Định nghĩa
Nhân viên tín dụng tiếng Anh là Credit Officer hoặc Loan Officer, là chuyên viên tại ngân hàng chịu trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ vay, thẩm định tín dụng, đề xuất cấp tín dụng và giám sát khoản vay sau giải ngân.
Các vị trí tín dụng trong ngân hàng
| Vị trí | Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| Chuyên viên tín dụng | Credit Officer / Loan Officer | Thẩm định, đề xuất khoản vay |
| Chuyên viên thẩm định | Credit Analyst | Phân tích rủi ro, đánh giá BCTC |
| Chuyên viên QHKH | Relationship Manager (RM) | Tìm kiếm, chăm sóc khách hàng vay |
| Trưởng phòng tín dụng | Head of Credit | Phê duyệt, quản lý phòng tín dụng |
| Chuyên viên thu hồi nợ | Debt Recovery Officer | Thu hồi nợ quá hạn, xử lý TSĐB |
| Chuyên viên xử lý nợ | Workout Officer | Tái cơ cấu nợ, xử lý nợ xấu |
Nhiệm vụ chính
- Tiếp nhận hồ sơ: Thu thập hồ sơ pháp lý, tài chính, phương án kinh doanh
- Thẩm định: Phân tích năng lực tài chính, đánh giá TSĐB, xếp hạng tín dụng
- Đề xuất: Lập tờ trình tín dụng, đề xuất điều kiện vay
- Giải ngân: Kiểm tra điều kiện giải ngân, thực hiện giải ngân
- Giám sát sau vay: Kiểm tra sử dụng vốn vay, theo dõi trả nợ
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Officer / Loan Officer | Nhân viên tín dụng |
| Credit Analyst | Chuyên viên phân tích tín dụng |
| Underwriter | Người thẩm định, phê duyệt |
| Credit Proposal | Tờ trình tín dụng |
| Credit Approval | Phê duyệt tín dụng |
| Post-disbursement Monitoring | Giám sát sau giải ngân |