Định nghĩa
Hoá tệ (Commodity Money) là hình thái tiền tệ sơ khai trong lịch sử phát triển kinh tế, sử dụng những hàng hoá có giá trị sử dụng thực tế làm phương tiện trao đổi, thước đo giá trị và phương tiện tích trữ. Đây là bước phát triển đầu tiên của tiền tệ, trước khi loài người chuyển sang sử dụng tiền giấy và tiền pháp định như hiện nay.
Đặc điểm của hoá tệ
- Có giá trị sử dụng nội tại: Bản thân hàng hoá dùng làm tiền có công dụng thực tế (vàng dùng làm trang sức, muối dùng để bảo quản thực phẩm)
- Dễ chia nhỏ và bảo quản: Các loại hoá tệ được chọn thường có tính chất dễ phân chia, khó hư hỏng theo thời gian
- Được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng: Giá trị trao đổi được thừa nhận chung trong một khu vực hoặc thời kỳ nhất định
- Không do một tổ chức phát hành: Khác với tiền giấy hiện đại, hoá tệ hình thành tự nhiên từ tập quán trao đổi
Các loại hoá tệ tiêu biểu trong lịch sử
| Loại hoá tệ | Khu vực/thời kỳ sử dụng phổ biến |
|---|---|
| Vàng, bạc | Nhiều nền văn minh cổ đại và trung đại |
| Vỏ sò | Một số khu vực châu Á, châu Phi, châu Đại Dương |
| Muối | Vùng nội địa, nơi muối khan hiếm |
| Gia súc | Xã hội nông nghiệp, chăn nuôi sơ khai |
| Vải, lụa | Một số nền văn hoá Á Đông |
So sánh hoá tệ với tiền pháp định hiện đại
Tiền pháp định (fiat money) — loại tiền giấy và tiền xu đang lưu hành phổ biến hiện nay — không có giá trị sử dụng nội tại, giá trị của nó đến từ sự bảo đảm và công nhận của nhà nước phát hành, chứ không phải từ bản thân vật liệu làm ra tiền. Đây là điểm khác biệt căn bản so với hoá tệ.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Commodity Money | Hoá tệ |
| Fiat Money | Tiền pháp định |
| Barter | Trao đổi hàng đổi hàng |
| Store of Value | Phương tiện cất trữ giá trị |
| Medium of Exchange | Phương tiện trao đổi |
| Unit of Account | Đơn vị hạch toán / thước đo giá trị |
Sự chuyển đổi từ hoá tệ sang tiền giấy và sau đó là tiền điện tử phản ánh quá trình phát triển của hệ thống tài chính, hướng tới hình thái tiền tệ ngày càng thuận tiện, dễ vận chuyển và dễ kiểm soát hơn.