Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng

Bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng (tiếng Anh: Underwriting) là nghiệp vụ ngân hàng đầu tư trong đó tổ chức bảo lãnh (thường là ngân hàng thương mại hoặc công ty chứng khoán) cam kết với tổ chức phát hành (doanh nghiệp, chính phủ, chính quyền địa phương) sẽ mua toàn bộ hoặc một phần số chứng khoán trước khi chào bán ra công chúng, nhằm đảm bảo đợt phát hành đạt kết quả như kế hoạch. Đây là một trong những dịch vụ cốt lõi của ngân hàng đầu tư, giúp doanh nghiệp huy động vốn trên thị trường sơ cấp mà không phải chịu rủi ro phát hành không thành công.

Các hình thức bảo lãnh phổ biến

Có ba hình thức bảo lãnh chính mà người làm nghiệp vụ ngân hàng cần phân biệt rõ:

  • Bảo lãnh chắc chắn (Firm Underwriting/Standby Underwriting): Tổ chức bảo lãnh cam kết mua toàn bộ số chứng khoán còn lại sau khi chào bán ra công chúng, chịu trách nhiệm phân phối và gánh chị rủi ro tồn kho. Hình thức này thường áp dụng với các đợt phát hành lớn hoặc doanh nghiệp có uy tín trên thị trường.
  • Bảo lãnh tối đa (Best Efforts Underwriting): Tổ chức bảo lãnh nỗ lực bán hết số chứng khoán cho nhà đầu tư nhưng không cam kết mua phần còn lại. Rủi ro phát hành không thành công trong trường hợp này thuộc về tổ chức phát hành.
  • Bảo lãnh với nỗ lực tối đa kết hợp (All-or-None): Yêu cầu phải bán hết toàn bộ số chứng khoán mới hoàn tất đợt phát hành; nếu không bán hết, giao dịch bị hủy và hoàn trả tiền cho nhà đầu tư.

Quy trình thực hiện bảo lãnh phát hành

Một đợt bảo lãnh phát hành chứng khoán ra công chúng điển hình trải qua các bước cơ bản:

  1. Tư vấn và thẩm định sơ bộ: Tổ chức bảo lãnh đánh giá năng lực tài chính, tình hình kinh doanh, tính khả thi của phương án phát hành và tư vấn cho doanh nghiệp về khối lượng, giá, thời điểm phát hành phù hợp.
  2. Ký kết hợp đồng bảo lãnh: Hai bên thỏa thuận các điều khoản về hình thức bảo lãnh, tỷ lệ bảo lãnh, phí bảo lãnh, thời hạn cam kết và nghĩa vụ của mỗi bên.
  3. Hỗ trợ đăng ký và công bố thông tin: Tổ chức bảo lãnh phối hợp với tổ chức phát hành chuẩn bị hồ sơ đăng ký với cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) và thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin theo quy định.
  4. Phân phối chứng khoán: Tiến hành chào bán cho nhà đầu tư thông qua mạng lưới đại lý, các kênh trực tiếp và sàn giao dịch.
  5. Thanh toán và quyết toán: Tổ chức bảo lãnh thanh toán tiền thu được (sau khi trừ phí) cho tổ chức phát hành và hoàn tất thủ tục niêm yết (nếu có).

Phí bảo lãnh và rủi ro liên quan

Phí bảo lãnh (Underwriting Fee) thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị phát hành, dao động từ khoảng 1% đến 7% tùy quy mô, độ rủi ro và uy tín của tổ chức phát hành. Đối với các đợt phát hành trái phiếu chính phủ, tỷ lệ phí thường thấp hơn so với phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) của doanh nghiệp tư nhân.

Ngân hàng bảo lãnh phải đối mặt với một số rủi ro chính yếu:

  • Rủi ro thị trường: Giá chứng khoán biến động bất lợi trong thời gian phân phối, khiến tổ chức bảo lãnh khó bán hoặc phải chịu lỗ khi gánh phần tồn kho.
  • Rủi ro tín dụng: Tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng bảo lãnh.
  • Rủi ro pháp lý: Thay đổi khung pháp lý về chứng khoán hoặc phát hiện sai sót trong hồ sơ công bố thông tin.
  • Rủi ro uy tín: Đợt phát hành thất bại ảnh hưởng đến hình ảnh của tổ chức bảo lãnh trên thị trường.

Do đó, trước khi nhận bảo lãnh, ngân hàng thường thực hiện quy trình thẩm định chặt chẽ (Due Diligence) và yêu cầu tổ chức phát hành cung cấp các tài liệu tài chính, pháp lý đầy đủ.

Vai trò của ngân hàng trong nghiệp vụ bảo lãnh phát hành

Đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh phát hành chứng khoán là nghiệp vụ mang lại doanh thu phí (fee income) quan trọng, đồng thời giúp ngân hàng mở rộng quan hệ với các doanh nghiệp lớn, tập đoàn và doanh nghiệp nhà nước. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam hiện có công ty chứng khoán thành viên chuyên thực hiện nghiệp vụ này, tạo thành hệ sinh thái dịch vụ tài chính tích hợp từ tư vấn, bảo lãnh đến lưu ký và quản lý tài khoản chứng khoán cho nhà đầu tư.

Nghiệp vụ này cũng yêu cầu nhân sự ngân hàng có kiến thức chuyên sâu về thị trường vốn, kế toán, pháp lý chứng khoán và kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp — là nhóm năng lực thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng vị trí ngân hàng đầu tư, quan hệ khách hàng doanh nghiệp hoặc giao dịch viên cao cấp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh phát hành chứng khoán khác gì so với cho vay truyền thống từ góc độ rủi ro và doanh thu?

Trả lời: Cho vay truyền thống tạo doanh thu lãi vay ổn định theo lịch trả nợ và rủi ro chủ yếu là rủi ro tín dụng. Bảo lãnh phát hành tạo doanh thu phí một lần, nhưng rủi ro phức tạp hơn (rủi ro thị trường, pháp lý, uy tín) và phụ thuộc vào biến động giá chứng khoán trong thời gian phân phối.

Hỏi: Một doanh nghiệp muốn phát hành cổ phiếu ra công chúng tại Việt Nam cần đáp ứng điều kiện gì để được ngân hàng bảo lãnh?

Trả lời: Doanh nghiệp thường phải có lịch sử hoạt động tối thiểu theo quy định (thông thường từ 1 năm trở lên đối với một số trường hợp), báo cáo tài chính được kiểm toán, hoạt động kinh doanh có lãi ổn định, ban lãnh đạo minh bạch và không có tranh chấp pháp lý lớn. Ngoài ra, doanh nghiệp phải đăng ký chào bán với cơ quan quản lý có thẩm quyền.

Hỏi: Trong bảo lãnh tối đa (Best Efforts), điều gì xảy ra nếu không bán hết chứng khoán?

Trả lời: Tổ chức bảo lãnh không có nghĩa vụ mua phần còn lại. Số chứng khoán chưa bán được sẽ được hoàn trả cho tổ chức phát hành và đợt phát hành chỉ huy động được số vốn tương ứng với lượng chứng khoán đã bán thành công. Tổ chức phát hành chịu toàn bộ rủi ro không đạt mục tiêu huy động vốn.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chứng khoán và ngân hàng đầu tư.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.