Bỏ qua điều hướng

Thanh toán quốc tế tiếng Anh (International Payment) là gì?

Thanh toán quốc tế

Định nghĩa

Thanh toán quốc tế (International Payment / International Settlement) là quá trình thực hiện nghĩa vụ thanh toán giữa các bên trong giao dịch thương mại quốc tế, thông qua hệ thống ngân hàng đại lý và mạng lưới SWIFT.

Các phương thức thanh toán quốc tế

Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Mức độ an toàn
L/C Letter of Credit Thư tín dụng Cao nhất
D/P Documents against Payment Nhờ thu trả ngay Trung bình
D/A Documents against Acceptance Nhờ thu chấp nhận Thấp hơn D/P
T/T Telegraphic Transfer Chuyển tiền điện Tuỳ thời điểm
CAD Cash against Documents Trả tiền khi nhận chứng từ Trung bình
O/A Open Account Ghi sổ mở Thấp nhất cho XK

Bảng thuật ngữ thanh toán quốc tế

Tiếng Anh Tiếng Việt
Issuing Bank Ngân hàng phát hành (L/C)
Advising Bank Ngân hàng thông báo
Confirming Bank Ngân hàng xác nhận
Negotiating Bank Ngân hàng chiết khấu
Beneficiary Người thụ hưởng (nhà xuất khẩu)
Applicant Người yêu cầu mở L/C (nhà nhập khẩu)
Bill of Lading (B/L) Vận đơn đường biển
Commercial Invoice Hoá đơn thương mại
Packing List Phiếu đóng gói
Certificate of Origin (C/O) Giấy chứng nhận xuất xứ
UCP 600 Quy tắc thực hành thống nhất tín dụng chứng từ
Incoterms 2020 Điều kiện thương mại quốc tế 2020

Lưu ý thực tế

L/C (Letter of Credit) là phương thức an toàn nhất, được điều chỉnh bởi UCP 600 (ICC). T/T chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thanh toán quốc tế nhờ tốc độ nhanh và chi phí thấp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

T

Thanh toán quốc tế

Thanh toán

Các phương thức thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng.

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.