Bỏ qua điều hướng

Nới lỏng định lượng QE là gì?

Quantitative Easing Kinh tế

Nới lỏng định lượng (Quantitative Easing - QE)

Nới lỏng định lượng (tiếng Anh: Quantitative Easing, viết tắt: QE) là chính sách tiền tệ không chuẩn (non-standard monetary policy) mà Ngân hàng Trung ương (NHTW) áp dụng khi các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống — đặc biệt là lãi suất chính sách — đã được hạ xuống mức thấp gần bằng 0 (zero lower bound) mà vẫn không đủ để kích thích nền kinh tế. Theo đó, NHTW sẽ trực tiếp mua vào một lượng lớn tài sản tài chính trên thị trường mở, bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, chứng khoán đảm bảo bằng tài sản (asset-backed securities), và trong một số trường hợp là cổ phiếu hoặc quỹ đầu tư. Hoạt động mua vào này bơm một lượng tiền cơ sở (base money) lớn vào hệ thống ngân hàng, làm tăng dự trữ của các ngân hàng thương mại (NHTM) và kỳ vọng kéo giảm lãi suất dài hạn, từ đó khuyến khích tín dụng, đầu tư và tiêu dùng phục hồi.

Bối cảnh ra đời và mục tiêu

QE được áp dụng phổ biến lần đầu bởi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sau các cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế, đáng chú ý là sau vỡ bong bóng dot-com (2001), Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch Covid-19 (2020). Khi lãi suất danh nghĩa đã chạm sàn 0–0,25% mà kinh tế vẫn đối mặt với nguy cơ giảm phát (deflation) hoặc tăng trưởng âm, NHTW hết dư địa hạ lãi suất, buộc phải chuyển sang can thiệp trực tiếp vào cung tiền thông qua mua tài sản quy mô lớn. Ba mục tiêu cốt lõi của QE gồm: (1) hạ lãi suất dài hạn bằng cách nâng giá trái phiếu trên thị trường; (2) cung cấp thanh khoản cho hệ thống tài chính; (3) định hình kỳ vọng lạm phát và tâm lý thị trường theo hướng tích cực.

Cơ chế truyền dẫn chính sách

Cơ chế tác động của QE đi qua nhiều kênh. Kênh lãi suất: khi NHTW mua vào trái phiếu dài hạn, giá trái phiếu tăng, lợi suất (yield) giảm, qua đó kéo theo lãi suất cho vay mua nhà, lãi suất doanh nghiệp và chi phí vốn toàn nền kinh tế giảm theo. Kênh tín dụng: các NHTM nhận thêm dự trữ dồi dào, được khuyến khích mở rộng cho vay thay vì giữ tiền tại NHTW. Kênh giá tài sản: chính sách bơm tiền kỳ vọng đẩy giá cổ phiếu, bất động sản và các tài sản rủi ro tăng, tạo ra hiệu ứng giàu lên (wealth effect) kích thích tiêu dùng. Kênh kỳ vọng: NHTW cam kết duy trì chương trình mua tài sản trong thời gian dài giúp neo kỳ vọng lạm phát ở mức mục tiêu, tránh vòng xoáy giảm phát.

Các chương trình QE tiêu biểu trên thế giới

Fed (Mỹ): Triển khai ba vòng QE (QE1 2008–2010, QE2 2010–2011, QE3 2012–2014) với tổng bảng cân đối tăng từ khoảng 900 tỷ USD lên hơn 4.500 tỷ USD; sau đó tiếp tục chương trình mua tài sàn khẩn cấp trong đại dịch Covid-19, đưa bảng cân đối lên đỉnh khoảng 9.000 tỷ USD vào năm 2022. BoE (Anh Booc): Khởi động QE từ tháng 3/2009, tổng quy mô đạt khoảng 895 tỷ Bảng Anh vào giai đoạn đỉnh điểm. BoJ (Nhật Bản): Áp dụng QE từ năm 2001 và tiếp tục với chính sách "Nới lỏng định lượng và lãi suất âm" (QQE) từ 2013, trở thành mô hình tham khảo cho nhiều NHTW khác. ECB (Eurozone): Áp dụng chương trình mua tài sản APP từ 2015 với quy mô ban đầu 60 tỷ Euro/tháng, sau nâng lên 80 tỷ Euro/tháng.

Ảnh hưởng đối với Việt Nam

Việt Nam chưa từng chính thức áp dụng QE theo đúng nghĩa của Fed hay BoE, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vẫn còn dư địa điều chỉnh lãi suất chính sách và tỷ giá. Tuy nhiên, các chương trình QE của Fed, BoE và ECB tác động gián tiếp đến Việt Nam qua nhiều kênh: dòng vốn ngoại tệ chảy vào các thị trường mới nổi tăng khi nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn, tạo áp lực lên tỉ giá USD/EPB và gây khó khăn cho NHNN trong việc cân bằng mục tiêu tỉ giá – lãi suất. Khi Fed kết thúc QE hoặc thắt chặt bảng cân đối (balance sheet normalization/taper tantrum), dòng vốn có thể đảo chiều rút ra, gây áp lực lên thị trường ngoại tệ, lãi suất Việt Nam và thị trường chứng khoán. Do đó, ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững khái niệm QE để phân tích các tình huống liên quan đến chính sách tiền tệ quốc tế, quản trị rủi ro lãi suất và tỷ giá trong đề thi.

Rủi ro và hạn chế của QE

Bên cạnh mặt tích cực, QE cũng bộc lộ nhiều rủi ro. Thứ nhất, QE có thể tạo ra bong bóng giá tài sản (asset bubble) trên thị trường chứng khoán và bất động sản, làm gia tăng bất bình đẳng tài sản vì nhóm sở hữu tài sản được hưởng lợi nhiều hơn nhóm lao động phổ thông. Thứ hai, việc mở rộng bảng cân đối NHTW kéo dài gây khó khăn cho quá trình bình thường hóa chính sách (policy normalization), tiềm ẩn nguy cơ lạm phát cao khi chính sách được thắt chặt quá chậm. Thứ ba, QE làm giảm "không gian chính sách" trong tương lai — khi bảng cân đối đã phình to, NHTW khó ít còn dư địa để ứng phó với các cú sốc tiếp theo. Thứ tư, rủi ro đạo đức (moral hazard) khi các NHTM và doanh nghiệp có thể trở nên phụ thuộc vào môi trường lãi suất thấp, từ đó gia tăng hành vi vay nợ rủi ro (search for yield).

So sánh QE với các công cụ chính sách tiền tệ khác

Để phân biệt rõ trong quá trình ôn thi, cần lưu ý QE khác với nới lỏng tín dụng (credit easing) ở chỗ QE tập trung vào số lượng cung tiền và bảng cân đối NHTW, trong khi credit easing nhắm vào cơ cấu tín dụng và chênh lệch lãi suất giữa các kỳ hạn. QE cũng khác với chính sách lãi suất âm (negative interest rate policy – NIRP) ở chỗ NIRP tác động trực tiếp lên lãi suất danh nghĩa ngắn hạn, còn QE đi qua kênh mua tài sản dài hạn. Ngoài ra, thuật ngữ forward guidance (định hướng trước) thường đi kèm QE, đề cập việc NHTW cam kết duy trì chính sách lãi suất thấp hoặc tiếp tục mua tài sản trong một khoảng thời gian nhất định nhằm định hình kỳ vọng thị trường.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách tiền tệ và nghiệp vụ ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.