Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6689 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Séc hủy ngang (Revocable Cheque)
Séc tiền mặt
Cash Check
Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.
Số cif
Số cif vietcombank
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh lý tài sản đảm bảo
Collateral Liquidation
Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.
Thanh toán QR liên ngân hàng (Interbank QR Payment)
Thanh toán biên mậu (Border Trade Settlement)
Thanh toán bằng séc
Cheque Payment
Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.
Thanh toán liên ngân hàng qua NAPAS (NAPAS Interbank Payment)
Thanh toán qua POS
POS Payment
Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.
Thanh toán theo lô
Batch Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh thanh toán cùng lúc trong một tệp dữ liệu gửi tới ngân hàng.
Thanh toán thẻ trực tuyến (E-commerce Card Payment)
Thanh toán tiếng Anh là gì?
Thanh toán tiếng Hàn là gì?
Thanh toán tiếng Nhật là gì?
Thanh toán tiếng Trung là gì?
Trang 19/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát