Thi thử tuyển dụng BIDV — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6727 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phân tích khả năng trả nợ (Debt Sustainability Analysis — DSA)
Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)
Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)
Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)
Phí kiểm đếm sacombank
Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)
Phí thu xếp tín dụng đồng tài trợ (Arrangement Fee)
Phí trả chậm (Late Payment Fee)
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)
Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)
Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)
Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)
Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)
Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)
Phòng Nghiệp vụ Ngân hàng Điện tử (E-Banking Operations Department)
Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)
Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)
Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)
Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)
Phòng Tài chính Kế toán Ngân hàng (Bank Finance & Accounting Department)
Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)
Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)
Phòng giao dịch
Transaction Office
Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Phương án
Phản bảo lãnh
Back-to-Back Guarantee
Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.
Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)
Quy trình bao thanh toán
Quy trình mở tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân
Trang 17/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát