Bỏ qua điều hướng

Lạm phát và thất nghiệp là gì?

Kinh tế vĩ mô

Lạm phát và thất nghiệp

Lạm phát (inflation) và thất nghiệp (unemployment) là hai biến số kinh tế vĩ mô cốt lõi, phản ánh sức khỏe tổng thể của một nền kinh tế. Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục theo thời gian, dẫn đến sự mất giá của đồng tiền — tức là với cùng một số tiền, người tiêu dùng mua được ít hàng hóa hơn trước. Thất nghiệp là tình trạng một bộ phận lực lượng lao động trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm việc làm. Hai chỉ tiêu này thường được theo dõi song song vì chúng có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với nhau và là mục tiêu điều hành trọng tâm của Ngân hàng Trung ương và Chính phủ trong việc ổn định kinh tế vĩ mô.

Phân loại và cách đo lường lạm phát

Lạm phát được đo lường phổ biến thông qua chỉ số giá tiêu dùng (CPI — Consumer Price Index) và chỉ số giá sản xuất (PPI — Producer Price Index). Tại Việt Nam, Tổng cục Thống kê công bố CPI hàng tháng làm thước đo chính. Theo mức độ, lạm phát được phân thành: lạm phát vừa phải (dưới 10%/năm), lạm phát phi mã (10%–100%/năm) và siêu lạm phát (trên 100%/năm). Lạm phát còn được phân theo nguyên nhân gồm lạm phát do cầu kéo (demand-pull), lạm phát do chi phí đẩy (cost-push) và lạm phát do tiền tệ (monetary inflation). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định mục tiêu lạm phát hàng năm do Quốc hội và Chính phủ giao, là một trong các căn cứ quan trọng để điều hành chính sách tiền tệ.

Phân loại và cách đo lường thất nghiệp

Tỷ lệ thất nghiệp được tính bằng tỷ số giữa số người thất nghiệp trên tổng lực lượng lao động. Tại Việt Nam, Tổng cục Thống kê đo lường hai chỉ tiêu: tỷ lệ thất nghiệp chung (tính trên tổng dân số trong độ tuổi lao động) và tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động (tính trên lực lượng lao động trong độ tuổi). Theo chuẩn quốc tế, thất nghiệp còn phân thành: thất nghiệp tự nhiên (hay thất nghiệp cơ cấu và ma sát) — chiếm khoảng 4%–5% ở các nền kinh tế phát triển, và thất nghiệp chu kỳ — xảy ra do suy thoái kinh tế. Thất nghiệp cơ cấu xuất hiện khi cung lao động không phù hợp về kỹ năng hoặc địa điểm so với cầu lao động, còn thất nghiệp ma sát do quá trình chuyển đổi việc làm tự nhiên giữa các cá nhân.

Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp: Đường cong Phillips

Mối quan hệ ngược chiều giữa lạm phát và thất nghiệp được nhà kinh tế học người New Zealand William Phillips phát hiện năm 1958, thể hiện qua "đường cong Phillips" (Phillips Curve). Theo đó, khi tỷ lệ thất nghiệp giảm, lạm phát có xu hướng tăng và ngược lại. Đây là cơ sở lý thuyết quan trọng để các ngân hàng trung ương cân nhắc đánh đổi (trade-off) giữa ổn định giá cả và tăng trưởng việc làm. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy mối quan hệ này không tuyến tính vĩnh viễn: thập niên 1970 ở Mỹ xuất hiện tình trạng "stagflation" (đình lạm) — vừa lạm phát cao vừa thất nghiệp cao — buộc các nhà hoạch định chính sách phải điều chỉnh khuôn khổ lý thuyết. Hiện nay nhiều ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) theo đuổi mục tiêu lạm phát (inflation targeting) với mức 2% làm trung tâm, đồng thời coi thất nghiệp là một trong các biến số tham chiếu khi quyết định lãi suất.

Tác động đối với hoạt động ngân hàng và bài thi tuyển dụng

Lạm phát và thất nghiệp là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng, đặc biệt ở vòng kiến thức kinh tế vĩ mô và phỏng vấn chuyên môn. Thí sinh cần nắm được: (i) cách Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng công cụ lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thị trường mở để tác động đến lạm phát; (ii) ảnh hưởng của lạm phát đến lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) và quyết định tiết kiệm, đầu tư; (iii) mối liên hệ giữa tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ thất nghiệp. Một số bài tập định lượng có thể yêu cầu tính tỷ lệ thất nghiệp hoặc tốc độ lạm phát dựa trên CPI. Khi trả lời phỏng vấn, ứng viên nên liên hệ thực tế Việt Nam như: giai đoạn 2007–2008 lạm phát từng vượt 20%, giai đoạn 2020–2022 chịu áp lực lạm phát toàn cầu sau đại dịch COVID-19, hay tỷ lệ thất nghiệp thành thị có xu hướng thấp hơn tỷ lệ thất nghiệp chung.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.