Định nghĩa
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh (Payment Description hoặc Remittance Information) là phần thông tin mô tả mục đích giao dịch được ghi trong lệnh chuyển tiền, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch quốc tế qua hệ thống SWIFT.
Mẫu nội dung chuyển khoản thông dụng
| Mục đích | Nội dung tiếng Anh |
|---|---|
| Thanh toán hoá đơn | Payment for Invoice No. [số] |
| Chuyển tiền sinh hoạt | Living expenses for [tháng/năm] |
| Học phí | Tuition fee for [tên trường] - Student ID [mã SV] |
| Tiền thuê nhà | Rent payment for [tháng] - [địa chỉ] |
| Thanh toán hợp đồng | Payment as per Contract No. [số] dated [ngày] |
| Chuyển tiền gia đình | Family remittance / Family support |
| Thanh toán hàng hoá | Payment for goods - PO No. [số] |
| Phí dịch vụ | Service fee for [mô tả dịch vụ] |
Quy tắc viết nội dung chuyển khoản quốc tế
- Không dùng ký tự đặc biệt: Chỉ sử dụng chữ cái không dấu (A-Z), chữ số (0-9), dấu chấm, dấu phẩy, dấu gạch ngang
- Ngắn gọn, rõ ràng: Tối đa 140 ký tự (theo chuẩn SWIFT MT103 field 70)
- Ghi đầy đủ mã tham chiếu: Số hoá đơn, số hợp đồng, mã sinh viên giúp bên nhận đối soát nhanh
- Không viết tắt khó hiểu: Tránh từ viết tắt nội bộ mà bên nhận không hiểu
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Payment Description | Nội dung thanh toán |
| Remittance Information | Thông tin chuyển tiền |
| Purpose of Transfer | Mục đích chuyển tiền |
| Beneficiary Reference | Tham chiếu người thụ hưởng |
| Transaction Narrative | Diễn giải giao dịch |