Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6755 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngân hàng vệ tinh (Satellite Bank)
Ngân hàng xanh (Green Banking)
Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank)
Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)
Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)
Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)
Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)
Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)
Nhờ thu xuất khẩu (Outward Collection)
Nộp tiền mặt
Cash Deposit
Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.
Nữ nên làm vị trí nào
Open Banking (Ngân hàng mở)
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Trung là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Tây Ban Nha là gì?
PFS — Priority Financial Services (Dịch vụ tài chính ưu tiên)
Payroll — Chi lương qua ngân hàng
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Hàn là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Nhật là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Pfc
Phong toả số dư tạm thời
Temporary Balance Hold
Nghiệp vụ tạm giữ một phần số dư trong tài khoản khách hàng theo yêu cầu pháp lý (cơ quan thi hành án, cơ quan điều tra) hoặc theo thoả thuận (ký quỹ, bảo lãnh). Số dư bị phong toả không được rút cho đến khi giải toả.
Pháp chế ngân hàng (Bank Legal / Legal & Compliance)
Trang 16/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát