Định nghĩa
CA (Current Account) trong ngân hàng là tài khoản vãng lai hay tài khoản thanh toán, cho phép chủ tài khoản thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản bất kỳ lúc nào mà không bị ràng buộc kỳ hạn.
Đặc điểm của Current Account
- Thanh khoản cao: Gửi rút tự do, không giới hạn số lần giao dịch
- Lãi suất thấp: Lãi suất không kỳ hạn, thường thấp hơn tiết kiệm có kỳ hạn
- Đa kênh giao dịch: Quầy, ATM, Internet Banking, Mobile Banking
- Phí duy trì: Có thể có phí quản lý tài khoản hàng tháng
So sánh CA và SA
| Tiêu chí | CA (Current Account) | SA (Savings Account) |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tài khoản thanh toán | Tài khoản tiết kiệm |
| Kỳ hạn | Không kỳ hạn | Có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn |
| Lãi suất | Rất thấp | Cao hơn (tuỳ kỳ hạn) |
| Mục đích | Thanh toán, chi tiêu hàng ngày | Tích luỹ, sinh lời |
| Rút trước hạn | Không áp dụng | Mất lãi hoặc hưởng lãi thấp |
| Séc | Có thể phát hành séc | Thường không phát hành séc |
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Current Account (CA) | Tài khoản vãng lai / thanh toán |
| Savings Account (SA) | Tài khoản tiết kiệm |
| CASA (CA + SA) | Tài khoản không kỳ hạn (tiền gửi giá rẻ) |
| CASA Ratio | Tỷ lệ CASA — chỉ số quan trọng đánh giá chi phí vốn |
| Overdraft | Thấu chi tài khoản vãng lai |
| Minimum Balance | Số dư tối thiểu duy trì tài khoản |
Chỉ số CASA
Tỷ lệ CASA = (Tiền gửi CA + SA không kỳ hạn) / Tổng tiền gửi. Tỷ lệ CASA cao cho thấy ngân hàng huy động được nhiều vốn giá rẻ, từ đó cải thiện biên lãi ròng (NIM).