Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6672 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi thanh toán
Current Account / Demand Deposit
Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)
Tài sản nợ và tài sản có
Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)
Tái cấp vốn (Refinancing)
Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)
Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)
Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)
Tất toán sổ tiết kiệm
Savings Book Closure / Redemption
Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.
Tập sự ub
Tập trung tiền tệ
Cash Pooling
Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.
Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)
Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Adequacy Ratio)
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR — Cost-to-Income Ratio)
Tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)
U chi
Universal banker
Urr
Uỷ thác cho vay
Lending Trust
Nghiệp vụ ngân hàng nhận uỷ thác cho vay từ tổ chức khác, chịu trách nhiệm quản lý nợ.
Vay bù đắp
Trang 22/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát