Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6672 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)
Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)
Mô hình định giá Arbitrage
Mệnh giá
Face Value / Nominal Value
Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.
NIM
Net Interest Margin
NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Ngoại tác
Externality
Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.
Nguyên tắc Ba vạch phòng vệ (Three Lines of Defense)
Nguyên tắc Know Your Customer (KYC) — Biết khách hàng của bạn
Nguyên tắc người gửi tiền được ưu tiên (Deposit Preference Rule)
Ngân hàng Phát triển Châu Á
Asian Development Bank (ADB)
Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.
Ngân hàng Thế giới
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.
Ngân hàng bán buôn
Wholesale Banking
Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.
Ngân hàng bán lẻ
Retail Banking
Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.
Ngân hàng bóng
Shadow Banking
Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.
Ngân hàng có hệ thống quan trọng
Systemically Important Bank (SIB)
Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.
Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)
Ngân hàng xanh
Green Banking
Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.
Ngân hàng đại lý nông thôn
Rural Banking Agent
Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.
Ngân hàng đầu tư
Investment Banking
Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.
Ngân hàng đối tác
Ngân hàng đối ứng
Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)
Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)
Nợ
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)
Phi ngân hàng
Non-Bank Financial Institution
Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.
Phái sinh
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Phát triển bền vững ngân hàng
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Phân tích cơ bản
Fundamental Analysis
Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Trang 7/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát