Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6809 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 788

Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (Spot FX Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Swap Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn song phương (Bilateral FX Swap Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ (FX Option Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 13/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.