Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (thường gọi tắt là NDF, tiếng Anh: Non-Deliverable Forward) là một dạng phái sinh ngoại tệ hai đồng tiền, trong đó hai bên tham gia thỏa thuận mua bán một cặp ngoại tệ theo một tỷ giá kỳ hạn đã định trước, nhưng khi đến ngày đáo hạn, hai bên không thực hiện giao nhận vật chất số ngoại tệ cơ sở mà chỉ thanh toán phần chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn đã thỏa thuận và tỷ giá tham chiếu thực tế tại thời điểm đáo hạn. Khoản chênh lệch này được quy đổi và thanh toán bằng một đồng tiền có thể chuyển đổi tự do (thông thường là USD). NDF ra đời để phục vụ các cặp ngoại tệ có thị trường giao ngay bị hạn chế bởi kiểm soát vốn, quản lý tỷ giá hoặc không có thanh khoản giao ngay đầy đủ — điển hình là đồng Việt Nam (VND), nhân dân tệ (CNY) trong một giai đoạn, rupee Ấn Độ (INR), peso Philippines (PHP), đồng won Hàn Quốc (KRW) trước khi tự do hóa hoàn toàn…

Đặc điểm cấu trúc của hợp đồng NDF

Một hợp đồng NDF điển hình có các thành tố chính: cặp ngoại tệ (ví dụ USD/VND), kỳ hạn (phổ biến từ 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng; một số ngân hàng còn chào kỳ hạn lẻ như 2 tuần), tỷ giá forward đã thỏa thuận (ký hiệu F), tỷ giá tham chiếu đáo hạn (fixing rate — thường lấy theo tỷ giá trung tâm công bố bởi Ngân hàng Trung ương nước phát hành đồng tiền không chuyển đổi, hoặc theo tỷ giá bán ra của một số ngân hàng thương mại lớn tại thị trường địa phương), số lượng danh nghĩa (notional) và bên thanh toán cuối cùng. Hợp đồng được ký kết OTC (ngoài sàn giao dịch tập trung), không qua Sở giao dịch, nên điều khoản do hai bên thỏa thuận, có thể có hoặc không có ký quỹ ban đầu tùy theo thỏa thuận tín dụng giữa hai bên.

Cách tính khoản thanh toán đáo hạn

Công thức chung khi đáo hạn: Khoản thanh toán = Số lượng danh nghĩa × |F – S|, trong đó F là tỷ giá forward đã thỏa thuận, S là tỷ giá tham chiếu giao ngay tại ngày đáo hạn, và khoản chênh lệch được quy đổi sang đồng tiền thanh toán (thường là USD) theo tỷ giá giao ngay tại ngày đáo hạn. Bên mua NDF (bên có vị thế long theo đồng tiền không chuyển đổi) sẽ nhận tiền nếu F > S, và trả tiền nếu F < S. Ví dụ minh họa: doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam ký NDF bán 1.000.000 USD kỳ hạn 3 tháng với tỷ giá kỳ hạn 25.500 VND/USD; đến ngày đáo hạn, tỷ giá tham chiếu là 25.200 VND/USD. Doanh nghiệp đã chốt giá bán cao hơn thực tế 300 VND/USD, nên nhận khoản chênh lệch 300.000.000 VND (tương đương khoảng 11.905 USD theo tỷ giá giao ngay đáo hạn), bù đắp phần giảm giá ngoại tệ thu về từ hoạt động xuất khẩu.

Vai trò đối với doanh nghiệp và ngân hàng tại Việt Nam

Đối với doanh nghiệp có dòng tiền ngoại tệ nhưng không được phép mở tài khoản ngoại tệ tự do ở nước ngoài, hoặc đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu giao dịch với đối tác tại các thị trường có tỷ giá bị quản lý chặt, NDF là công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả, cho phép khóa một tỷ giá tương lai mà không cần giao nhận ngoại tệ vật chất, qua đó hạn chế rủi ro pháp lý liên quan đến việc nắm giữ ngoại tệ trái phép. Về phía ngân hàng thương mại Việt Nam, nghiệp vụ NDF giúp ngân hàng tạo thêm nguồn thu từ chênh lệch tỷ giá kỳ hạn (forward points) và phí giao dịch, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm phái sinh ngoại tệ cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp. Ngoài ra, NDF còn là kênh tham chiếu tỷ giá kỳ hạn ngoài thị trường liên ngân hàng nội địa, giúp các bên nhận diện kỳ vọng thị trường về biến động VND trong tương lai.

