Bỏ qua điều hướng

Báo cáo tỷ giá trong ngày (Daily FX Rate Sheet) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tỷ giá trong ngày (Daily FX Rate Sheet)

Báo cáo tỷ giá trong ngày (Daily FX Rate Sheet) là bảng tỷ giá mua – bán ngoại tệ do ngân hàng công bố nội bộ và đăng tải công khai trong ngày làm việc, làm cơ sở để các chi nhánh, phòng giao dịch, bộ phận kế toán và quan hệ khách hàng thực hiện các giao dịch ngoại hối (mua bán ngoại tệ, chuyển tiền, thanh toán quốc tế, quy đổi tiền tệ...). Báo cáo thể hiện tỷ giá theo từng cặp tiền (thường lấy USD/VND làm cặp tham chiếu), kèm biên độ chênh lệch mua/bán (bid-ask spread) và có hiệu lực trong một khung giờ nhất định trong ngày hoặc đến khi có bảng cập nhật mới.

Cấu trúc một Báo cáo tỷ giá trong ngày

Một Daily FX Rate Sheet tiêu chuẩn tại ngân hàng thương mại Việt Nam thường bao gồm các thành phần:

  • Thông tin định danh: tên ngân hàng, ngày công bố, giờ hiệu lực, phiên bản (lần cập nhật thứ mấy trong ngày), người ký duyệt (thường là Trưởng phòng/Trưởng ban Kinh doanh Ngoại hối hoặc Kế toán trưởng).
  • Tỷ giá mua vào / bán ra các loại ngoại tệ phổ biến: USD, GBP, JPY, AUD, CAD, EUR, SGD, CHF, HKD, CNY... Mỗi cặp tiền có hai dòng con: tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán tiền mặt, bán chuyển khoản (đối với USD); hoặc gộp thành tỷ giá mua/bán chuyển khoản (với các ngoại tệ khác).
  • Tỷ giá chéo (cross rate): tỷ giá giữa hai ngoại tệ không phải VND, ví dụ EUR/JPY, GBP/USD, được tính dựa trên tỷ giá của từng đồng so với USD.
  • Tỷ giá SWAP/Forward: áp dụng cho giao dịch kỳ hạn (thường có các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng).
  • Phí và lãi suất liên quan: phí giao dịch, lãi suất qua đêm (overnight), lãi suất kỳ hạn áp dụng cho vị thế ngoại hối.
  • Ghi chú đặc biệt: cảnh báo biến động bất thường, tỷ giá áp dụng cho giao dịch lớn (wholesale rate), hoặc quy định nội bộ về hạn mức giao dịch.

Quy trình xây dựng và phê duyệt Báo cáo tỷ giá

Quy trình nội bộ tại một ngân hàng thương mại điển hình diễn ra theo các bước:

  1. Khối Kinh doanh Ngoại hối (Treasury/Dealing room) theo dõi tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng, tỷ giá từ Ngân hàng Nhà nước (tỷ giá trung tâm), tỷ giá từ các đối tác correspondent bank.
  2. Hội đồng tỷ giá hoặc Dealing room xác định tỷ giá nội bộ cơ sở, điều chỉnh biên độ spread dựa trên: xu hướng thị trường, thanh khoản hiện có, mục tiêu kinh doanh, hạn mức rủi ro đã được phê duyệt.
  3. Trưởng phòng Kinh doanh Ngoại hối ký duyệt tỷ giá, chuyển sang bộ phận vận hành để đăng tải.
  4. Báo cáo được phát hành đến toàn hệ thống chi nhánh qua hệ thống email nội bộ, intranet hoặc core banking. Thời điểm phát hành thường là đầu giờ sáng (khoảng 8h30 – 9h00) và có thể cập nhật thêm 1 – 2 lần trong ngày nếu thị trường biến động mạnh.
  5. Cuối ngày, bộ phận kế toán đối chiếu tỷ giá thực tế giao dịch với tỷ giá trong báo cáo, lập báo cáo tổng hợp giao dịch ngoại hối trong ngày.

Vai trò với khách hàng và các chi nhánh

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, báo cáo tỷ giá trong ngày quyết định trực tiếp chi phí quy đổi ngoại tệ khi mua bán, thanh toán quốc tế, hoặc chuyển tiền du học/du lịch. Ngân hàng thường công bố một phiên bản công khai (trên website, app) và áp dụng biên độ spread rộng hơn so với báo giá nội bộ dành cho khách hàng ưu tiên (priority client).

Đối với các chi nhân và phòng giao dịch, báo cáo là cơ sở pháp lý nội bộ để thực hiện giao dịch: giao dịch viên phải tuân thủ đúng tỷ giá trong bảng công bố, không được tự ý điều chỉnh ngoài biên độ cho phép. Trường hợp khách hàng yêu cầu tỷ giá tốt hơn (ví dụ giao dịch giá trị lớn), giao dịch viên phải báo lại Dealing room để có báo giá riêng (special quotation).

Ý nghĩa với người làm nghiệp vụ và ứng viên thi tuyển

Trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng (vị trí Giao dịch viên, Quan hệ khách hàng, Kế toán ngân hàng, Thanh toán quốc tế), kiến thức về Daily FX Rate Sheet thường xuất hiện dưới dạng:

  • Câu hỏi về cách tính tỷ giá chéo từ tỷ giá USD/VND và EUR/USD.
  • Câu hỏi về cách ghi nhận chênh lệch tỷ giá trong sổ sách kế toán (doanh thu/chi phí tỷ giá, đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cuối ngày theo tỷ giá trong báo cáo).
  • Câu hỏi tình huống: khách hàng mua ngoại tệ nhưng tỷ giá đã thay đổi giữa lúc báo giá và lúc chốt giao dịch – xử lý theo tỷ giá nào.
  • Câu hỏi về quyền và nghĩa vụ của giao dịch viên khi khách hàng yêu cầu tỷ giá ngoài bảng công bố.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tỷ giá trong Daily FX Rate Sheet có thay đổi nhiều lần trong ngày không, hay chỉ cố định một lần vào sáng đầu giờ? Trong một ngày bình thường, ngân hàng thường phát hành báo cáo tỷ giá vào đầu giờ sáng. Tuy nhiên, khi thị trường biến động mạnh (ví dụ: có thông tin quan trọng từ Fed, ECB, hoặc tỷ giá trung tâm của NHNN thay đổi), Dealing room có thể cập nhật và phát hành bảng mới giữa ngày. Mỗi lần cập nhật đều phải có số phiên bản, giờ hiệu lực và người ký duyệt rõ ràng. Các giao dịch phát sinh trước thời điểm cập nhật vẫn áp dụng tỷ giá cũ, các giao dịch phát sinh sau áp dụng tỷ giá mới.

Hỏi: Tại sao tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản lại khác nhau (thường thì mua tiền mặt thấp hơn)? Ngân hàng phải chịu thêm chi phí trong quá trình xử lý tiền mặt: chi phí vận chuyển, bảo quản, kiểm đếm, xử lý tiền lẫn, chi phí bảo hiểm rủi ro mất cắp hoặc tiền giả. Ngoài ra, khi mua tiền mặt ngoại tệ từ khách hàng, ngân hàng còn chịu rủi ro không sử dụng hết trong ngày và phải nộp lại NHNN hoặc chuyển cho đối tác theo quy định quản lý ngoại hối mặt. Vì vậy tỷ giá mua tiền mặt thường thấp hơn mua chuyển khoản từ 10 – 50 đồng (đối với USD) hoặc chênh tương đối tỷ lệ phần trăm đối với ngoại tệ khác.

Hỏi: Khi giao dịch viên báo giá cho khách hàng nhưng chưa chốt ngay, vài phút sau tỷ giá trong bảng đã thay đổi thì áp dụng theo tỷ giá nào? Nguyên tắc chung: tỷ giá áp dụng là tỷ giá tại thời điểm giao dịch phát sinh (thời điểm khách hàng chấp nhận và ngân hàng xác nhận chốt). Nếu giao dịch viên đã ghi nhận lệnh/phát sinh giao dịch trên hệ thống trước thời điểm cập nhật tỷ giá mới thì giữ theo tỷ giá cũ. Để tránh tranh chấp, nhiều ngân hàng quy định báo giá chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian rất ngắn (thường 1 – 5 phút) hoặc yêu cầu khách hàng đặt cọc/ký xác nhận chốt giá ngay.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tài liệu đào tạo nội bộ của từng ngân hàng hoặc tư vấn chuyên môn về ngoại hối.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.