Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng NDF là gì?

Non-Deliverable Forward Ngoại hối

Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng (NDF)

Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng, thường được viết tắt theo tiếng Anh là NDF (Non-Deliverable Forward), là một dạng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ đặc biệt, trong đó vào ngày đáo hạn hai bên không thực hiện giao nhận ngoại tệ vật chất mà chỉ quyết toán bằng tiền mặt phần chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn đã thỏa thuận ban đầu và tỷ giá tham chiếu giao ngay tại ngày đáo hạn. Công cụ này được thiết kế chủ yếu để giao dịch đối với các đồng tiền không thể chuyển tự do ra vào quốc tế hoặc không có thị trường giao ngay phát triển, điển hình như đồng Việt Nam (VND) trong giai đoạn nhiều năm trước khi thị trường ngoại hối mở cửa rộng hơn, hay các đồng tiền tại một số nền kinh tế mới nổi.

Đặc điểm cấu tạo của một hợp đồng NDF

Một hợp đồng NDF điển hình gồm các thành tố chính: cặp ngoại tệ (ví dụ USD/VND), tỷ giá kỳ hạn cố định do hai bên thỏa thuận tại ngày giao kết, ngày đáo hạn (thường là các mốc 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng), tỷ giá tham chiếu xác định tại ngày đáo hạn (do một ngân hàng hoặc hệ thống chuẩn của quốc gia liên quan công bố, ví dụ tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với đồng VND), quy mô danh nghĩa (notional) và bên quyết toán (thường là ngân hàng bảo lãnh thanh toán trong hợp đồng với khách hàng). Bên mua NDF (bên có vị thế mua kỳ hạn) được quyết toán khoản chênh lệch dương nếu tỷ giá giao ngay tại ngày đáo hạn cao hơn tỷ giá kỳ hạn thỏa thuận; ngược lại, bên bán NDF nhận chênh lệch nếu tỷ giá giao ngay thấp hơn. Số tiền thanh toán thường được tính bằng đồng tiền có thể chuyển tự do, phổ biến nhất là USD.

Công dụng và đối tượng sử dụng

NDF chủ yếu phục vụ ba nhóm nhu cầu. Thứ nhất, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà đầu tư nước ngoài cần phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với dòng tiền phát sinh bằng đồng tiền hạn chế chuyển đổi mà không có khả năng hoặc không muốn mở tài khoản ngoại tệ tại quốc gia đó. Thứ hai, các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán sử dụng NDF để phòng ngừa vị thế ngoại tệ liên quan đến hoạt động cho vay, đầu tư gián tiếp vào thị trường chứng khoán hoặc phục vụ khách hàng. Thứ ba, các quỹ đầu cơ và nhà giao dịch chuyên nghiệp dùng NDF như một kênh đầu cơ hoặc phòng ngừa trên chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia (carry trade). Ưu điểm nổi bật của NDF so với forward giao hàng là thủ tục đơn giản, không cần chuyển tiền qua biên giới, không phụ thuộc vào hạn mức tín dụng ngoại tệ và có thể thanh toán nhanh tại Việt Nam hoặc tại trung tâm tài chính quốc tế (Hong Kong, Singapore, London).

Vị thế pháp lý tại Việt Nam

Tại Việt Nam, giao dịch NDF không được quy định thành một sản phẩm riêng biệt trong hệ thống văn bản pháp luật về ngoại hối, mà hoạt động phòng ngừa rủi ro tỷ giá và các giao dịch kỳ hạn ngoại tệ được điều chỉnh theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối và hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng. Trên thực tế, sau khi thị trường ngoại tệ trong nước được mở rộng theo Nghị định về quản lý ngoại hối và các thông tư hướng dẫn, phần lớn doanh nghiệp và ngân hàng chuyển sang sử dụng hợp đồng kỳ hạn giao hàng thực tế; NDF vẫn xuất hiện trên thị trường quốc tế đối với VND nhưng được giao dịch chủ yếu ngoài lãnh thổ Việt Nam. Người luyện thi tuyển dụng ngân hàng cần lưu ý rằng việc tham gia NDF ngoài hệ thống ngân hàng được cấp phép có thể bị coi là giao dịch ngoại hối không đúng quy định.

Phân biệt NDF với các công cụ liên quan

NDF khác hợp đồng kỳ hạn giao hàng (Deliverable Forward) ở chỗ không có dòng tiền giao nhận ngoại tệ thực tế tại ngày đáo hạn; khác hợp đồng tương lai (Futures) ở chỗ NDF là sản phẩm phi chuẩn hóa, giao dịch OTC giữa hai bên với điều khoản tùy biến; và khác quyền chọn ngoại tệ (FX Option) ở chỗ NDF là nghĩa vụ bắt buộc phải thanh toán, không phải quyền được lựa chọn. Ví dụ minh họa: một công ty Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 3 tháng tới, dự kiến thu 1.000.000 USD và cần quy đổi sang VND; công ty mua NDF USD/VND kỳ hạn 3 tháng tại tỷ giá kỳ hạn 25.500 VND/USD. Đến ngày đáo hạn, tỷ giá tham chiếu là 25.800 VND/USD; công ty nhận khoản chênh lệch (25.800 − 25.500) × 1.000.000 = 300.000.000 VND từ bên đối tác, bù đúng phần thiếu hụt khi quy đổi ngoại tệ thực tế với giá cao hơn. Ngược lại nếu tỷ giá tham chiếu là 25.300 VND/USD, công ty phải trả 200.000.000 VND cho bên đối tác.


Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn tài chính chính thức từ Ngân hàng Nhà nước hoặc tổ chức tín dụng được cấp phép.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.