Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6672 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền gửi có điều kiện (Conditional Deposit)
Tiền gửi tiết kiệm bậc thang (Step-up Time Deposit)
Tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước (Prepaid Interest Time Deposit)
Tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tiền mặt tiếng Hàn là gì?
Tiền mặt tiếng Nhật là gì?
Tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền thoái thu
Tra soát giao dịch
Transaction Inquiry / Dispute Investigation
Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).
Tra soát giao dịch thẻ
Card Transaction Inquiry
Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.
Tri-party repo
Tri-Party Repo
Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.
Trung tâm dữ liệu khôi phục thảm họa ngân hàng (DR Site ngân hàng)
Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)
Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond)
Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Provisioning)
Trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm (IBNR — Incurred But Not Reported)
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department Head)
Trưởng phòng Tín dụng (Credit Department Manager)
Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)
Tài khoản ký quỹ
Escrow Account
Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.
Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)
Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)
Trang 21/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát