Bỏ qua điều hướng

Quỹ mở (Open-end Fund) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Quỹ mở (Open-end Fund)

Quỹ mở là một loại hình quỹ đầu tư chứng khoán được hình thành từ việc góp vốn của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, sau đó ủy thác cho công ty quản lý quỹ sử dụng để đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi hoặc các công cụ thị trường tiền tệ theo chiến lược đã công bố trong điều lệ quỹ. Đặc trưng cốt lõi của quỹ mở là không giới hạn số lượng chứng chỉ quỹ phát hành và luôn sẵn sàng mua lại chứng chỉ quỹ từ nhà đầu tư theo yêu cầu, thay vì chỉ giao dịch trên sàn chứng khoán như quỹ đóng.

Giá phát hành và giá mua lại chứng chỉ quỹ mở được xác định dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV – Net Asset Value) trên một chứng chỉ quỹ tại ngày giao dịch gần nhất, sau khi trừ đi các khoản phí và giá trị tài sản tạm thời chưa thanh khoản (nếu có). Nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ trực tiếp từ công ty quản lý quỹ hoặc thông qua đại lý phân phối được ủy quyền, thay vì mua bán trên sàn HOSE hay HNX.

Tại Việt Nam, hoạt động của quỹ mở chịu sự điều chỉnh của Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về quỹ đầu tư chứng khoán và công ty quản lý quỹ.

Đặc điểm nổi bật của Quỹ mở

  • Tính thanh khoản cao: Nhà đầu tư có thể mua vào hoặc bán lại chứng chỉ quỹ hàng ngày (thường theo lịch giao dịch định kỳ), với thời hạn thanh toán phổ biến từ T+3 đến T+5 kể từ ngày giao dịch.
  • Số lượng chứng chỉ quỹ biến động liên tục: Khi có nhà đầu tư mới, công ty quản lý quỹ phát hành thêm chứng chỉ quỹ; ngược lại, khi nhà đầu tư yêu cầu bán lại, công ty quản lý quỹ sử dụng tiền mặt hoặc bán một phần tài sản để mua lại.
  • Không niêm yết trên sàn chứng khoán: Giao dịch diễn ra ngoài sàn (OTC), giá giao dịch không bị chi phối bởi cung – cầu thị trường mà được xác định theo NAV/chứng chỉ quỹ.
  • Quản lý chuyên nghiệp: Danh mục đầu tư được vận hành bởi đội ngũ chuyên gia của công ty quản lý quỹ, đồng thời có ngân hàng giám sát độc lập giám sát tài sản theo quy định.
  • Mức đầu tư tối thiểu thấp: Thường từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng cho mỗi lần mua, giúp nhà đầu tư nhỏ lẻ dễ tiếp cận.

Các loại Quỹ mở phổ biến

Căn cứ vào tỷ trọng tài sản đầu tư, quỹ mở được phân thành bốn nhóm chính:

  • Quỹ cổ phiếu (Equity Fund): Đầu tư tối thiểu khoảng 65% tài sản vào cổ phiếu niêm yết, phù hợp nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận dài hạn.
  • Quỹ trái phiếu (Bond Fund): Ít nhất khoảng 65% tài sản phân bổ vào trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp hoặc TPCP, thường có lợi nhuận ổn định hơn.
  • Quỹ cân bằng (Balanced Fund): Kết hợp cổ phiếu và trái phiếu với tỷ trọng linh hoạt, hướng đến sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro.
  • Quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Fund): Chủ yếu đầu tư vào tiền gửi có kỳ hạn, TPCP ngắn hạn, tín phiếu kho bạc, phù hợp nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn và thanh khoản tức thời.

Chi phí khi đầu tư vào Quỹ mở

Khi tham gia quỹ mở, nhà đầu tư thường chịu các loại phí sau:

  • Phí mua (Subscription Fee): 0% – 3% giá trị mua, tùy theo chính sách từng quỹ.
  • Phí bán (Redemption Fee): 0% – 2%, thường áp dụng mức cao cho giao dịch sớm và giảm dần theo thời gian nắm giữ.
  • Phí quản lý (Management Fee): Khoảng 1% – 2%/năm tính trên NAV quỹ, trả cho công ty quản lý quỹ.
  • Phí giám sát, phí lưu ký, phí quản trị quỹ: Các khoản phí nhỏ khác được quy định trong điều lệ và bản cáo bạch của quỹ.

Tổng chi phí nắm giữ hàng năm (Total Expense Ratio – TER) của quỹ mở Việt Nam thường dao động từ 1,3% – 2,2%/năm, là cơ sở để nhà đầu tư so sánh hiệu quả giữa các quỹ.

Quỹ mở tại Việt Nam

Thị trường quỹ mở Việt Nam đã phát triển hơn 15 năm với sự tham gia của các công ty quản lý quỹ uy tín như VinaCapital, Dragon Capital, DCVFM (Dragon Capital Việt Nam), Mirae Asset, Manulife Investment Management, SSIAM và Techcom Capital (TCBF). Một số quỹ mở được nhà đầu tư cá nhân quan tâm gồm: VinaCapital Opportunity (VOF), VinaCapital Balance (VLBF), Dragon Capital Vinawealth (DCVFM-VND), Manulife Investment Fund, SSIAM VNFIN và Techcom Capital Vinawealth (TCBF).

Quy mô tài sản toàn thị trường quỹ mở Việt Nam đã liên tục tăng trưởng hai con số mỗi năm, phản ánh xu hướng ủy thác đầu tư chuyên nghiệp ngày càng phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: NAV của quỹ mở được tính như thế nào và công bố vào thời điểm nào? NAV = (Tổng tài sản của quỹ – Tổng nợ phải trả) ÷ Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành, trong đó tài sản được định giá theo giá thị trường hoặc giá trị hợp lý tại ngày giao dịch. Hầu hết quỹ mở tại Việt Nam công bố NAV hàng tuần hoặc hàng ngày trên website công ty quản lý quỹ sau khi được ngân hàng giám sát xác nhận.

Hỏi: Quỹ mở khác gì so với quỹ đóng (closed-end fund) ở điểm nào dễ nhận biết nhất? Quỹ đóng phát hành một lần số chứng chỉ cố định, niêm yết trên sàn chứng khoán và giao dịch theo giá thị trường – giá có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV đáng kể. Quỹ mở thì ngược lại: không niêm yết, số chứng chỉ thay đổi liên tục và giao dịch luôn theo NAV.

Hỏi: Nhà đầu tư có rủi ro mất vốn khi mua chứng chỉ quỹ mở không? Có. Chứng chỉ quỹ mở không được đảm bảo bảo toàn vốn; giá trị NAV có thể giảm nếu danh mục đầu tư của quỹ suy giảm. Ngoài ra, khi thị trường bất ổn, công ty quản lý quỹ có thể tạm ngừng giao dịch mua lại để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tổng thể (tình huống “đóng cửa quỹ”), khiến nhà đầu tư không thể rút vốn ngay khi muốn.


Thông tin mang tính tham khảo về sản phẩm tài chính, không thay thế tư vấn đầu tư cá nhân từ chuyên gia phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của từng nhà đầu tư.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.