Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng quyền chọn là gì?

Options Contract Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng quyền chọn

Hợp đồng quyền chọn (Options Contract) là một công cụ phái sinh tài chính, trong đó người mua hợp đồng (holder) có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, được mua hoặc được bán một tài sản cơ sở (underlying asset) theo một mức giá thực hiện (strike price) đã được xác định trước, vào hoặc trước một ngày đáo hạn (expiration date) đã thoả thuận. Để có được quyền này, người mua phải trả cho người bán một khoản phí gọi là phí quyền chọn (premium). Ngược lại, người bán (writer) hợp đồng có nghĩa vụ phải thực hiện giao dịch theo yêu cầu của người mua nếu quyền chọn được thực hiện. Hợp đồng quyền chọn được sử dụng rộng rãi trên thị trường chứng khoán phái sinh, thị trường ngoại hối, thị trường hàng hoá và là công cụ quan trọng trong chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) cũng như tìm kiếm lợi nhuận (speculation) của các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân.

Các loại hợp đồng quyền chọn phổ biến

Hợp đồng quyền chọn được chia thành hai loại cơ bản dựa trên quyền của người nắm giữ:

  • Quyền chọn mua (Call Option): Người mua có quyền được mua tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện. Loại hình này thường được sử dụng khi nhà đầu tư kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng. Ví dụ: một nhà đầu tư mua quyền chọn mua cổ phiếu VNM với giá thực hiện 80.000 đồng, phí quyền chọn 2.000 đồng/cổ phiếu, đáo hạn sau 3 tháng. Nếu giá cổ phiếu VNM tại thời điểm đáo hạn là 90.000 đồng, nhà đầu tư sẽ thực hiện quyền, mua vào ở 80.000 đồng và bán ra thị trường 90.000 đồng, lợi nhuận ròng là 8.000 đồng/cổ phiếu (đã trừ phí).

  • Quyền chọn bán (Put Option): Người mua có quyền được bán tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện. Loại hình này thường được sử dụng khi nhà đầu tư kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ giảm, hoặc dùng để phòng ngừa rủi ro cho danh mục đang nắm giữ. Ví dụ: nhà đầu tư đang sở hữu 1.000 cổ phiếu HPG có thể mua quyền chọn bán để bảo hiểm trong trường hợp giá giảm sâu.

Ngoài ra, căn cứ vào thời điểm thực hiện quyền, hợp đồng quyền chọn còn được phân thành quyền chọn kiểu châu Âu (chỉ được thực hiện vào ngày đáo hạn) và quyền chọn kiểu Mỹ (có thể thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trước hoặc tại ngày đáo hạn).

Các yếu tố cấu thành hợp đồng quyền chọn

Một hợp đồng quyền chọn hoàn chỉnh được xác định bởi các thành phần sau:

  • Tài sản cơ sở: Là đối tượng của hợp đồng, có thể là cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, cặp tiền tệ, hàng hoá (vàng, dầu, nông sản) hoặc lãi suất.
  • Giá thực hiện (Strike Price): Là mức giá mà tài sản cơ sở sẽ được mua hoặc bán khi quyền chọn được thực hiện.
  • Ngày đáo hạn (Expiration Date): Là ngày cuối cùng mà quyền chọn có hiệu lực. Sau ngày này, hợp đồng sẽ hết giá trị nếu không được thực hiện.
  • Phí quyền chọn (Premium): Là khoản phí mà người mua trả cho người bán để có được quyền. Phí này được xác định bởi nhiều yếu tố, trong đó có giá tài sản cơ sở hiện tại, giá thực hiện, thời gian còn lại đến đáo hạn, biến động giá (volatility) và lãi suất phi rủi ro.
  • Quy mô hợp đồng (Contract Size): Là số lượng tài sản cơ sở mà một hợp đồng đại diện. Ví dụ, tại thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam, một hợp đồng tương lai thường có quy mô 100.000 đồng nhân với chỉ số, hoặc 100 cổ phiếu đối với hợp đồng quyền chọn cổ phiếu.

Vị thế của người mua và người bán trong hợp đồng quyền chọn

Quyền và nghĩa vụ của hai bên trong hợp đồng quyền chọn là bất đối xứng, đây cũng là đặc điểm cốt lõi tạo nên tính hấp dẫn của công cụ này:

  • Người mua (Holder): Có quyền, không có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng. Khoản lỗ tối đa của người mua chỉ giới hạn ở mức phí quyền chọn đã trả, trong khi lợi nhuận tiềm năng là không giới hạn (với quyền chọn mua) hoặc rất lớn (với quyền chọn bán khi giá giảm về 0).
  • Người bán (Writer): Có nghĩa vụ phải thực hiện giao dịch nếu người mua yêu cầu. Người bán nhận phí quyền chọn ngay từ đầu và giữ phí này như phần thưởng cho việc chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, lỗ tiềm năng của người bán có thể rất lớn, vì vậy khi giao dịch quyền chọn, người bán thường phải ký quỹ (margin) và duy trì một khoản ký quỹ theo yêu cầu của công ty chứng khoán hoặc trung tâm giao dịch.

Ví dụ minh hoạ và ý nghĩa đối với thị trường tài chính

Một nhà đầu tư kỳ vọng cổ phiếu FPT sẽ tăng trong 2 tháng tới, nhưng không muốn bỏ ra toàn bộ số tiền để mua cổ phiếu ngay từ bây giờ. Nhà đầu tư có thể mua một quyền chọn mua cổ phiếu FPT với giá thực hiện 130.000 đồng, đáo hạn sau 2 tháng, phí 3.000 đồng/cổ phiếu. Nếu giá FPT tăng lên 145.000 đồng, nhà đầu tư thực hiện quyền, lợi nhuận mỗi cổ phiếu là 145.000 - 130.000 - 3.000 = 12.000 đồng (tương đương tỷ suất sinh lời cao so với khoản phí bỏ ra). Nếu giá FPT giảm xuống 120.000 đồng, nhà đầu tư không thực hiện quyền, khoản lỗ chỉ là phí 3.000 đồng/cổ phiếu, thay vì lỗ 10.000 đồng nếu mua cổ phiếu trực tiếp.

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay, các sản phẩm quyền chọn được giao dịch tập trung tại Sở Giao dịch Chứng khoán, với tài sản cơ sở là chỉ số VN30 và một số cổ phiếu riêng lẻ. Nhà đầu tư tham gia thị trường phái sinh cần mở tài khoản giao dịch tại công ty chứng khoán có cung cấp dịch vụ này, đồng thời đảm bảo đáp ứng yêu cầu về ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì theo quy định.

Ý nghĩa đối với thị trường và người tham gia

Hợp đồng quyền chọn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính vì những lý do sau:

  • Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Các công ty, quỹ đầu tư và nhà đầu tư cá nhân sử dụng quyền chọn để bảo vệ danh mục trước biến động giá bất lợi mà không cần phải bán ra tài sản cơ sở.
  • Tăng cường thanh khoản và phát hiện giá (Price Discovery): Thị trường quyền chọn phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về biến động giá trong tương lai, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho thị trường cơ sở.
  • Đa dạng hoá chiến lược đầu tư: Với quyền chọn, nhà đầu tư có thể xây dựng nhiều chiến lược phức tạp như bull call spread, bear put spread, straddle, strangle, butterfly, iron condor để phù hợp với các kịch bản thị trường khác nhau.
  • Đòn bẩy tài chính: Chỉ với một khoản phí nhỏ, nhà đầu tư có thể kiểm soát một lượng tài sản cơ sở lớn hơn nhiều lần, qua đó gia tăng tỷ suất lợi nhuận tiềm năng trên vốn đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, đòn bẩy cũng đi kèm rủi ro thua lỗ lớn, đặc biệt đối với người bán quyền chọn.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn đầu tư chuyên nghiệp. Nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ quy định hiện hành của cơ quan quản lý và công ty chứng khoán trước khi tham gia giao dịch hợp đồng quyền chọn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.