Bỏ qua điều hướng

Routing Number — Mã định tuyến ngân hàng là gì?

Thanh toán quốc tế

Định nghĩa

Routing Number (ABA Routing Transit Number — RTN) là mã gồm 9 chữ số dùng trong hệ thống ngân hàng Mỹ để định danh tổ chức tài chính trong giao dịch chuyển tiền điện tử, thanh toán séc và các giao dịch tự động (ACH). Mã này do Hiệp hội Ngân hàng Mỹ (ABA) quản lý.

Cấu trúc 9 chữ số

Vị tríÝ nghĩa
2 chữ số đầuMã vùng Fed Reserve District (01-12)
Chữ số 3-4Chi nhánh Federal Reserve phục vụ
Chữ số 5-8Mã ngân hàng cụ thể
Chữ số 9Chữ số kiểm tra (check digit)

So sánh với mã định danh khác

MãQuốc giaSố ký tựSử dụng
Routing Number (ABA)Mỹ9 chữ sốACH, wire, séc
Sort CodeAnh6 chữ sốBACS, Faster Payments
SWIFT/BICQuốc tế8-11 ký tựChuyển tiền quốc tế
BSB CodeÚc6 chữ sốChuyển khoản nội địa
Transit NumberCanada5+3 chữ sốThanh toán nội địa

Phân biệt Routing Number theo mục đích

LoạiTiếng AnhDùng cho
ABA Routing NumberPaper routingThanh toán séc giấy
ACH Routing NumberElectronic routingChuyển khoản điện tử (payroll, bill pay)
Wire Routing NumberWire transfer routingChuyển tiền trong ngày (Fedwire)

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng AnhTiếng Việt
Routing Number / RTNMã định tuyến ngân hàng
ABA (American Bankers Association)Hiệp hội Ngân hàng Mỹ
ACH (Automated Clearing House)Trung tâm thanh toán bù trừ tự động
FedwireHệ thống chuyển tiền liên bang
Check DigitChữ số kiểm tra
MICR LineDòng mã từ trên séc

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.