Bỏ qua điều hướng

Quyền đòi nợ là gì?

Bảo đảm tín dụng

Quyền đòi nợ

Quyền đòi nợ (tiếng Anh: Right to claim) là một loại quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng mua bán trả chậm, hợp đồng mua bán trả góp hoặc hợp đồng cho thuê tài sản mà bên mua/bên thuê chưa thanh toán đầy đủ. Bên bán hàng hoặc bên cho thuê được quyền yêu cầu bên mua, bên thuê thanh toán khoản nợ còn lại theo đúng thời hạn và điều kiện đã thỏa thuận. Trong lĩnh vực bảo đảm tín dụng, quyền đòi nợ được xem là một tài sản có giá trị, có khả năng chuyển nhượng, chuyển giao và có thể dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay của chính người được hưởng quyền đòi nợ đó.

Đặc điểm quan trọng nhất của quyền đòi nợ là bản chất "tài sản phi vật chất" — nó không phải là hàng hóa cụ thể mà là giá trị tài chính ẩn trong khoản phải thu tương lai từ một bên thứ ba. Chính vì vậy, việc xác định giá trị quyền đòi nợ phụ thuộc vào uy tín, năng lực thanh toán của bên nợ, thời hạn còn lại của khoản phải thu và tính hợp pháp của hợp đồng phát sinh khoản phải thu đó.

Vai trò của quyền đòi nợ trong bảo đảm tín dụng

Tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, quyền đòi nợ thường được sử dụng như một trong những hình thức bảo đảm tín dụng phổ biến đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, sản xuất có chu kỳ bán hàng dài. Khi doanh nghiệp A bán hàng trả chậm cho doanh nghiệp B theo hợp đồng, doanh nghiệp A có quyền đòi nợ đối với doanh nghiệp B. Doanh nghiệp A có thể dùng quyền đòi nợ này để cầm cố, thế chấp cho ngân hàng nhằm vay vốn bổ sung phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Điểm mấu chốt giúp quyền đòi nợ trở thành tài sản bảo đảm có giá trị là tính khả thi trong thu hồi. Ngân hàng khi nhận tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ sẽ đánh giá: hợp đồng mua bán trả chậm có hiệu lực pháp lý hay không, bên nợ có năng lực thanh toán hay không, giá trị khoản phải thu có đủ lớn và ổn định hay không, và điều khoản thanh toán có rõ ràng đến hạn cụ thể hay không. Nếu các yếu tố này đáp ứng yêu cầu, ngân hàng có thể chấp nhận tỷ lệ cho vay trên giá trị quyền đòi nợ từ 50% đến 80%, tùy thuộc vào chính sách tín dụng nội bộ và chất lượng tín dụng của bên nợ.

Phân biệt quyền đòi nợ với các khái niệm liên quan

Trong thực tiễn ngân hàng và nghiệp vụ bảo đảm, quyền đòi nợ rất dễ bị nhầm lẫn với một số khái niệm sau:

  • Khoản phải thu (Accounts receivable): Khoản phải thu là khái niệm kế toán rộng hơn, ghi nhận mọi khoản mà doanh nghiệp được quyền thu từ khách hàng, bao gồm cả các khoản chưa đến hạn thanh toán, các khoản tạm ứng cho nhân viên, các khoản phải thu nội bộ. Quyền đòi nợ là một bộ phận cấu thành của khoản phải thu, cụ thể là phần khoản phải thu phát sinh từ hợp đồng mua bán trả chậm, trả góp hoặc cho thuê mà bên mua chưa thanh toán.

  • Quyền yêu cầu thanh toán (Right to demand payment): Khái niệm này rộng hơn quyền đòi nợ, có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như hợp đồng vay, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng bảo hiểm, trái phiếu. Quyền đòi nợ chỉ giới hạn trong phạm vi các hợp đồng mua bán trả chậm, trả góp, cho thuê.

  • Bảo lãnh ngân hàng và tín dụng thư: Đây là các công cụ đảm bảo thanh toán do ngân hàng phát hành, có giá trị pháp lý và giá trị thương mại cao hơn so với quyền đòi nợ thông thường, vì có sự cam kết trực tiếp từ ngân hàng.

Quy trình sử dụng quyền đòi nợ làm tài sản bảo đảm

Quy trình chuẩn tại một ngân hàng thương mại khi nhận quyền đòi nợ làm tài sản bảo đảm gồm các bước cơ bản: (1) Khách hàng đề xuất dùng quyền đòi nợ làm tài sản bảo đảm kèm hồ sơ chứng minh khoản phải thu; (2) Ngân hàng thẩm định pháp lý hợp đồng mua bán trả chậm và năng lực thanh toán của bên nợ; (3) Hai bên ký kết hợp đồng cầm cố hoặc thế chấp quyền đòi nợ theo quy định pháp luật; (4) Ngân hàng thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo hiệu lực đối kháng với bên thứ ba; (5) Trong quá trình cho vay, ngân hàng theo dõi biến động khoản phải thu và định kỳ đánh giá lại giá trị tài sản bảo đảm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Quyền đòi nợ có được dùng độc lập làm tài sản bảo đảm cho khoản vay ngân hàng không, hay phải kết hợp với tài sản khác?

Quyền đòi nợ hoàn toàn có thể được sử dụng độc lập làm tài sản bảo đảm duy nhất cho khoản vay, không bắt buộc phải kết hợp với tài sản bảo đảm khác. Tuy nhiên, do đây là tài sản phi vật chất, phụ thuộc vào năng lực thanh toán của bên thứ ba, ngân hàng thường áp dụng tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm thấp hơn so với các tài sản hữu hình như bất động sản, máy móc thiết bị. Trường hợp khách hàng có nhu cầu vay vốn lớn, ngân hàng thường yêu cầu kết hợp thêm tài sản bảo đảm khác để phân tán rủi ro.

Hỏi: Khi bên nợ của quyền đòi nợ mất khả năng thanh toán hoặc phá sản, ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm như thế nào?

Khi bên nợ mất khả năng thanh toán hoặc tuyên bố phá sản, ngân hàng có quyền yêu cầu thanh toán trực tiếp từ bên nợ theo hợp đồng cầm cố/thế chấp đã ký. Nếu bên nợ từ chối thanh toán, ngân hàng có thể khởi kiện ra tòa án hoặc yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm theo quy trình pháp lý. Trong trường hợp bên nợ phá sản, quyền đòi nợ của khách hàng vay vốn sẽ được Ngân hàng Nhà nước hoặc tổ chức quản lý tài sản phá sản thông báo, và ngân hàng sẽ đăng ký khoản nợ để được thanh toán theo thứ tự ưu tiên pháp lý.

Hỏi: Quyền đòi nợ có thời hạn hiệu lực bảo đảm không, và cần đăng ký giao dịch bảo đảm ở đâu?

Quyền đòi nợ có thời hạn hiệu lực phụ thuộc vào thời hạn thanh toán còn lại của hợp đồng mua bán trả chậm gốc và thời hạn hiệu lực của hợp đồng bảo đảm. Đối với hợp đồng cầm cố, thế chấp quyền đòi nợ, giao dịch bảo đảm cần được đăng ký tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm thuộc Sở Tư pháp địa phương nơi bên cầm cố/bên thế chấp đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc trụ sở chính, hoặc thông qua hệ thống đăng ký trực tuyến của Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp.


Nội dung trên mang tính tham khảo nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành về bảo đảm tín dụng. Người đọc nên tham vấn chuyên gia pháp lý và cán bộ tín dụng khi áp dụng vào tình huống cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.