Bỏ qua điều hướng

Phân khúc khách hàng doanh nghiệp là gì?

Corporate Customer Segment Quan hệ khách hàng

Phân khúc khách hàng doanh nghiệp

Phân khúc khách hàng doanh nghiệp là cách các ngân hàng thương mại phân nhóm đối tượng khách hàng là tổ chức, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hoặc hộ kinh doanh, dựa trên các tiêu chí như quy mô vốn, doanh thu, ngành nghề, nhu cầu sản phẩm dịch vụ tài chính và mức độ phức tạp trong quan hệ giao dịch với ngân hàng. Đây là một nội dung trọng tâm trong nghiệp vụ quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management) và là cơ sở để ngân hàng thiết kế danh mục sản phẩm, chiến lược chăm sóc, cơ chế giá và chính sách phê duyệt tín dụng phù hợp với từng nhóm.

Khác với phân khúc khách hàng cá nhân, phân khúc khách hàng doanh nghiệp đặt trọng tâm vào nhu cầu tài chính doanh nghiệp như vốn hoạt động, đầu tư tài sản cố định, quản lý dòng tiền, thanh toán trong nước và quốc tế, bảo lãnh, tài trợ thương mại, phát hành bảo đảm, đầu tư ngoại tệ và phái sinh lãi suất. Mỗi phân khúc có biên lợi nhuận, mức độ rủi ro, chu kỳ doanh thu và yêu cầu năng lực tư vấn khác nhau, nên cách tiếp cận của ngân hàng cũng khác nhau rõ rệt.

Cách phân nhóm phổ biến trong ngân hàng Việt Nam

Theo thông lệ thị trường, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường chia khách hàng doanh nghiệp thành bốn nhóm chính:

  • Doanh nghiệp lớn (Large Corporate): doanh nghiệp có vốn điều lệ và doanh thu lớn, thường hoạt động đa ngành, có nhu cầu tài chính phức tạp gồm cấp tín dụng quy mô lớn, phát hành trái phiếu, bảo lãnh, tài trợ dự án và các giao dịch phái sinh. Quan hệ tín dụng với nhóm này thường được phê duyệt tại Hội sở hoặc hội đồng tín dụng cấp cao.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME - Small and Medium Enterprises): nhóm khách hàng có quy mô vừa, nhu cầu tài chính tập trung vào vốn lưu động, cho vay mua máy móc thiết bị, bảo lãnh hợp đồng, bao thanh toán và thanh toán quốc tế cơ bản. Đây là phân khúc mà hầu hết ngân hàng đẩy mạnh phát triển trong giai đoạn gần đây theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước về mở rộng tín dụng an toàn.
  • Doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh: nhóm có quy mô rất nhỏ, thường hoạt động theo mô hình cá thể, hộ gia đình, hợp tác xã nhỏ. Sản phẩm phù hợp gồm cho vay tín chấp, cho vay theo dòng tiền, thấu chi tài khoản, dịch vụ ngân hàng số và thu hộ chi hộ.
  • Khách hàng tổ chức tín dụng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp đặc thù: bao gồm công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, doanh nghiệp nhà nước trọng yếu, dự án PPP. Đây là nhóm có yêu cầu sản phẩm chuyên biệt, khối lượng giao dịch lớn và thường được quản lý bởi bộ phận ngân hàng giao dịch (transaction banking) hoặc ngân hàng đầu tư.

Tiêu chí phân khúc và ý nghĩa với nghiệp vụ quan hệ khách hàng

Để phân loại khách hàng doanh nghiệp, ngân hàng thường dựa trên tổ hợp tiêu chí gồm: quy mô vốn điều lệ, doanh thu hằng năm, số lượng lao động, ngành nghề kinh doanh chính, lịch sử tín dụng, mức độ quan hệ hiện tại với ngân hàng và chiến lược phát triển kinh doanh của chính ngân hàng. Một số ngân hàng còn kết hợp thêm tiêu chí chuỗi cung ứng (khách hàng của khách hàng), vị thế trên thị trường và yếu tố bền vững (ESG).

Việc phân khúc chính xác giúp ngân hàng tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực quan hệ khách hàng: chuyên viên quan hệ khách hàng (RM - Relationship Manager) phụ trách doanh nghiệp lớn cần có năng lực phân tích tài chính, hiểu biết ngành và khả năng thương thượng cấp cao, trong khi RM phụ trách SME tập trung vào tốc độ xử lý, đánh giá dòng tiền thực tế và tư vấn sản phẩm tiêu chuẩn hóa. Phân khúc cũng quyết định mức phí dịch vụ, lãi suất ưu đãi, hạn mức tín dụng, điều kiện bảo đảm và tần suất chăm sóc khách hàng.

Ví dụ minh họa cách phân khúc trong thực tế

Một ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có thể phân loại như sau: (i) Công ty sản xuất may mặc có vốn điều lệ 800 tỷ đồng, doanh thu 2.500 tỷ đồng, xuất khẩu sang Mỹ và EU, sử dụng dịch vụ tín dụng, L/C xuất khẩu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, hedging tỷ giá được xếp vào nhóm doanh nghiệp lớn; (ii) Công ty sản xuất thực phẩm có vốn điều lệ 30 tỷ đồng, doanh thu 150 tỷ đồng, chủ yếu bán nội địa qua siêu thị, sử dụng vay vốn lưu động, bao thanh toán, thấu chi và POS được xếp vào nhóm SME; (iii) Hộ kinh doanh tạp hóa có doanh thu dưới 3 tỷ đồng một năm, chỉ sử dụng thẻ tín dụng cá nhân, ví điện tử và cho vay tín chấp theo dòng tiền được xếp vào nhóm hộ kinh doanh. Mỗi nhóm được chăm sóc bởi một đội ngũ RM riêng, áp dụng quy trình phê duyệt tín dụng, chính sách giá và hệ thống KPI khác nhau.

Lưu ý tham khảo

Nội dung trên mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản nội bộ của từng ngân hàng. Trong thực tế, tiêu chí và tên gọi mỗi phân khúc có thể khác nhau tùy theo chiến lược kinh doanh, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại khách hàng doanh nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.