Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7085 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 881

Bảo lãnh nhận hàng (Delivery Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh phát hành trái phiếu

Bond Issuance Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán gốc và lãi trái phiếu khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán.

Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán LC nhập khẩu (Import L/C Settlement Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán hóa đơn định kỳ (Recurring Bill Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán thuế (Tax Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền mua hàng (Commercial Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền thuê/mua bất động sản (Property Lease/Purchase Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thuế — Customs Bond

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tài chính (Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn mua nhà ở xã hội (Social Housing Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn sinh viên (Student Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CDM máy nộp tiền tự động

Cash Deposit Machine

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 5/30 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.