Thi thử tuyển dụng Agribank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7108 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)
Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)
Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)
Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)
Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)
Bù trừ tập trung (Central Clearing)
Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)
Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)
Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)
Bảng kê xác nhận khoản vay cầm cố
Bảng lương doanh nghiệp liên kết ngân hàng (Integrated Corporate Payroll)
Bảng lương điện tử (E-Payroll)
Bảng sao kê giao dịch ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Bảng sao kê khoản vay cuối kỳ (Loan Statement at Period End)
Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần
Bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance)
Bảo hiểm khoản vay mua nhà (Mortgage Life Insurance)
Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)
Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu
Bảo lãnh bảo hành (Retention Money Guarantee)
Bảo lãnh bảo đảm thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Settlement Guarantee)
Bảo lãnh dự án (Project Guarantee)
Bảo lãnh hoàn tiền (Refund Guarantee)
Bảo lãnh hải quan
Customs Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán thuế nhập khẩu thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế
Tax Obligation Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh ngân hàng theo yêu cầu bên thứ ba (Third-Party Bank Guarantee)
Bảo lãnh ngân hàng đồng tài trợ (Syndicated Bank Guarantee)
Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
Future Housing Guarantee
Bảo lãnh của ngân hàng đảm bảo chủ đầu tư bàn giao nhà đúng cam kết cho người mua.
Trang 4/30 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát