Bỏ qua điều hướng

Luật Doanh nghiệp 2020 — Điểm trọng tâm đề thi ngân hàng là gì?

Pháp luật ngân hàng

Luật Doanh nghiệp 2020 — Điểm trọng tâm đề thi ngân hàng

Luật Doanh nghiệp 2020 là văn bản pháp luật do Quốc hội khóa XIV ban hành, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021, thay thế Luật Doanh nghiệp 2014. Đây là khung pháp lý nền tảng điều chỉnh toàn diện các vấn đề về thành lập, tổ chức quản lý, hoạt động kinh doanh, tổ chức lại, giải thể và phá sản doanh nghiệp tại Việt Nam. Đối với kỳ thi tuyển dụng vào các ngân hàng thương mại (Vietcombank, BIDV, Agribank, VietinBank, SHB, Techcombank, MB…), Luật Doanh nghiệp chiếm tỷ trọng khoảng 5–10% tổng số câu hỏi phần pháp luật, tập trung vào năm nhóm nội dung cốt lõi: loại hình doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức quản trị, vốn điều lệ và vốn góp, người đại diện theo pháp luật, và con dấu doanh nghiệp. Việc nắm vững các điều khoản trọng tâm giúp thí sinh làm tốt phần câu hỏi tình huống liên quan đến mở tài khoản doanh nghiệp, thẩm định pháp lý khách hàng doanh nghiệp và các giao dịch tín dụng.

Năm loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định năm loại hình doanh nghiệp phổ biến, mỗi loại có đặc điểm pháp lý riêng biệt mà thí sinh cần phân biệt rõ:

  • Doanh nghiệp tư nhân (DNTN): Do một cá nhân làm chủ, không có tư cách pháp nhân, chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản. Không được phép phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (TNHH 1TV): Có một thành viên góp vốn là cá nhân hoặc tổ chức, có tư cách pháp nhân, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp. Có thể là công ty con của tổ chức tín dụng — đây là trường hợp phổ biến trong đề thi (ví dụ: Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính của VPBank, Vietcombank…).
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (TNHH 2+TV): Từ 2 đến 50 thành viên, các thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp. Không được quyền phát hành cổ phiếu ra công chúng.
  • Công ty cổ phần (CTCP): Có ít nhất 3 cổ đông sáng lập (không giới hạn tối đa), vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Đây là loại hình được đề cập nhiều nhất trong đề thi ngân hàng do phổ biến trong thực tế và có cơ cấu quản trị phức tạp.
  • Công ty hợp danh: Có ít nhất 2 thành viên hợp danh (chịu trách nhiệm vô hạn) và có thể có thành viên góp vốn (chịu trách nhiệm hữu hạn). Ít xuất hiện trong đề thi ngân hàng nhưng vẫn có thể được hỏi ở dạng câu phân biệt.

Cơ cấu tổ chức quản trị Công ty cổ phần — Trọng tâm đề thi

Công ty cổ phần có ba cơ quan bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp 2020, mỗi cơ quan có chức năng, nhiệm vụ và cơ chế ra quyết định riêng:

  • Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ): Cơ quan quyết định cao nhất, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết. Các vấn đề quan trọng phải được thông qua với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu 65% tổng số phiếu biểu quyết trở lên, bao gồm: thông qua sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty; thông qua phương án phát hành cổ phiếu mới; thông qua tổ chức lại, giải thể công ty; thông qua giao dịch mua bán tài sản có giá trị từ 50% tổng giá trị tài sản trở lên của công ty. Một số nội dung đặc biệt quan trọng khác yêu cầu 75% trở lên như chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần lớn tài sản của công ty.
  • Hội đồng quản trị (HĐQT): Cơ quan quản lý, có từ 3 đến 11 thành viên, nhiệm kỳ tối đa 5 năm. HĐQT có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng ngày, tổ chức bộ máy quản lý. Tại các ngân hàng thương mại cổ phần như Techcombank, MB, ACB, cơ cấu HĐQT tuân theo quy định riêng của Luật Các tổ chức tín dụng nhưng ĐHĐCĐ vẫn hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.
  • Ban kiểm soát (BKS): Cơ quan giám sát, có từ 3 đến 5 thành viên, nhiệm kỳ tối đa 5 năm. BKS có quyền kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp của hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính.

Bên cạnh đó, Giám đốc (Tổng giám đốc) là người điều hành hoạt động hàng ngày, do HĐQT bổ nhiệm hoặc thuê theo hợp đồng.

Vốn điều lệ, vốn góp và nghĩa vụ góp vốn

Phân biệt rõ hai khái niệm là yêu cầu thường gặp trong đề thi:

  • Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản mà các thành viên hoặc cổ đông cam kết góp và được ghi nhận tại Điều lệ công ty. Đây là căn cứ để xác định trách nhiệm của thành viên và là cơ sở pháp lý để đăng ký kinh doanh.
  • Vốn góp thực tế là phần vốn đã được góp thực sự bằng tiền hoặc tài sản. Thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (có thể gia hạn thêm nhưng tổng thời gian không quá 180 ngày đối với một số trường hợp theo quy định). Trường hợp không góp đủ, thành viên sẽ bị xử lý theo quy định, có thể bị chuyển phần vốn chưa góp thành cổ phần phổ thông của người khác hoặc giảm vốn điều lệ.

Đối với ngân hàng, khi thẩm định khách hàng doanh nghiệp, giao dịch viên cần đối chiếu vốn điều lệ ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh với tình hình góp vốn thực tế, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp.

Người đại diện theo pháp luật và con dấu doanh nghiệp

Người đại diện theo pháp luật là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp. Theo Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Công ty TNHH 1TV và TNHH 2+TV: có ít nhất 1 người đại diện theo pháp luật.
  • Công ty cổ phần: có ít nhất 1 người, thường là Chủ tịch HĐQT hoặc Giám đốc (Tổng giám đốc).
  • Người đại diện phải cư trú tại Việt Nam (có địa chỉ thường trú hoặc địa chỉ tạm trú tại Việt Nam). Trường hợp người đại diện cư trú ở nước ngoài thì phải ủy quyền cho người khác cư trú tại Việt Nam thực hiện một số quyền.

Về con dấu: Luật Doanh nghiệp 2020 thay đổi căn bản quy định so với Luật 2014, theo đó doanh nghiệp tự quyết định hình thức, số lượng, nội dung con dấu và không cần đăng ký mẫu dấu tại cơ quan nhà nước. Con dấu có thể là dấu khắc truyền thống hoặc sử dụng phương thức điện tử (chữ ký số). Tuy nhiên, khi giao dịch với ngân hàng, doanh nghiệp vẫn phải đăng ký mẫu chữ ký của người đại diện và mẫu dấu tại ngân hàng theo quy định riêng.

Một số câu hỏi mẫu thường gặp trong đề thi ngân hàng

Dưới đây là các dạng câu hỏi minh họa giúp ôn tập hiệu quả:

  • Câu 1: Loại hình doanh nghiệp nào có thể phát hành cổ phiếu ra công chúng? → Đáp án: Công ty cổ phần.
  • Câu 2: HĐQT của CTCP có tối thiểu bao nhiêu thành viên? → Đáp án: 3 thành viên.
  • Câu 3: Quyết định phát hành cổ phiếu mới của CTCP cần bao nhiêu phần trăm biểu quyết thông qua? → Đáp án: ≥ 65% tổng số phiếu biểu quyết.
  • Câu 4: Thành viên công ty TNHH phải góp đủ vốn trong thời hạn bao lâu kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp? → Đáp án: 90 ngày.
  • Câu 5: Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp cần điều kiện gì về cư trú? → Đáp án: Phải cư trú tại Việt Nam.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Để cập nhật các nghị định, thông tư hướng dẫn mới nhất, thí sinh nên tham khảo trực tiếp Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật và các khóa ôn thi chuyên đề Luật Doanh nghiệp do các trường Đại học Luật, Học viện Ngân hàng tổ chức.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

B

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Pháp luật ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance) là cơ chế bảo vệ người gửi tiền, đảm bảo hoàn trả một phần hoặ

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

G

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments)

Pháp luật ngân hàng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers) là chứng từ/chứng chỉ xác nhận quyền tài sản, có thể được giao dịch

G

Giới hạn cho vay — Single Borrower Limit (SBL)

Pháp luật ngân hàng

Giới hạn cho vay (Single Borrower Limit — SBL) là mức tín dụng tối đa mà một TCTD được phép cấp cho

H

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)

Pháp luật ngân hàng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và khách hàng (bên

K

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là State Treasury, cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thu chi ngân s

K

Kiểm soát đặc biệt TCTD (Special Control of Credit Institution)

Pháp luật ngân hàng

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp NHNN áp dụng đối với tổ chức tín dụng khi có nguy cơ mất khả năng ch

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.