Bỏ qua điều hướng

Mệnh giá cổ phiếu là gì?

Par Value Bảo hiểm & Chứng khoán

Mệnh giá cổ phiếu

Mệnh giá cổ phiếu (Par Value / Face Value / Nominal Value) là giá trị danh nghĩa được ghi trên cổ phiếu và trong giấy chứng nhận sở hữu cổ phiếu tại thời điểm phát hành. Mệnh giá là cơ sở để xác định vốn điều lệ của công ty cổ phần, đồng thời là mệnh lệnh tính toán ban đầu cho một số nghĩa vụ tài chính như cổ tức trên mỗi cổ phiếu, phạt vi phạm khi chậm thanh toán tiền mua cổ phần, hoặc giá trị hoàn trả khi công ty thu hồi cổ phiếu ưu đãi hoàn lại. Tại Việt Nam, theo quy định về chứng khoán và thị trường chứng khoán, mệnh giá cổ phiếu phổ biến là 10.000 đồng/cổ phiếu (cổ phiếu phổ thông) và 100.000 đồng/cổ phiếu (cổ phiếu ưu đãi cổ tức). Mệnh giá là một khái niệm kế toán – pháp lý, không phải giá giao dịch thực tế trên thị trường.

Phân biệt mệnh giá với giá thị trường và giá trị sổ sách

Mệnh giá thường đứng cố định theo suốt vòng đời cổ phiếu và chỉ thay đổi khi doanh nghiệp thực hiện các nghiệp vụ đặc biệt như tách cổ phiếu (stock split), gộp cổ phiếu (reverse split), hoặc điều chỉnh vốn điều lệ. Giá thị trường (market price) là giá giao dịch thực tế trên sàn, biến động liên tục theo cung – cầu và thường khác xa mệnh giá. Ví dụ: cổ phiếu VNM của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam có mệnh giá 10.000 đồng nhưng giá thị trường trong các phiên giao dịch có thể dao động ở vùng 70.000 – 90.000 đồng, tùy thuộc diễn biến thị trường. Giá trị sổ sách (book value per share) là phần vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu, phản ánh tích lũy qua các năm hoạt động. Ba khái niệm này hoàn toàn tách biệt và ứng viên tuyển dụng ngân hàng, chứng khoán cần phân biệt rõ khi làm bài thi nghiệp vụ.

Vai trò của mệnh giá trong phát hành cổ phiếu và tăng vốn điều lệ

Mệnh giá là căn cứ pháp lý để xác định số lượng cổ phiếu được phát hành tương ứng với mức vốn điều lệ đăng ký. Công thức: Số cổ phiếu phát hành = Vốn điều lệ tăng thêm ÷ Mệnh giá. Ví dụ: doanh nghiệp muốn tăng vốn điều lệ thêm 100 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu mới với mệnh giá 10.000 đồng, số cổ phiếu được phát hành là 10 triệu cổ phiếu. Ngoài ra, mệnh giá còn ảnh hưởng đến cách hạch toán khoản thặng dư vốn cổ phần: phần giá phát hành vượt mệnh giá được ghi nhận vào thặng dư vốn cổ phần, là nguồn vốn chủ sở hữu quan trọng trên bảng cân đối kế toán.

Ý nghĩa đối với cổ đông và thị trường

Với cổ đông, mệnh giá không quyết định lợi nhuận thực tế khi mua – bán, vì lợi nhuận được tính trên giá thị trường. Tuy nhiên, mệnh giá là cơ sở để tính cổ tức trên mỗi cổ phiếu khi công ty trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc tách cổ tức tiền mặt. Một số nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ Giá thị trường / Mệnh giá như một tham chiếu sơ bộ để đánh giá định giá, nhưng chỉ số này chỉ mang tính minh họa vì mệnh giá thường cố định và rất nhỏ so với giá trị thực. Trong hoạt động quản trị rủi ro và phân tích đầu tư tại các công ty chứng khoán, nhân viên tư vấn cần hiểu rõ rằng mệnh giá là dữ liệu tĩnh, ít biến động, không phải là yếu tố quyết định xu hướng giá cổ phiếu.

Lưu ý khi làm bài thi ngân hàng – chứng khoán

Khi gặp câu hỏi liên quan đến mệnh giá cổ phiếu, thí sinh cần chú ý: (1) Đọc kỹ đề để xác định bài toán dùng mệnh giá hay giá thị trường, tránh nhầm lẫn; (2) Với bài tập tăng vốn, nhớ công thức Số cổ phiếu mới = Vốn tăng thêm ÷ Mệnh giá; (3) Phân biệt mệnh giá với mệnh giá trái phiếu, vì cùng là khái niệm "mệnh giá" nhưng ứng dụng trên hai loại chứng khoán khác nhau; (4) Nắm rõ mệnh giá 10.000 đồng là mặc định phổ biến tại Việt Nam nhưng vẫn có ngoại lệ với cổ phiếu ưu đãi. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn và không thay thế văn bản pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.