Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
International Monetary Fund (IMF)
Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.
Quỹ bảo lãnh tín dụng
Quỹ tín dụng xoay vòng cộng đồng
Community Revolving Credit Fund
Quỹ tín dụng quy mô nhỏ do cộng đồng tự quản lý, hoạt động theo nguyên tắc xoay vòng: khoản vay được hoàn trả sẽ cho người khác vay tiếp. Phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam, hỗ trợ xoá đói giảm nghèo.
RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking)
RBO
Retail Banking Officer
RBO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Room tín dụng
Credit Room / Credit Quota
Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.
Rủi ro phi hệ thống
Unsystematic Risk
Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.
SCIC — Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước
Sứ mệnh ngân hàng
Banking Mission
Tuyên bố về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của ngân hàng, định hướng mọi hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng. Sứ mệnh thường gắn với phát triển kinh tế, phụng sự cộng đồng và đổi mới sáng tạo.
Thanh khoản
Liquidity
Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Thanh toán QR
Thanh toán không dùng tiền mặt (Cashless Payment)
Thoả ước ngân hàng
Banking Convention / Accord
Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.
Thông tin bất cân xứng
Information Asymmetry
Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.
Thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter)
Thư tín dụng thương mại (Commercial Letter of Credit – L/C)
Thương phiếu
Commercial Paper
Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.
Thị trường sơ cấp
Primary Market
Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.
Thị trường thứ cấp
Secondary Market
Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
Thị trường tiền tệ
Money Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.
Thị trường tự do
Free Market
Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.
Thị trường vốn
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Thời hạn cho vay
Thời hạn đáo hạn (Maturity)
Treasury
Treasury Department
Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trung gian tài chính
Trái phiếu xanh
Green Bond
Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.
Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp
Trưởng phòng Kế toán Ngân hàng (Chief Accountant)
Trang 10/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát