Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6944 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giấy uỷ quyền giao dịch ngân hàng (Banking Power of Attorney)
Giấy đề nghị phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Request Form)
Gói vay ưu đãi ngân hàng (Preferential Credit Package)
HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)
Hoàn trả lcc
Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)
Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Hàn là gì?
Huy động vốn tiếng Nhật là gì?
Huy động vốn tiếng Trung là gì?
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)
Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)
Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)
Hạn mức giao dịch E-Commerce trên thẻ (Card E-Commerce Spending Cap)
Hạn mức giao dịch Internet Banking (Internet Banking Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch ký quỹ (Margin Trading Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại hối doanh nghiệp (Corporate FX Trading Line)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ (FX Trading Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ cá nhân (Personal FX Quota)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ tự động (Auto FX Limit)
Hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử (E-Banking Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch phái sinh lãi suất (Interest Rate Derivatives Trading Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)
Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)
Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)
Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)
Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)
Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)
Trang 11/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát