Bỏ qua điều hướng

Người có chức vụ, quyền hạn là gì?

Pháp luật & Hành chính

Người có chức vụ, quyền hạn

Người có chức vụ, quyền hạn là khái niệm pháp lý được sử dụng thống nhất trong nhiều văn bản luật quan trọng của Việt Nam, đặc biệt là Luật Phòng, chống tham nhũng, Bộ luật Hình sự và các văn bản pháp luật liên quan đến trách nhiệm công vụ. Theo khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng, người có chức vụ, quyền hạn là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do tuyển dụng, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó. Khái niệm này không giới hạn ở khu vực hành chính nhà nước mà mở rộng sang cả lĩnh vực quân sự, công an, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức khác, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý trách nhiệm pháp lý đối với mọi cá nhân được giao quyền lực công.

Các nhóm đối tượng cụ thể

Căn cứ quy định tại khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng, người có chức vụ, quyền hạn bao gồm năm nhóm đối tượng chính:

  • Nhóm a: Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức. Đây là nhóm phổ biến nhất, gồm người làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập từ trung ương đến cấp xã.
  • Nhóm b: Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân.
  • Nhóm c: Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn nhà nước đầu tư. Nhóm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước hiện nay.
  • Nhóm d: Người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tổ chức, bao gồm chủ tịch hội đồng quản trị, thành viên hội đồng quản trị, giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng và các chức danh quản lý khác. Lưu ý rằng nhóm này mở rộng ra cả doanh nghiệp tư nhân, không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp nhà nước.
  • Nhóm đ: Những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ và có quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó. Đây là quy định mang tính "bắt kín" nhằm tránh bỏ sót đối tượng, ví dụ như thành viên hội đồng tư vấn, người được ủy quyền ký duyệt, người được giao thực hiện nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra theo quyết định cụ thể.

Ý nghĩa pháp lý và hệ quả khi vi phạm

Việc xác định một người là "người có chức vụ, quyền hạn" có ý nghĩa pháp lý đặc biệt quan trọng vì đây là cơ sở để áp dụng các chế tài pháp luật nặng hơn so với người bình thường khi có hành vi vi phạm. Cụ thể:

  • Về hình sự: Bộ luật Hình sự quy định nhiều tội danh chỉ áp dụng đối với người có chức vụ, quyền hạn, ví dụ: tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 281), tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355), tội nhận hối lộ (Điều 354), tội đưa hối lộ (Điều 364), tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360), tội cố ý làm trái quy định của nhà nước gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 359).
  • Về kỷ luật: Người có chức vụ, quyền hạn chịu các hình thức kỷ luật nghiêm khắc hơn theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức và quy chế quản lý nội bộ của từng cơ quan, tổ chức.
  • Về phòng, chống tham nhũng: Phải thực hiện nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập; chịu sự giám sát, kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền; phải minh bạch hóa thu nhập và các nguồn thu nhập hợp pháp khác.
  • Về trách nhiệm bồi thường: Khi gây thiệt hại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, công vụ, người có chức vụ, quyền hạn phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.

Phân biệt với một số khái niệm liên quan

Trong thực tiễn pháp luật Việt Nam, có một số khái niệm dễ gây nhầm lẫn với "người có chức vụ, quyền hạn" mà người học cần nắm rõ:

  • Cán bộ, công chức, viên chức là khái niệm hẹp hơn, được quy định riêng trong Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức, chỉ bao gồm người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Trong khi đó, "người có chức vụ, quyền hạn" rộng hơn nhiều.
  • Người giữ chức danh lãnh đạo là khái niệm chỉ nhóm người cụ thể giữ vị trí quản lý, điều hành (chủ tịch, giám đốc, trưởng phòng...), là tập con của "người có chức vụ, quyền hạn".
  • Người lao động thông thường trong doanh nghiệp tư nhân không thuộc nhóm quản lý thì không phải là người có chức vụ, quyền hạn, trừ khi họ được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ cụ thể theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
  • Cá nhân được ủy quyền ký duyệt, ký thay chỉ trở thành người có chức vụ, quyền hạn trong phạm vi công việc được ủy quyền và trong thời gian ủy quyền có hiệu lực.

Ví dụ minh họa trong lĩnh vực ngân hàng

Để người luyện thi tuyển dụng ngân hàng dễ hình dung, có thể lấy một số ví dụ cụ thể trong ngành ngân hàng:

  • Trưởng phòng tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước: là người có chức vụ, quyền hạn theo nhóm a, vì là công chức hoặc viên chức (tùy mô hình tổ chức). Trưởng phòng này có quyền phê duyệt hạn mức tín dụng trong phạm vi được ủy quyền, nên nếu lợi dụng quyền này để nhận hối lộ hoặc gây thiệt hại cho ngân hàng, sẽ bị xử lý theo các điều luật hình sự tương ứng.
  • Giám đốc chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước do Nhà nước nắm giữ 100% vốn: là người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp (nhóm c), đồng thời cũng là người giữ chức danh quản lý trong doanh nghiệp (nhóm d).
  • Thành viên Hội đồng tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân: là người có chức vụ, quyền hạn theo nhóm d, vì giữ chức danh quản lý và có quyền quyết định phê duyệt các khoản vay.
  • Nhân viên thẩm định giá trị tài sản bảo đảm được ngân hàng giao nhiệm vụ đánh giá và đề xuất mức cho vay: thuộc nhóm đ nếu được giao quyền hạn cụ thể, vì là người được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ và có quyền hạn nhất định.
  • Kiểm toán viên nội bộ của ngân hàng: là người có chức vụ, quyền hạn khi thực hiện nhiệm vụ kiểm toán, giám sát tuân thủ, vì được giao quyền kiểm tra, yêu cầu cung cấp thông tin và đưa ra khuyến nghị xử lý.

Lưu ý khi áp dụng

Khi xác định một cá nhân có phải là người có chức vụ, quyền hạn hay không, cần căn cứ vào ba yếu tố chính: (i) cách thức giao nhiệm vụ (bổ nhiệm, bầu cử, tuyển dụng, hợp đồng hoặc hình thức khác), (ii) nội dung nhiệm vụ, công vụ được giao, và (iii) quyền hạn cụ thể trong khi thực hiện nhiệm vụ đó. Chỉ cần thỏa mãn cả ba yếu tố thì cá nhân đó được coi là người có chức vụ, quyền hạn, bất kể có hưởng lương hay không, làm việc trong khu vực nhà nước hay tư nhân.

Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Để cập nhật những thay đổi mới nhất về khái niệm này, bạn đọc nên theo dõi các văn bản sửa đổi, bổ sung Luật Phòng, chống tham nhũng và Bộ luật Hình sự do Quốc hội ban hành trong từng thời kỳ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.