Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6787 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 778

Kiosk ngân hàng tự động

Banking Self-Service Kiosk

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.

Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm tra mục đích sử dụng vốn

Loan Purpose Verification

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.

Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm đếm tiền mặt

Cash Counting

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.

Kondor

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ký quỹ ký cược

Margin Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Financial Planning)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi dự chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chi

Payment Instruction

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.

Lệnh chuyển có

Nghiệp vụ ngân hàng

Mt760

Nghiệp vụ ngân hàng

Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình ROA trong ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình VaR trong ngân hàng (Value at Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Loss Provisioning Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mở thẻ tín dụng bảo đảm (Secured Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mở tài khoản thanh toán

Payment Account Opening

Nghiệp vụ ngân hàng

Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.

Mở tài khoản trực tuyến eKYC

Online Account Opening via eKYC

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.

Trang 14/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.