Ưu điểm, hạn chế và rủi ro cần lưu ý

Ưu điểm nổi bật của NDF là tránh được các hạn chế pháp lý về giao nhận ngoại tệ vật chất ở các quốc gia kiểm soát vốn, thủ tục đơn giản hơn nhiều so với hợp đồng kỳ hạn giao ngay (DF), chi phí giao dịch thấp hơn do không phát sinh chi phí vận chuyển, lưu ký ngoại tệ. Tuy nhiên, hạn chế quan trọng nhất là rủi ro đối tác (counterparty risk) khá cao vì giao dịch OTC, không có hệ thống bù trừ trung tâm bảo lãnh thanh toán; chất lượng tỷ giá tham chiếu (fixing) có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách quản lý tỷ giá của Ngân hàng Trung ương nước phát hành; thanh khoản tại một số cặp tiền tệ còn mỏng, chênh lệch giá mua – bán (bid – ask spread) có thể giãn rộng vào thời điểm biến động mạnh. Ngoài ra, NDF có thể bị cơ quan quản lý nước sở tại xem xét về tính hợp pháp, đặc biệt khi liên quan đến giao dịch xuyên biên giới, nên doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và nước liên quan trước khi tham gia.

So sánh NDF với hợp đồng kỳ hạn giao ngay (DF) và giao dịch giao ngay (Spot)

Tiêu chíSpotDF (Deliverable Forward)NDF (Non-Deliverable Forward)
Giao nhận ngoại tệ vật chấtCó (T+0/T+1/T+2)Có (vào ngày đáo hạn)Không, chỉ thanh toán chênh lệch
Đồng tiền giao dịchĐồng tiền chuyển đổi tự doĐồng tiền chuyển đổi tự doMột bên là tiền không chuyển đổi được
Thị trường điển hìnhToàn cầuLiên ngân hàng, OTCOTC tại các thị trường mới nổi
Rủi ro đối tácThấp hơn (T+0/T+1)Trung bìnhCao (OTC, không bù trừ tập trung)
Mục đích sử dụngThanh toán, đầu cơ ngắn hạnPhòng ngừa rủi ro dài hạnPhòng ngừa/phân bổ danh mục khi bị hạn chế giao ngay

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao NDF lại phổ biến với đồng Việt Nam (VND) trong khi VND vẫn được giao dịch giao ngay trong nước? Trả lời: Vì tỷ giá USD/VND giao ngay tại Việt Nam được Ngân hàng Nhà nước quản lý chặt thông qua biên độ giao dịch, nên doanh nghiệp và tổ chức nước ngoài không thể tự do giao dịch VND ngoài hệ thống ngân hàng được cấp phép. NDF cho phép nhà đầu tư quốc tế phòng ngừa rủi ro biến động VND hoặc đầu cơ trên biến động VND mà không cần giao nhận VND vật chất hay mở tài khoản VND tại Việt Nam, vượt qua rào cản pháp lý về kiểm soát vốn.

Hỏi: Khi tham gia NDF tại Việt Nam, doanh nghiệp có cần báo cáo cơ quan quản lý không? Trả lời: Có. Doanh nghiệp cần tuân thủ quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hối và phòng ngừa rủi ro tỷ giá, bao gồm việc giao dịch qua ngân hàng thương mại được phép và kê khai giao dịch phái sinh ngoại tệ theo mẫu quy định. Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý nghĩa vụ thuế (thuế thu nhập doanh nghiệp trên khoản chênh lệch tỷ giá) và quy định về hạch toán chênh lệch tỷ giá theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.

Hỏi: NDF có thể được sử dụng để đầu cơ lướt sóng tỷ giá không, và mức đòn bẩy thực tế ra sao? Trả lời: Có thể. Vì NDF chỉ thanh toán chênh lệch, với cùng một số vốn ban đầu, nhà giao dịch có thể kiểm soát khối lượng danh nghĩa lớn hơn nhiều lần số vốn, tạo đòn bẩy tài chính đáng kể. Tuy nhiên, đòn bẩy càng cao thì rủi ro thua lỗ cũng tăng tương ứng, và tổn thất có thể vượt quá số vốn gốc nếu tỷ giá đi ngược chiều dự kiến. Do đó, NDF thường phù hợp với mục tiêu phòng ngừa rủi ro hơn là đầu cơ thuần túy.


Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên kiểm tra lại quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và tham vấn chuyên gia trước khi thực hiện giao dịch thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.