Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6658 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giấy phép hoạt động ngân hàng số
Digital Banking License
Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.
Giấy tờ có giá
Valuable Papers / Negotiable Instruments
Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.
HO — Hội Sở Chính (Head Office)
Hiệp định thương mại tự do
Free Trade Agreement (FTA)
Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.
Hàng hoá công cộng
Public Good
Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.
Hạ tầng tài chính
Financial Infrastructure
Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.
Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)
Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)
Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ
Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)
Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)
Hệ sinh thái ngân hàng số
Digital Banking Ecosystem
Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.
Hệ số Beta
Beta Coefficient
Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.
Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)
Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số Gini
Gini Coefficient
Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).
Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)
Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)
Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)
Hệ thống Basel II
Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)
Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)
Hệ thống Swift
Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)
Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)
Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)
Hệ thống ngân hàng hai tầng
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)
Trang 5/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát