Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng thương mại (Commercial Bank) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thương mại (Commercial Bank)

Ngân hàng thương mại (viết tắt: NHTM; tiếng Anh: Commercial Bank) là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập theo giấy phép của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), hoạt động đa năng trong lĩnh vực ngân hàng. Theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng, NHTM được phép thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ ngân hàng cốt lõi gồm: (i) nhận tiền gửi từ tổ chức và cá nhân; (ii) cấp tín dụng (cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, tái chiết khấu); (iii) cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản; (iv) kinh doanh ngoại hối và một số nghiệp vụ khác được phép.

Về bản chất kinh tế, NHTM đóng vai trò trung gian tài chính — huy động vốn từ những chủ thể dư thừa tiền (người gửi tiết kiệm, doanh nghiệp có dòng tiền nhàn rỗi) và chuyển sang cho vay đối với những chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn (doanh nghiệp, cá nhân). Nguồn thu lợi nhuận chính đến từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, được gọi là biên lãi ròng (Net Interest Margin — NIM). Tại Việt Nam, NIM ngành NHTM giai đoạn 2020–2024 thường dao động trong khoảng 2,8%–3,8%/năm tùy phân khúc.

Phân loại ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Hệ thống NHTM Việt Nam được phân thành bốn nhóm chính theo hình thức sở hữu và phạm vi hoạt động:

Nhóm 1 — NHTM Nhà nước (4 ngân hàng): Bao gồm Agribank (100% vốn nhà nước), Vietcombank (VCB), BIDV và VietinBank (nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối trên 50%). Đây là nhóm có quy mô tài sản lớn nhất, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tín dụng toàn hệ thống; trong đó Vietcombank thường dẫn đầu về hiệu quả sinh lời, còn Agribank giữ vai trò chủ lực trong tín dụng nông nghiệp, nông thôn.

Nhóm 2 — NHTM Cổ phần: Là khối có số lượng đông nhất, gồm các tên tuổi lớn như Techcombank (TCB), MBBank (MB), ACB, VPBank, TPBank, HDBank, Sacombank, Eximbank, OCB, LPB, SHB, SeABank, ABBank, VietCapitalBank, PGBank… Tính đến 2025, hệ thống có khoảng 31 NHTM cổ phần đang hoạt động. Đặc điểm nổi bật của nhóm này là sự linh hoạt trong chiến lược kinh doanh, đổi mới công nghệ và đa dạng mô hình sở hữu (trong đó có sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài như tại Techcombank, VPBank, ACB).

Nhóm 3 — Ngân hàng 100% vốn nước ngoài: Là ngân hàng được thành lập dưới hình thức pháp nhân tại Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn. Tiêu biểu gồm HSBC Việt Nam, Standard Chartered Việt Nam, Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam, Public Bank Việt Nam, UOB Việt Nam… Nhóm này tập trung phục vụ doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và phân khúc khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu tài trợ thương mại quốc tế.

Nhóm 4 — Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: Là chi nhánh trực thuộc ngân hàng mẹ ở nước ngoài, không có tư cách pháp nhân độc lập tại Việt Nam. Hoạt động của chủng trong nhiều trường hợp bị giới hạn so với NHTM nội địa, đặc biệt không được nhận tiền gửi dân cư dưới một số hình thức nhất định theo quy định.

Chức năng kinh doanh chính của NHTM

NHTM thực hiện bốn chức năng kinh doanh cốt lõi:

Thứ nhất, huy động vốn: Tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi (CD), kỳ phiếu, trái phiếu. Lãi suất huy động được điều chỉnh theo trần lãi suất và khung lãi suất điều hành do NHNN ban hành.

Thứ hai, sử dụng vốn (cho vay và cấp tín dụng): Cho vay ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh, cho vay trung dài hạn mua nhà, mua ô tô, đầu tư tài sản cố định; bảo lãnh ngân hàng; chiết khấu giấy tờ có giá; tài trợ thương mại (LC, UPAS, forfaiting).

Thứ ba, dịch vụ thanh toán và ngân quỹ: Chuyển tiền trong nước và quốc tế, thu hộ/chi hộ, séc, thẻ tín dụng (credit card), thẻ ghi nợ (debit card), ví điện tử liên kết, internet banking, mobile banking.

Thứ tư, kinh doanh ngoại hối và dịch vụ tài chính: Mua bán ngoại tệ, hoán đổi ngoại tệ (FX swap), giao dịch phái sinh lãi suất và ngoại hối, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư (ở một số ngân hàng).

Điều kiện thành lập và giám sát hoạt động

Để được cấp giấy phép thành lập, NHTM phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của NHNN, trong đó có yêu cầu về vốn điều lệ tối thiểu. Mức vốn điều lệ tối thiểu hiện hành cho NHTM là 3.000 tỷ đồng (đối với NHTM Cổ phần). Hoạt động của NHTM được giám sát chặt chẽ thông qua các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel, đáng chú ý gồm: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8% theo Basel II và 10,5% theo Basel III; tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn không vượt 30%; tỷ lệ sử dụng vốn tự có (leverage ratio) tối đa 8% (đối với NHTM). NHTM còn phải tuân thủ quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro theo Thông tư hướng dẫn của NHNN, thực hiện báo cáo định kỳ và tuân thủ giới hạn tín dụng (room tín dụng) do NHNN thông báo hằng năm.

Lưu ý: Các số liệu và quy định nêu trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm 2025, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn chuyên môn của cơ quan có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.