Bỏ qua điều hướng

Nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại là gì?

Chiết khấu

Nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại

Nghiệp vụ chiết khấu (Discounting) là hoạt động ngân hàng thương mại mua lại các giấy tờ có giá (hối phiếu, kỳ phiếu, séc, trái phiếu, công cụ nợ ngắn hạn…) từ khách hàng trước khi các giấy tờ này đến hạn thanh toán. Khi mua lại, ngân hàng thương mại trả cho khách hàng một khoản tiền bằng mệnh giá của giấy tờ có giá trừ đi phần lãi chiết khấu (tính trên giá trị mệnh giá theo lãi suất chiết khấu và thời hạn còn lại đến đáo hạn) và các loại phí liên quan. Khoản tiền ngân hàng ứng trước này thực chất là một khoản cấp tín dụng có đảm bảo bằng giấy tờ có giá, giúp khách hàng chủ động dòng tiền mà không phải chờ đến ngày đáo hạn.

Đặc điểm cốt lõi

Chiết khấu là nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn đặc thù, khác với cho vay thông thường ở chỗ: khoản cấp tín dụng được "ẩn" trong chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua lại. Công thức phổ biến:

Giá chiết khấu = Mệnh giá – Lãi chiết khấu – Phí chiết khấu

Trong đó lãi chiết khấu = Mệnh giá × Lãi suất chiết khấu × Số ngày còn lại đến đáo hạn / 360 (hoặc 365 tùy quy ước). Lãi suất chiết khấu thường được niêm yết theo năm và cao hơn lãi suất cho vay cùng kỳ hạn để bù đắp rủi ro thanh khoản và chi phí xử lý giấy tờ.

Về bản chất, chiết khấu vừa là công cụ cấp tín dụng cho doanh nghiệp, vừa là nghiệp vụ quản lý thanh khoản và đầu tư ngắn hạn trên thị trường tiền tệ cho chính ngân hàng thương mại.

Hai hình thức chiết khấu

Chiết khấu có truy đòi (With Recourse): Khi giấy tờ có giá đến hạn mà người phát hành/người chịu thanh toán không thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng có quyền truy đòi ngược lại khách hàng đã bán giấy tờ có giá. Như vậy rủi ro tín dụng vẫn thuộc về khách hàng ban đầu; ngân hàng chỉ đóng vai trò cấp vốn tạm thời. Hình thức này phổ biến với hối phiếu thương mại trong nước.

Chiết khấu không truy đòi (Without Recourse): Khi giấy tờ có giá không được thanh toán đúng hạn, ngân hàng hoàn toàn chịu rủi ro và không có quyền truy đòi khách hàng đã bán. Đổi lại, lãi suất chiết khấu không truy đòi thường cao hơn vì ngân hàng gánh chịu toàn bộ rủi ro tín dụng của người phát hành. Hình thức này phổ biến với hối phiếu xuất nhập khẩu qua ngân hàng có uy tín trên thị trường quốc tế (forfaiting cũng là biến thể của chiết khấu không truy đòi nhưng áp dụng cho hối phiếu trung dài hạn).

Quy trình thực hiện

Quy trình chiết khấu gồm các bước cơ bản: (1) Khách hàng nộp giấy tờ có giá còn hiệu lực kèm hồ sơ chứng minh giao dịch thương mại hợp pháp (hợp đồng mua bán, hóa đơn, vận đơn…); (2) Ngân hàng thẩm định tư cách pháp lý giấy tờ, uy tín người phát hành, giá trị giao dịch và xác định hạn mức chiết khấu; (3) Hai bên ký hợp đồng chiết khấu, thỏa thuận rõ hình thức có/không truy đòi, lãi suất, phí; (4) Ngân hàng ghi giảm giá theo công thức chiết khấu và chuyển khoản tiền còn lại vào tài khoản khách hàng; (5) Đến ngày đáo hạn, ngân hàng thực hiện thu hồi nợ từ người phát hành hoặc truy đòi khách hàng tùy hình thức.

Với nghiệp vụ chiết khấu trên thị trường mở giữa các tổ chức tín dụng, quy trình rút gọn hơn vì các bên đều là định chế tài chính có uy tín, giấy tờ có giá là tín phiếu kho bạc hoặc chứng chỉ tiền gửi và giao dịch qua hệ thống điện tử.

Lưu ý khi áp dụng và kỹ năng cho ứng viên thi tuyển

Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần phân biệt rõ chiết khấu với các khái niệm dễ nhầm: tái chiết khấu (rediscount) là ngân hàng thương mại bán lại giấy tờ có giá đã chiết khấu cho ngân hàng Trung ương hoặc tổ chức tín dụng khác để điều chỉnh thanh khoản; chiết khấu giấy tờ có giá qua ngân hàng đại lý thường liên quan đến nghiệp vụ nhờ thu và mua lại bộ chứng từ hàng hóa (D/P, D/A trong thanh toán quốc tế).

Các chỉ tiêu cần nắm vững khi trả lời phỏng vấn: giá trị ghi sổ (book value), giá trị thị trường (market value) của giấy tờ có giá, lãi suất chiết khấu danh nghĩa và thực tế (BEY – bond equivalent yield), kỳ hạn còn lại bình quân (duration), mức phí tối thiểu theo biểu phí nội bộ của từng ngân hàng. Ngoài ra, ứng viên nên hiểu cách ngân hàng hạch toán khoản chiết khấu theo chuẩn mực kế toán hiện hành (ghi nhận khoản phải thu khách hàng, doanh thu lãi chiết khấu phân bổ theo phương pháp lãi suất thực).

Về khung pháp lý, nghiệp vụ chiết khấu được điều chỉnh bởi các quy định của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động mua bán giấy tờ có giá giữa các tổ chức tín dụng, hoạt động cấp tín dụng, và các quy định nội bộ riêng của từng ngân hàng về hạn mức, tỷ lệ ký quỹ, giới hạn chiết khấu đối với một khách hàng/nhóm khách hàng.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hay hướng dẫn nghiệp vụ chính thức từ các cơ quan quản lý và tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.