở, nhà đầu tư của quỹ đóng chỉ thoái vốn bằng cách bán CCQ trên sàn chứ không thể yêu cầu công ty quản lý quỹ mua lại trực tiếp.
  • Quản lý chuyên nghiệp: Công ty quản lý quỹ (CTQLQ) vẫn chịu trách nhiệm ra quyết định đầu tư và bảo quản tài sản thông qua ngân hàng giám sát, giống như mọi quỹ đầu tư khác.

Phân biệt quỹ đóng và quỹ mở

Tiêu chíQuỹ đóng (Closed-end Fund)Quỹ mở (Open-end Fund)
Số lượng CCQCố định sau IPOThay đổi liên tục (phát hành thêm/mua lại)
Nơi giao dịchTrên sàn chứng khoánGiao dịch trực tiếp với CTQLQ
Giá giao dịchGiá thị trường (có thể premium/discount so với NAV)Bằng NAV/CCQ tại ngày giao dịch
Thanh khoảnPhụ thuộc cung cầu trên sànCTQLQ cam kết mua lại khi nhà đầu tư yêu cầu
Thời hạnCó thời hạn xác địnhThường không giới hạn thời hạn
Áp lực bán ròngKhông có (vì không mua lại)Có thể xảy ra khi nhà đầu tư rút vốn lớn

Quỹ đóng tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Tại Việt Nam, quỹ đóng đã từng xuất hiện và hoạt động trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Tiêu biểu nhất là VFMVF4 (thường gọi tắt là VF4) — quỹ đầu tư chứng khoán do Công ty Quản lý Quỹ Đầu tư Việt Nam (VFM, nay là một thành viên của Dragon Capital) quản lý. VF4 có quy mô vốn điều lệ khoảng 220 tỷ đồng, niêm yết trên HOSE từ năm 2006. Khi kết thúc thời hạn hoạt động 10 năm theo điều lệ, VF4 đã được Đại hội nhà đầu tư thông qua phương án chuyển đổi thành quỹ mở (VFMVSF), minh họa cho cơ chế "chuyển đổi" nêu ở trên.

Quỹ đóng ở Việt Nam còn có một số ví dụ khác như VFMVF1, VFMVF2... và hiện nay hầu hết đã chuyển đổi thành quỹ mở hoặc đã thanh lý. Nhà đầu tư khi tham gia cần lưu ý rằng số lượng quỹ đóng đang niêm yết trên thị trường Việt Nam là tương đối hạn chế so với quỹ mở.

Ưu điểm và nhược điểm của quỹ đóng

Ưu điểm:

  • Không bị áp lực bán ròng khi nhà đầu tư rút vốn đột ngột, giúp người quản lý quỹ yên tâm thực hiện chiến lược đầu tư dài hạn.
  • Có thể đầu tư vào các tài sản ít thanh khoản (bất động sản, doanh nghiệp tư nhân, dự án dài hạn...) vì không phải duy trì tiền mặt để mua lại CCQ thường xuyên.
  • Cơ hội mua CCQ với giá discount so với NAV — tức là nhà đầu tư mua vào danh mục tài sản với mức chiết khấu.
  • Chi phí quản lý có thể thấp hơn quỹ mở vì không phát sinh chi phí giao dịch mua/bán liên tục.

Nhược điểm:

  • Thanh khoản thấp hơn quỹ mở vì CCQ phụ thuộc vào cung cầu trên sàn; khối lượng giao dịch có thể rất thấp, đặc biệt với các quỹ nhỏ.
  • Giá thị trường có thể dao động mạnh và lệch xa NAV, tạo rủi ro cho nhà đầu tư không hiểu rõ cơ chế.
  • Không được mua lại theo yêu cầu, nhà đầu tư chỉ thoát được khi có người mua trên sàn.
  • Thời hạn hoạt động xác định có thể không phù hợp với mục tiêu tài chính dài hạn của một số nhà đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao CCQ của quỹ đóng thường xuyên giao dịch dưới NAV (discount)?

Discount xảy ra do nhiều nguyên nhân: thanh khoản thấp khiến nhà đầu tư yêu cầu mức bù rủi ro khi bán; lo ngại về chi phí quản lý kéo dài; kỳ vọng thị trường không tích cực; hoặc đơn giản là cung cầu ngắn hạn mất cân bằng. Ở một số thị trường phát triển, discount kéo dài nhiều quý là hiện tượng khá phổ biến và được nhiều nhà đầu tư tổ chức tận dụng như một chiến lược đầu tư giá trị.

Hỏi: Nhà đầu tư có thể thoái vốn khỏi quỹ đóng trước ngày đáo hạn bằng cách nào?

Nhà đầu tư chỉ có thể thoái vốn bằng cách đặt lệnh bán CCQ trên sàn chứng khoán nơi CCQ đang niêm yết. Công ty quản lý quỹ không có nghĩa vụ mua lại CCQ theo yêu cầu, cũng không có cơ chế mua lại định kỳ. Vì vậy, nếu thị trường không có người mua, nhà đầu tư có thể bị "kẹt" vị thế và chỉ bán được khi có thanh khoản trở lại.

Hỏi: Quỹ đóng và quỹ ETF có phải là một không?

Không hoàn toàn. ETF (Exchange-Traded Fund) cũng giao dịch trên sàn như quỹ đóng, nhưng ETF có cơ chế phát hành và mua lại CCQ thông qua các nhà tạo lập thị trường (Authorized Participants) nhằm giữ giá thị trường sát với NAV. Quỹ đóng truyền thống thì không có cơ chế này, do đó giá có thể lệch NAV đáng kể và kéo dài. Nói cách khác, ETF là phiên bản "hiện đại hơn" của quỹ đóng với cơ chế arbitrage giúp thu hẹp khoảng cách premium/discount.


Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn đầu tư chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.