Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6833 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)
Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)
Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)
Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)
Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)
Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)
Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)
Hệ số thu nợ
Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)
Hệ thống t24
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)
Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)
Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)
Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)
Hối phiếu đòi nợ
Bill of Exchange
Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.
Hồ sơ pháp lý tín dụng (Credit Legal Documentation)
Hội sở chính tiếng Anh là gì?
Hội sở chính tiếng Hàn là gì?
Hội sở chính tiếng Nhật là gì?
Hội sở chính tiếng Trung là gì?
Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)
Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)
Hợp đồng bảo hiểm tín dụng gốc (Primary Credit Insurance Policy)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)
Trang 12/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát