Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6658 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 339

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

HO — Hội Sở Chính (Head Office)

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Hàng hoá công cộng

Public Good

Thuật ngữ chung

Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.

Hạ tầng tài chính

Financial Infrastructure

Thuật ngữ chung

Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.

Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Basel II

Thuật ngữ chung

Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Swift

Thuật ngữ chung

Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)

Thuật ngữ chung

Trang 5/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.