Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6672 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 726

Tiền gửi có điều kiện (Conditional Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi tiết kiệm bậc thang (Step-up Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước (Prepaid Interest Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền thoái thu

Nghiệp vụ ngân hàng

Tra soát giao dịch

Transaction Inquiry / Dispute Investigation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).

Tra soát giao dịch thẻ

Card Transaction Inquiry

Nghiệp vụ ngân hàng

Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.

Tri-party repo

Tri-Party Repo

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.

Trung tâm dữ liệu khôi phục thảm họa ngân hàng (DR Site ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Provisioning)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm (IBNR — Incurred But Not Reported)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department Head)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tín dụng (Credit Department Manager)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ký quỹ

Escrow Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.

Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

Term Deposit Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 21/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.