Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee)

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee – APG) là một hình thức bảo lãnh ngân hàng, theo đó ngân hàng (bên bảo lậnh) cam kết với bên mua (bên được bảo lậnh) rằng sẽ hoàn trả khoản tiền tạm ứng đã được bên mua thanh toán trước cho bên bán (bên được bảo lãnh) trong trường hợp bên bán không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ giao hàng, cung ứng dịch vụ hay thi công công trình theo hợp đồng đã ký. Bản chất của bảo lãnh tạm ứng là một nghĩa vụ có điều kiện của ngân hàng, phát sinh khi bên bán vi phạm cam kết hợp đồng và bên mua yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh tạm ứng thường được sử dụng phổ biến trong các hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp thiết bị, xây dựng và lắp đặt, đặc biệt với những hợp đồng có giá trị lớn mà bên mua yêu cầu thanh toán trước một phần (thường từ 10% đến 30% giá trị hợp đồng) cho bên bán để bên bán có vốn triển khai sản xuất, mua nguyên vật liệu hoặc tổ chức thi công. Bảo lãnh tạm ứng tạo ra sự cân bằng lợi ích giữa hai bên: bên mua được bảo đảm khoản tiền ứng trước, còn bên bán có thêm nguồn tài chính để thực hiện hợp đồng mà không phải chịu rủi ro mất trắng khoản tạm ứng nếu bên mua đơn phương hủy hợp đồng.

Phân biệt bảo lãnh tạm ứng với các hình thức bảo lãnh khác

Bảo lãnh tạm ứng khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng ở mục đích sử dụng: bảo lãnh thực hiện hợp đồng nhằm bảo đảm bên bán hoàn thành toàn bộ hợp đồng, trong khi bảo lãnh tạm ứng chỉ bảo đảm hoàn trả khoản tiền mà bên mua đã ứng trước. Bảo lãnh tạm ứng cũng khác với bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) ở chỗ bảo lãnh thanh toán bảo đảm nghĩa vụ trả tiền của bên mua, còn bảo lãnh tạm ứng bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả tiền khi bên bán không giao hàng. Về mặt rủi ro tín dụng, bảo lãnh tạm ứng thường được xếp vào nhóm bảo lãnh có rủi ro cao hơn so với bảo lãnh thực hiện hợp đồng, vì khoản bảo lãnh giảm dần theo tiến độ bên bán hoàn thành nghĩa vụ, và việc xác định "không thực hiện hợp đồng" đôi khi mang tính chủ quan từ phía bên mua.

Quy trình phát hành bảo lãnh tạm ứng tại ngân hàng thương mại

Quy trình phát hành bảo lãnh tạm ứng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thường bao gồm các bước cơ bản: (1) Bên bán (khách hàng của ngân hàng) nộp hồ sơ đề nghị phát hành bảo lãnh kèm hợp đồng mua bán, hợp đồng kinh tế đã ký với bên mua; (2) Ngân hàng thẩm định hồ sơ pháp lý, năng lực tài chính của khách hàng và mục đích sử dụng khoản tạm ứng; (3) Ngân hàng yêu cầu khách hàng ký quỹ một tỷ lệ nhất định (thường từ 5% đến 15% giá trị bảo lãnh, tùy mức độ rủi ro) hoặc cấp tín dụng bảo đảm bằng tài sản; (4) Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh với các điều khoản: số tiền bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, điều kiện thanh toán (thường là điều kiện "thấy – trả" theo yêu cầu đơn phương của bên mua hoặc có chứng từ đính kèm); (5) Theo dõi và giải ngân khi có yêu cầu. Trong quá trình bên bán thực hiện hợp đồng, giá trị bảo lãnh được giảm dần tương ứng với phần tạm ứng đã được "hoàn ứng" (tức là bù trừ vào các đợt thanh toán tiếp theo).

Rủi ro và lưu ý đối với ngân hàng phát hành

Đối với ngân hàng phát hành, bảo lãnh tạm ứng tiềm ẩn một số rủi ro đáng chú ý. Thứ nhất, rủi ro bên mua yêu cầu trả tiền bảo lãnh không chính đáng: bên mua có thể viện cớ bên bán "không thực hiện hợp đồng" để yêu cầu ngân hàng thanh toán dù bên bán đang thực hiện đúng tiến độ. Thứ hai, rủi ro điều kiện bảo lãnh quá đơn giản: nếu thư bảo lãnh quy định điều kiện thanh toán chỉ cần yêu cầu đơn phương của bên mua, ngân hàng khó từ chối thanh toán. Thứ ba, rủi ro khách hàng bảo lãnh mất khả năng thực hiện hợp đồng: dẫn đến ngân hàng buộc phải trả tiền bảo lãnh và phải truy đòi khách hàng. Vì vậy, theo quy định nội bộ của các ngân hàng thương mại, bảo lãnh tạm ứng thường được áp dụng hệ số rủi ro cao hơn khi tính hệ số an toàn vốn, và chỉ được cấp cho khách hàng có xếp hạng tín nhiệm tốt, có tài sản bảo đảm phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi phát hành bảo lãnh tạm ứng, ngân hàng có được thu phí bảo lãnh tính trên toàn bộ thời hạn hợp đồng hay không? Phí bảo lãnh tạm ứng thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh và thời gian hiệu lực của thư bảo lãnh. Tuy nhiên, vì giá trị bảo lãnh giảm dần theo tiến độ hoàn ứng, nhiều ngân hàng áp dụng cách tính phí theo giá trị bảo lãnh thực tế tại từng thời điểm, hoặc thu trước một lần cho cả thời hạn rồi hoàn lại phần chênh lệch khi giảm giá trị bảo lãnh. Mức phí phổ biến hiện nay dao động từ 1% đến 3%/năm tùy theo rủi ro của khách hàng và ngân hàng.

Hỏi: Bên mua có thể yêu cầu ngân hàng thanh toán bảo lãnh tạm ứng ngay khi hợp đồng chưa xác định rõ bên bán vi phạm hay không? Điều này phụ thuộc vào điều kiện thanh toán quy định trong thư bảo lãnh. Nếu thư bảo lãnh ghi điều kiện "thấy – trả" (yêu cầu đơn phương của bên mua), ngân hàng buộc phải xem xét thanh toán khi nhận yêu cầu hợp lệ, kể cả khi bên bán cho rằng mình chưa vi phạm. Trường hợp bảo lãnh có điều kiện (có chứng từ), bên mua phải cung cấp các giấy tờ chứng minh bên bán vi phạm (như thông báo vi phạm, biên bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, phán quyết của tòa án, trọng tài). Vì vậy, doanh nghiệp khi yêu cầu phát hành bảo lãnh tạm ứng cần đàm phán điều kiện thanh toán có chứng từ rõ ràng để bảo vệ quyền lợi.

Hỏi: Khi nào thì bảo lãnh tạm ứng tự động chấm dứt hiệu lực? Bảo lãnh tạm ứng chấm dứt hiệu lực khi xảy ra một trong các trường hợp: (1) hết thời hạn hiệu lực ghi trên thư bảo lãnh mà bên mua không gửi yêu cầu thanh toán; (2) bên mua gửi văn bản giải trừ bảo lãnh cho ngân hàng; (3) giá trị bảo lãnh đã được giảm về 0 do bên bán hoàn ứng hết khoản tạm ứng; (4) ngân hàng đã thanh toán toàn bộ số tiền bảo lãnh. Trên thực tế, nhiều hợp đồng quy định thời hạn bảo lãnh dài hơn thời hạn hợp đồng để đảm bảo quyền yêu cầu thanh toán của bên mua trong trường hợp phát sinh khiếu nại sau nghiệm thu.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với từng trường hợp phát hành cụ thể, cần căn cứ vào quy định nội bộ của ngân hàng, thỏa thuận hợp đồng và các quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.