Bỏ qua điều hướng

Thoái lãi là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định nghĩa

Thoái lãi (Interest Reversal) là nghiệp vụ kế toán ngân hàng, trong đó ngân hàng ghi giảm (đảo ngược) khoản lãi dự thu đã hạch toán trước đó khi khoản vay chuyển sang nợ xấu (NPL). Theo quy định, khi khách hàng không trả được lãi đúng hạn và khoản nợ bị phân loại từ nhóm 2 trở lên, ngân hàng phải thoái toàn bộ lãi dự thu đã ghi nhận.

Khi nào phải thoái lãi?

  • Khoản vay chuyển nhóm nợ từ nhóm 1 (đủ tiêu chuẩn) sang nhóm 2-5
  • Lãi quá hạn chưa thu được sau 10 ngày kể từ ngày đến hạn
  • Khoản vay được cơ cấu lại thời hạn trả nợ
  • Khách hàng mất khả năng thanh toán

Hạch toán kế toán

Bước Nợ
Ghi nhận lãi dự thu TK Lãi phải thu TK Thu nhập lãi
Thoái lãi TK Thu nhập lãi TK Lãi phải thu
Theo dõi ngoại bảng TK Lãi chưa thu (ngoại bảng)

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Interest Reversal Thoái lãi
Accrued Interest Lãi dự thu
Non-Performing Loan (NPL) Nợ xấu
Loan Classification Phân loại nợ
Write-off Xoá nợ
Provisioning Trích lập dự phòng

Tác động đến ngân hàng

Thoái lãi làm giảm trực tiếp thu nhập lãi thuần (NII) của ngân hàng trong kỳ báo cáo. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng, số tiền thoái lãi cũng tăng, ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. Đây là lý do ngân hàng luôn kiểm soát chặt chất lượng tín dụng để hạn chế phát sinh thoái lãi.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

L

Lãi dự thu và Lãi dự chi

Kế toán ngân hàng

Lãi dự thu (Accrued Interest Receivable) — lãi cho vay đã phát sinh theo hợp đồng nhưng chưa đến kỳ

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.