Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng thế chấp là gì?

Mortgage Contract Pháp lý

Hợp đồng thế chấp

Hợp đồng thế chấp là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa bên thế chấp (thường là bên vay hoặc bên có tài sản) và bên nhận thế chấp (thường là tổ chức tín dụng) về việc dùng tài sản thuộc sở hữu của bên thế chấp để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ, trong đó tài sản vẫn do bên thế chấp giữ và sử dụng, không chuyển giao quyền sở hữu hay quyền chiếm hữu cho bên nhận thế chấp trừ khi phát sinh sự kiện bảo đảm. Khi nghĩa vụ được trả nở đầy đủ, tài sản được giải chấp và trả lại cho bên thế chấp; khi nghĩa vụ bị vi phạm, bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản theo quy định pháp luật để thu hồi khoản nợ.

Đặc điểm pháp lý cốt lõi

Hợp đồng thế chấp có bốn đặc điểm pháp lý cốt lõi mà ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững. Thứ nhất, thế chấp là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ phổ biến nhất trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, được quy định trong Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Thứ hai, tài sản thế chấp vẫn thuộc sở hữu của bên thế chấp và vẫn được tiếp tục sử dụng, khai thác trong quá trình thế chấp, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Thứ ba, thế chấp phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Văn phòng đăng ký đất đai đối với bất động sản, Trung tâm đăng ký giao dịch, tài sản đối với tài sản khác) để phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba và đảm bảo tính xác lập của giao dịch bảo đảm. Thứ tư, hợp đồng thế chấp chỉ có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định pháp luật, bao gồm cả việc công chứng, chứng thực đối với một số loại tài sản theo quy định.

Các nội dung bắt buộc trong hợp đồng

Một hợp đồng thế chấp thường bao gồm các nội dung bắt buộc sau: thông tin đầy đủ về các bên (bên thế chấp, bên nhận thế chấp và bên thứ ba nếu có); mô tả chi tiết tài sản thế chấp gồm loại tài sản, số lượng, tình trạng, giá trị ước tính, số serial, số khung, số máy (đối với phương tiện) hoặc thửa đất, số tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ (đối với bất động sản); nghĩa vụ được bảo đảm gồm số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn, mục đích vay và phạm vi bảo đảm; phương thức xử lý tài sản khi phát sinh sự kiện bảo đảm gồm bán đấu giá, tự bán, nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận khác; nghĩa vụ và quyền của các bên; điều khoản về bảo hiểm tài sản (nếu có); điều khoản về giải chấp; thời gian có hiệu lực và phần chữ ký, công chứng theo quy định. Ví dụ, trong hồ sơ vay mua nhà, hợp đồng thế chấp phải ghi rõ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 8, diện tích 80 m² tại quận Bình Thạnh, TP. HCM, đăng ký tại Văn phòng đăng ký đất đai chi nhánh quận Bình Thạnh.

Quy trình thực hiện hợp đồng thế chấp tại ngân hàng

Quy trình thực hiện hợp đồng thế chấp tại một ngân hàng thương mại thường diễn ra theo năm bước cơ bản. Bước 1, thẩm định tài sản bảo đảm: ngân hàng định giá tài sản thế chấp thông qua bộ phận thẩm định nội bộ hoặc công ty thẩm định độc lập, thông thường giá trị khoản vay không vượt quá 70% giá trị tài sản đối với bất động sản và 50–60% đối với phương tiện, máy móc. Bước 2, soạn thảo và ký kết hợp đồng: hợp đồng được lập theo mẫu nội bộ của ngân hàng, có thể ký tại ngân hàng hoặc tại tổ chức hành nghề công chứng. Bước 3, đăng ký giao dịch bảo đảm: thực hiện tại cơ quan đăng ký có thẩm quyền trong thời hạn quy định sau khi ký hợp đồng, phí đăng ký do bên vay chịu. Bước 4, lưu giữ và theo dõi: bên nhận thế chấp lưu giữ bản gốc hợp đồng, định kỳ kiểm tra hiện trạng tài sản. Bước 5, giải chấp hoặc xử lý: khi khách hàng tất toán khoản vay, ngân hàng ký văn bản đồng ý giải chấp để bên vay làm thủ tục xóa đăng ký; khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng tiến hành thông báo, nhắc nợ và cuối cùng là xử lý tài sản theo quy định.

Phân biệt với các biện pháp bảo đảm khác

Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh thường bị nhầm lẫn giữa thế chấp và các biện pháp bảo đảm khác. Thế chấp khác cầm cố ở chỗ cầm cố phải chuyển giao tài sản cho bên nhận bảo đảm, còn thế chấp thì không. Thế chấp khác bảo lãnh ở chỗ bảo lãnh là nghĩa vụ của bên thứ ba cam kết trả nợ thay khi bên chính không thực hiện, còn thế chấp là dùng tài sản của chính bên vay hoặc bên thứ ba để bảo đảm. Thế chấp cũng khác tín chấp ở chỗ tín chấp không có tài sản bảo đảm và hoàn toàn dựa trên uy tín tín dụng của khách hàng. Nắm vững sự phân biệt này giúp ứng viên trả lời chính xác các câu hỏi pháp lý ngân hàng trong phần thi kiến thức nghiệp vụ.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với các trường hợp cụ thể, người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên viên pháp chế ngân hàng và tra cứu văn bản pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.